album
/ˈælbəm/A collection of music tracks released together, or a book used for keeping photographs and stamps
Tiếng Việt
album
ĂN-bầm
Phát âm giống từ 'ăn' nhưng miệng mở rộng hơn ở âm 'ă', kết thúc bằng âm 'm' nhẹ
Một bộ sưu tập các bản nhạc được phát hành cùng nhau, hoặc một cuốn sổ dùng để lưu giữ ảnh và tem.
Meanings
2 meanings
1A collection of pieces of music released as a single item, usually on the internet or on a CDarts culture
Một tuyển tập các bản nhạc được phát hành như một sản phẩm duy nhất, thường là trên internet hoặc đĩa CD
“They recently released their debut album.”
“Họ vừa mới phát hành album đầu tay của mình.”
- The band is working on a concept album about Nostradamus.
- Their new album has been getting good reviews.
- You can stream the entire album for free.
- She has not put out a new album this year.
Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'album' được mượn nguyên gốc từ tiếng Anh để chỉ các tuyển tập nhạc. Cần phân biệt giữa 'album' (tuyển tập đầy đủ) và 'single' (đĩa đơn) hay 'EP' (đĩa mở rộng).
2A book in which you keep photographs, stamps, etc.daily life
Một cuốn sổ để lưu giữ hình ảnh, tem, v.v.
“We spent the evening looking through old family photo albums.”
“Chúng tôi đã dành cả buổi tối để xem lại những cuốn album ảnh cũ của gia đình.”
- I need to buy a new album for my stamp collection.
- She pasted the wedding photos into a leather-bound album.
- The album was filled with pictures from their holiday.
Mặc dù có thể dùng từ 'quyển ảnh' hoặc 'tập ảnh', nhưng người Việt thường dùng trực tiếp từ 'album ảnh' hoặc 'an-bum'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- albums
Usage patterns
- release an album
- record an album
Avoid mistakes
Common mistakes
I listened to the whole albums.
I listened to the whole album.
Use the singular form when referring to a single collection of music.
Academic collocations
Words that pair with "album" in formal and academic writing
- verb
- analyzereviewcompile
- adjective
- seminalinfluentialexperimental
- noun
- trackcoverrelease
- preposition
- onfrom
In context
Real-world examples
- daily life
Blackpink's new album topped the global charts within hours.
Album mới của Blackpink đã đứng đầu các bảng xếp hạng toàn cầu chỉ trong vài giờ.
K-pop có ảnh hưởng cực kỳ lớn tại Việt Nam, việc theo dõi và mua album của thần tượng là hoạt động phổ biến của giới trẻ.
- business
The artist discussed the inspiration behind her latest studio album in the interview.
Nữ nghệ sĩ đã thảo luận về nguồn cảm hứng đằng sau album phòng thu mới nhất của mình trong buổi phỏng vấn.
Sử dụng trong bối cảnh truyền thông và công nghiệp giải trí chuyên nghiệp tại Việt Nam.
- daily life
My grandmother still keeps a physical photo album from the 1970s.
Bà tôi vẫn còn giữ một cuốn album ảnh vật lý từ những năm 1970.
Ở Việt Nam, việc lưu giữ album ảnh gia đình là một truyền thống quý báu để kết nối các thế hệ.
- academic
The researcher analyzed the album's lyrics to understand the social issues of that era.
Nhà nghiên cứu đã phân tích lời bài hát trong album để hiểu về các vấn đề xã hội của thời đại đó.
Phân tích âm nhạc và văn hóa là một phần trong các nghiên cứu xã hội học tại các trường đại học.
Notes for Vietnamese speakers
- Từ 'album' là một từ mượn được Việt hóa hoàn toàn và sử dụng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết.
- Trong văn hóa gia đình Việt Nam, 'album cưới' là một trong những vật kỷ niệm quan trọng nhất, thường được đầu tư rất công phu.
- Với sự phát triển của nhạc số (như Zing MP3 hay Nhaccuatui), khái niệm album vật lý (CD) đang dần chuyển sang album trực tuyến.
Etymology
Mid 17th century: from Latin album 'white tablet', neuter of albus 'white'. In ancient Rome, an album was a board chalked white, used for public notices. The sense 'blank book' dates from the early 17th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.