canned
/kænd/Preserved in a sealed can, or referring to pre-recorded sounds like laughter or music.
Tiếng Việt
đóng hộp
KEN-đờ
Phát âm âm đầu giống chữ 'ken' trong tiếng Việt, âm cuối 'đờ' đọc lướt và bật hơi nhẹ.
Được bảo quản trong hộp kín, hoặc chỉ âm thanh được thu âm sẵn như tiếng cười hoặc âm nhạc.
Meanings
7 meanings
1Preserved in a can.adjectivedaily life
Được bảo quản trong hộp (đồ hộp).
“We stocked up on canned food and soup for the winter.”
“Chúng tôi đã dự trữ thức ăn và súp đóng hộp cho mùa đông.”
- canned tomatoes
- If you don't have fresh cardoon I'll take canned.
Ở Việt Nam, 'canned food' thường được gọi chung là 'đồ hộp' (ví dụ: thịt hộp, cá hộp). Lưu ý người Anh (UK) thường dùng từ 'tinned' thay vì 'canned'.
2The sound of people laughing or music that has been previously recorded and is used in television and radio programmes.adjectivegeneral
Âm thanh tiếng cười hoặc âm nhạc đã được thu âm từ trước và được sử dụng trong các chương trình truyền hình, đài phát thanh.
“The sitcom relied heavily on canned laughter to make the jokes seem funnier.”
“Vở hài kịch phụ thuộc nhiều vào tiếng cười thu âm sẵn để làm cho các câu đùa có vẻ buồn cười hơn.”
- Canned music annoys me.
Cụm từ 'canned laughter' (tiếng cười thu âm sẵn) rất phổ biến khi nói về các sitcom truyền hình, người Việt thường gọi là 'tiếng cười giả' hoặc 'tiếng cười lồng ghép'.
3Previously prepared; not fresh or new; standardized, mass-produced, or lacking originality or customization.adjectivecommunication
Được chuẩn bị sẵn; rập khuôn, thiếu sự độc đáo hoặc không được tùy chỉnh cho từng trường hợp.
“The customer service representative gave me a canned response that didn't answer my question.”
“Nhân viên chăm sóc khách hàng đã đưa cho tôi một câu trả lời rập khuôn không giải đáp được thắc mắc của tôi.”
'Canned response' thường được dịch là 'câu trả lời rập khuôn' hoặc 'tin nhắn mẫu', thường mang sắc thái tiêu cực, phàn nàn về sự thiếu chân thành.
4Terminated or fired from a job.adjectivebusiness
Bị sa thải hoặc đuổi việc.
“He got canned after missing three important meetings.”
“Anh ấy đã bị sa thải sau khi vắng mặt ở ba cuộc họp quan trọng.”
Đây là tiếng lóng (slang) của Mỹ, tương đương với 'bị đuổi việc' (fired/sacked). Thường dùng với cấu trúc bị động 'get canned' hoặc 'be canned'.
5Cancelled or thrown away, usually referring to a project or news article.adjectivebusiness
Bị hủy bỏ hoặc vứt bỏ, thường nói về một dự án hoặc bài báo.
“The new software project was canned due to budget cuts.”
“Dự án phần mềm mới đã bị hủy bỏ do cắt giảm ngân sách.”
Trong môi trường công sở, từ này mang tính thân mật (informal) để chỉ việc một dự án bị dẹp bỏ giữa chừng.
6Intoxicated by alcohol.adjectivesocial
Say xỉn (do uống rượu bia).
“They went to the bar and got completely canned.”
“Họ đã đến quán bar và say bí tỉ.”
Tiếng lóng chỉ tình trạng say xỉn, tương tự như 'wasted' hay 'smashed'. Ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
7Simple past and past participle of the verb 'can' (meaning to preserve food in a can, to fire someone, or to cancel something).verbgeneral
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'can' (có nghĩa là bảo quản thức ăn trong hộp, sa thải ai đó, hoặc hủy bỏ một thứ gì đó).
“My grandmother canned peaches and tomatoes every summer.”
“Bà tôi thường đóng hộp đào và cà chua vào mỗi mùa hè.”
Lưu ý 'can' ở đây là động từ thường (đóng hộp, bảo quản), hoàn toàn khác với động từ khuyết thiếu 'can' (có thể).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- canned food
- canned soup
- canned laughter
- canned music
- canned speech
- canned response
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He ate a can food.
He ate canned food.
Use the adjective form 'canned' to describe food preserved in a can.
The show used can laughter.
The show used canned laughter.
The correct phrase for pre-recorded audience reactions is 'canned laughter'.
I prefer fresh music over can music.
I prefer live music over canned music.
Use 'canned' for pre-recorded music and 'live' for its opposite.
She was canning from her job.
She was canned from her job.
The slang term for being fired is usually used in the passive voice as 'got canned' or 'was canned'.
We bought some cans tomatoes.
We bought some canned tomatoes.
Use the adjective 'canned' to modify the noun, not the plural noun 'cans'.
Don't confuse with
- tinned
preserved in a tin (British English)
“I bought some tinned baked beans.”
Use 'canned' in US English and 'tinned' in UK English for food.
Academic collocations
Words that pair with "canned" in formal and academic writing
- verb
- rely onuseplay
- adjective
- standardizedpre-recorded
- noun
- foodgoodslaughtermusicresponse
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
I always keep some canned beans and fish in the pantry for emergencies.
Tôi luôn giữ một ít đậu và cá đóng hộp trong tủ chạn để phòng trường hợp khẩn cấp.
Đồ hộp ngày càng phổ biến ở Việt Nam cho lối sống bận rộn, đặc biệt là cá hộp (cá mòi) hoặc thịt hộp ăn kèm với bánh mì.
- business
The HR department sent a canned email to all unsuccessful applicants.
Phòng nhân sự đã gửi một email rập khuôn cho tất cả các ứng viên không trúng tuyển.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, việc nhận email mẫu tự động (canned email/response) rất phổ biến trong quá trình tuyển dụng.
- academic
Many older comedy shows used canned laughter to cue the audience.
Nhiều chương trình hài kịch cũ sử dụng tiếng cười thu âm sẵn để ra hiệu cho khán giả.
Khán giả Việt Nam rất quen thuộc với 'tiếng cười giả' được lồng ghép trong các gameshow truyền hình hoặc phim hài kịch tình huống (sitcom).
- social
He got canned for being late to work too often.
Anh ta bị đuổi việc vì đi làm muộn quá thường xuyên.
Tiếng lóng này ít được dạy trong trường học ở Việt Nam nhưng rất hữu ích khi giao tiếp thực tế hoặc xem phim ảnh của Mỹ.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'canned food' (đồ hộp) thường gợi nhớ đến các sản phẩm quen thuộc như cá mòi đóng hộp (cá móp), thịt hộp (spam), hoặc sữa đặc có đường. Chúng rất phổ biến trong các bữa ăn nhanh hoặc mang đi dã ngoại.
- Khái niệm 'canned laughter' (tiếng cười thu âm sẵn) thường được người Việt gọi là 'tiếng cười giả' hoặc 'tiếng cười lồng ghép', xuất hiện nhiều trong các gameshow truyền hình hoặc phim hài kịch tình huống (sitcom).
Etymology
From the noun 'can' (a cylindrical metal container), which derives from Old English 'canne'. The sense of 'pre-recorded' (as in canned music) emerged in the early 20th century, while the slang meaning 'fired' dates back to the early 1900s.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.