basics
/ˈbeɪsɪks/The most important and necessary facts, skills, or things needed in a particular situation.
Tiếng Việt
những điều cơ bản
BÊI-sịc-s
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'BÊI', âm 'sịc' đọc nhẹ và ngắn, nhớ phát âm rõ âm 's' ở cuối từ.
Những kiến thức, kỹ năng hoặc vật dụng quan trọng và cần thiết nhất trong một tình huống cụ thể.
Meanings
3 meanings
1The most important and necessary facts, skills, or ideas from which other things develop.education
Những sự thật, kỹ năng hoặc ý tưởng quan trọng và cần thiết nhất, làm nền tảng để phát triển những thứ khác.
“The book covers the basics of computer programming.”
“Cuốn sách bao gồm những kiến thức cơ bản về lập trình máy tính.”
- The important thing is to get the basics right.
- Pablo has promised to teach me the basics of sailing.
- It shouldn't take long to learn the basics of the new software.
- Building up the organization didn't happen overnight - it took years to get the basics right.
Trong ngữ cảnh học tập, 'basics' thường được dịch là 'kiến thức nền tảng' hoặc 'kỹ năng cơ bản'. Luôn đi kèm với giới từ 'of' khi muốn nói cơ bản của một môn học/lĩnh vực nào đó (the basics of something).
2The simplest and most important things that people need in a particular situation in order to live comfortably or work effectively.daily life
Những thứ đơn giản và quan trọng nhất mà con người cần trong một tình huống cụ thể để sống thoải mái hoặc làm việc hiệu quả (nhu yếu phẩm).
“Some schools lack money for basics like books and pencils.”
“Một số trường học thiếu tiền cho những thứ cơ bản như sách và bút chì.”
- What proportion of your income do you spend on basics such as food and heating?
Trong ngữ cảnh đời sống, từ này thường mang nghĩa 'nhu yếu phẩm' (như thức ăn, quần áo, điện nước) hoặc 'vật dụng thiết yếu'.
3To think about or spend time doing the simple or most important ideas within a subject or an activity instead of new ideas or complicated details (usually used in the phrase 'get/go back to basics').business
Suy nghĩ hoặc dành thời gian cho những ý tưởng đơn giản hoặc quan trọng nhất trong một chủ đề hoặc hoạt động thay vì những ý tưởng mới hoặc chi tiết phức tạp (thường dùng trong cụm từ 'get/go back to basics').
“Managers should get back to basics and examine the kind of products people really want.”
“Các nhà quản lý nên quay lại những giá trị cốt lõi và xem xét loại sản phẩm mà mọi người thực sự muốn.”
- We need to get back to basics and start delivering on promises to customers.
Cụm thành ngữ 'get back to basics' rất phổ biến, mang nghĩa 'quay về với những giá trị cốt lõi/cơ bản nhất', thường dùng khi một tổ chức đang gặp khó khăn vì đã đi quá xa khỏi mục tiêu ban đầu.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- grasp the basics
- know the basics
- learn the basics
- get the basics right
- back to basics
- cover the basics
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He knows the basic of math.
He knows the basics of math.
When referring to fundamental principles, use the plural noun 'basics'.
We need to get back to basic.
We need to get back to basics.
The idiom is strictly 'get back to basics' with an 's'.
The basics is easy to learn.
The basics are easy to learn.
'Basics' is a plural noun and requires a plural verb.
I need to learn the basics for programming.
I need to learn the basics of programming.
The correct preposition to use after 'basics' is 'of', not 'for'.
She taught me the basic.
She taught me the basics.
Use the plural noun 'basics' when referring to the essential facts or skills of a subject.
Don't confuse with
- basis
the underlying support or foundation for an idea, argument, or process
“Decisions were made on the basis of cost.”
Use 'basics' (plural) for fundamental skills or facts you learn, and 'basis' (singular) for the foundation or reasoning behind a decision.
- basic
forming an essential foundation or starting point (adjective)
“He has a basic understanding of the subject.”
'Basic' is usually an adjective describing something else, while 'basics' is a plural noun referring to the things themselves.
Academic collocations
Words that pair with "basics" in formal and academic writing
- verb
- learngraspunderstandcovermaster
- adjective
- bareabsolutefundamental
- noun
- understandingknowledge
- preposition
- offor
In context
Real-world examples
- academic
Before writing complex code, you must master the basics of programming.
Trước khi viết mã phức tạp, bạn phải nắm vững những kiến thức cơ bản về lập trình.
Ngành IT đang rất phát triển tại Việt Nam, việc nắm vững nền tảng (basics) luôn được các trường đại học và trung tâm đào tạo nhấn mạnh.
- daily life
During the pandemic, people rushed to buy basics like rice, instant noodles, and fish sauce.
Trong thời kỳ đại dịch, mọi người đổ xô đi mua các nhu yếu phẩm như gạo, mì gói và nước mắm.
Gạo, mì gói và nước mắm là những nhu yếu phẩm (basics) không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày của gia đình Việt.
- business
The company is losing money, so we need to get back to basics and focus on our core products.
Công ty đang thua lỗ, vì vậy chúng ta cần quay lại những giá trị cốt lõi và tập trung vào các sản phẩm chính.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, 'quay về giá trị cốt lõi' là chiến lược phổ biến khi các doanh nghiệp đối mặt với khủng hoảng hoặc tái cấu trúc.
- daily life
He doesn't even know the basics of cooking, like how to boil an egg.
Anh ấy thậm chí không biết những điều cơ bản về nấu ăn, chẳng hạn như cách luộc trứng.
Kỹ năng sống cơ bản thường được kỳ vọng ở người trưởng thành, dù văn hóa truyền thống đôi khi vẫn phân chia vai trò giới tính trong việc bếp núc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'basics' có thể được dịch theo nhiều cách tùy ngữ cảnh: 'kiến thức cơ bản/nền tảng' (trong học tập), 'nhu yếu phẩm' (trong đời sống), hoặc 'giá trị cốt lõi' (trong kinh doanh).
- Cụm từ 'get back to basics' thường được dùng trong môi trường doanh nghiệp hoặc giáo dục tại Việt Nam để nhắc nhở việc không nên quá chú trọng vào những thứ phức tạp, hào nhoáng mà bỏ quên nền tảng vững chắc.
Etymology
From the adjective 'basic', which derives from 'base' (from Old French 'bas', Latin 'basis') plus the suffix '-ic'. The plural noun form 'basics' emerged in the mid-20th century to refer to fundamental principles or essential things.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.