card
/kɑːrd/A small piece of stiff paper or plastic used for various purposes, such as sending messages, proving identity, playing games, or making payments.
Tiếng Việt
thẻ, quân bài, thiệp
kha-đờ
Phát âm chữ 'c' như âm 'kh' nhẹ, kéo dài âm 'a' và kết thúc bằng âm 'đ' bật nhẹ ở đầu lưỡi.
Mảnh giấy cứng hoặc miếng nhựa nhỏ dùng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như gửi lời nhắn, chứng minh danh tính, chơi trò chơi hoặc thanh toán.
Meanings
12 meanings
1Thick, stiff paper; a piece of this used for writing or printing on.noungeneral
Giấy bồi, giấy cứng; một mảnh giấy loại này dùng để viết hoặc in lên.
“The invitation was printed on high-quality white card.”
“Giấy mời được in trên loại giấy cứng màu trắng chất lượng cao.”
- I need some card to make a poster.
- The business cards were made of recycled card.
Trong trường hợp này, 'card' chỉ chất liệu giấy. Người Việt thường gọi là 'giấy bìa' hoặc 'giấy cứng'.
2A piece of folded stiff paper with a picture on the front, used for sending messages, wishes, or invitations.nounsocial
Một tấm thiệp bằng giấy cứng gấp lại, có hình ảnh ở mặt trước, dùng để gửi lời nhắn, lời chúc hoặc lời mời.
“I sent her a birthday card and a small gift.”
“Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm thiệp chúc mừng sinh nhật và một món quà nhỏ.”
- Did you get a card from your parents?
- We signed a get-well card for our teacher.
Từ này thường được dịch là 'thiệp'. Ví dụ: Christmas card (thiệp Giáng sinh), wedding card (thiệp cưới).
3A small piece of stiff paper or plastic that contains information about someone's identity or business details.nounbusiness
Một mảnh giấy cứng hoặc nhựa nhỏ chứa thông tin về danh tính hoặc chi tiết kinh doanh của ai đó.
“He handed me his business card after the meeting.”
“Anh ấy đã đưa cho tôi danh thiếp của mình sau cuộc họp.”
- You need to show your membership card at the entrance.
- Here is my card if you need to contact me again.
Thường dùng trong các cụm từ như 'ID card' (thẻ căn cước) hoặc 'business card' (danh thiếp/card visit).
4A small plastic card issued by a bank or store, used to pay for goods or withdraw money.nounfinance
Một chiếc thẻ nhựa nhỏ do ngân hàng hoặc cửa hàng phát hành, dùng để thanh toán hàng hóa hoặc rút tiền.
“I don't have any cash, so I'll have to pay by card.”
“Tôi không có tiền mặt, nên tôi sẽ phải thanh toán bằng thẻ.”
- She put the entire meal on her credit card.
- Contact the bank immediately to cancel your cards.
Lưu ý cấu trúc 'pay by card' (thanh toán bằng thẻ). Phổ biến nhất là credit card (thẻ tín dụng) và debit card (thẻ ghi nợ).
5One of a set of 52 cards with numbers and pictures used for playing various games.noundaily life
Một quân trong bộ bài 52 lá có số và hình ảnh, dùng để chơi các trò chơi khác nhau.
“He dealt the cards for a game of poker.”
“Anh ấy chia bài để chơi một ván bài poker.”
- Pick a card, any card.
- She has a lucky card that she always keeps with her.
Ở Việt Nam, 'playing cards' thường được gọi là 'bộ bài Tây'.
6Games that are played using playing cards.noundaily life
Các trò chơi được chơi bằng các quân bài.
“They spent the evening playing cards and drinking coffee.”
“Họ đã dành cả buổi tối để chơi bài và uống cà phê.”
- Who wants to play cards?
- He's very good at cards.
Cụm từ 'play cards' (chơi bài) không đi kèm với mạo từ 'the'.
7A small electronic circuit board that can be added to a computer to give it extra functional capabilities.nountechnology
Một bảng mạch điện tử nhỏ có thể lắp thêm vào máy tính để cung cấp thêm các chức năng bổ sung.
“I need to install a new graphics card to play this game.”
“Tôi cần lắp một chiếc card đồ họa mới để chơi trò chơi này.”
- The computer has a built-in network card.
- Check if the sound card is properly connected.
Trong công nghệ, người Việt thường giữ nguyên từ 'card' hoặc gọi là 'vỉ/mạch'. Ví dụ: card màn hình, card âm thanh.
8A person who is unusual, funny, or eccentric.nounemotions
Một người lạ lùng, hài hước hoặc lập dị.
“Old Mr. Jenkins is a bit of a card, isn't he?”
“Ông Jenkins già hơi lập dị/vui tính một chút, phải không?”
- He was always a card in school, making everyone laugh.
Đây là cách dùng không trang trọng và ít phổ biến hơn đối với người học tiếng Anh tại Việt Nam. Nó mang nghĩa tích cực, ám chỉ sự thú vị.
9A list of all the races or events scheduled for a particular meeting, especially in horse racing or wrestling.nounsports
Danh sách tất cả các cuộc đua hoặc sự kiện được lên lịch cho một cuộc họp mặt cụ thể, đặc biệt là trong đua ngựa hoặc đấu vật.
“There are six races on the card today.”
“Hôm nay có sáu cuộc đua trong danh sách thi đấu.”
- The main event on the card is the heavyweight title match.
- He studied the race card carefully before betting.
Thường dùng trong các môn thể thao đối kháng hoặc đua tốc độ để chỉ lịch trình thi đấu.
10To show a yellow or red card to a player in sports as a penalty for breaking rules.verbsports
Phạt thẻ vàng hoặc thẻ đỏ đối với một cầu thủ trong thể thao do vi phạm luật.
“The defender was carded for a dangerous tackle in the second half.”
“Hậu vệ đã bị phạt thẻ vì một pha vào bóng nguy hiểm trong hiệp hai.”
- He has been carded three times this season.
- The referee carded the goalkeeper for time-wasting.
Người Việt thường nói 'bị phạt thẻ' thay vì dùng động từ 'thẻ' như trong tiếng Anh.
11To ask someone to show an identity document to verify their age, especially when buying alcohol.verbdaily life
Yêu cầu ai đó xuất trình giấy tờ tùy thân để xác minh độ tuổi, đặc biệt là khi mua đồ uống có cồn.
“The bartender carded me because I look much younger than twenty-one.”
“Nhân viên pha chế yêu cầu tôi xuất trình thẻ căn cước vì tôi trông trẻ hơn nhiều so với tuổi 21.”
- They card everyone at the door of the club.
- Make sure you have your ID; they always card people here.
Đây là văn hóa phổ biến ở các nước phương Tây (US/UK) khi vào bar hoặc mua rượu, tại Việt Nam hành động này ít khi được gọi bằng một động từ riêng biệt.
12To clean and comb wool or cotton with a wire tool before spinning it.verbgeneral
Làm sạch và chải len hoặc bông bằng dụng cụ sắt trước khi kéo sợi.
“The wool must be carded before it can be spun into yarn.”
“Len phải được chải kỹ trước khi có thể kéo thành sợi.”
- She spent the afternoon carding wool by the fire.
Nghĩa kỹ thuật trong ngành dệt, tương đương với hành động 'chải sợi' hoặc 'cào bông'.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- birthday card
- credit card
- identity card
- pack of cards
- play cards
- graphics card
- get carded
- be carded for a foul
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- plural
- transitive
Inflections
- plural
- cards
- third_person_singular
- cards
- past_simple
- carded
- past_participle
- carded
- present_participle
- carding
Word family
- cardboardadjective
- card, cardingnoun
Usage patterns
- a piece of card
- put something on your card
- play cards
- card somebody
- card something
Avoid mistakes
Common mistakes
I want to play the cards.
I want to play cards.
In English, the idiom 'play cards' does not usually take the definite article 'the'.
He paid with card.
He paid by card.
The correct preposition for the method of payment is 'by'.
Can I have a piece of paper card?
Can I have a piece of card?
In British English, 'card' is already a noun meaning stiff paper; you don't need to add 'paper' before it.
I lost my money card.
I lost my bank card.
'Money card' is not a standard term; use 'bank card', 'debit card', or 'credit card'.
It is on the card for next week.
It is on the cards for next week.
The idiom meaning 'likely to happen' is always plural: 'on the cards'.
Academic collocations
Words that pair with "card" in formal and academic writing
- verb
- issueacceptvalidate
- adjective
- validexpiredmagnetic
- noun
- holdernumbersecurity
- preposition
- onbywith
In context
Real-world examples
- daily life
Can I pay by card, or do you only take cash?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không, hay bên mình chỉ nhận tiền mặt?
Thanh toán bằng thẻ và chuyển khoản (QR code) đang trở nên cực kỳ phổ biến tại các thành phố lớn ở Việt Nam thay cho tiền mặt.
- academic
Please present your student card to get the discount.
Vui lòng xuất trình thẻ sinh viên để được giảm giá.
Tại Việt Nam, thẻ sinh viên thường được dùng để giảm giá vé xe buýt, vé xem phim hoặc vào cửa các khu di tích.
- business
Let me give you my business card so we can stay in touch.
Để tôi gửi bạn danh thiếp của mình để chúng ta tiện giữ liên lạc.
Văn hóa trao 'danh thiếp' (business card) bằng hai tay là một phép lịch sự quan trọng trong giao tiếp kinh doanh tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc tặng 'thiệp' (card) thường đi kèm với các dịp như Tết Nguyên Đán, đám cưới hoặc sinh nhật.
- Từ 'card' còn được mượn để chỉ 'thẻ điện thoại' (nạp tiền điện thoại), mặc dù hiện nay việc nạp tiền online đã phổ biến hơn.
- Chơi bài (playing cards) là hình thức giải trí phổ biến trong các dịp lễ Tết, nhưng cần lưu ý phân biệt giữa giải trí và đánh bạc trái phép.
Etymology
Middle English (meaning a chart or map): from Old French 'carte', from Latin 'charta', from Greek 'khartēs' (papyrus leaf). The meaning evolved from 'paper' to specific rectangular pieces of paper or plastic. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ thực tế và các nghĩa chuyên ngành của từ 'card'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.