barn
/bɑːrn/A large farm building used for storing grain, hay, or keeping animals.
Tiếng Việt
nhà kho (ở trang trại)
BAN
Phát âm âm 'a' dài sâu trong cổ họng, uốn lưỡi nhẹ với âm 'r' (nếu nói giọng Mỹ) và kết thúc bằng âm 'n' nhẹ.
Tòa nhà lớn ở trang trại dùng để chứa ngũ cốc, cỏ khô hoặc nhốt gia súc.
Meanings
7 meanings
1A large farm building for storing grain or keeping animals in.noungeneral
Một tòa nhà lớn ở trang trại dùng để chứa ngũ cốc hoặc nhốt gia súc.
“The farmer stored the winter hay in the large red barn.”
“Người nông dân cất giữ cỏ khô cho mùa đông trong một nhà kho lớn màu đỏ.”
- a hay barn
- They converted the old barn into a beautiful house.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý 'barn' thường chỉ công trình lớn, khác với 'shed' (nhà kho nhỏ).
2A large, plain, and often ugly building.noungeneral
Một tòa nhà lớn, đơn điệu và thường trông xấu xí.
“They live in a great barn of a house that is impossible to heat.”
“Họ sống trong một ngôi nhà to lớn trống trải như cái nhà kho, không thể nào sưởi ấm nổi.”
Dùng với nghĩa bóng để chê bai một không gian quá rộng, trống trải và thiếu tính thẩm mỹ.
3A building in which buses, trucks, or trains are kept when not being used.noungeneral
Nhà xe, nơi cất giữ xe buýt, xe tải hoặc tàu hỏa khi không sử dụng.
“The city buses are parked in the transit barn overnight.”
“Các xe buýt của thành phố được đỗ trong nhà xe trung chuyển qua đêm.”
Nghĩa này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Bắc Mỹ (US English) trong ngành giao thông vận tải.
4An arena used for sports such as basketball or ice hockey.nounsports
Nhà thi đấu thể thao (như bóng rổ hoặc khúc côn cầu trên băng).
“The local team hasn't lost a game in their home barn all season.”
“Đội bóng địa phương chưa thua trận nào trên sân nhà trong suốt mùa giải.”
Từ lóng (slang) thường dùng trong thể thao Bắc Mỹ, đặc biệt là môn khúc côn cầu trên băng.
5A unit of surface area equal to 10−28 square metres, used in nuclear physics.nountechnical
Barn (đơn vị đo diện tích bằng 10^-28 mét vuông, dùng trong vật lý hạt nhân).
“The cross-section of the nucleus was measured in barns.”
“Tiết diện của hạt nhân được đo bằng đơn vị barn.”
Thuật ngữ chuyên ngành vật lý. Tên gọi này xuất phát từ một câu nói đùa của các nhà khoa học Mỹ trong Thế chiến II.
6Used in the idiom 'close/lock the barn door after the horse has escaped' to mean trying to prevent or avoid loss or damage when it is already too late.noungeneral
Dùng trong thành ngữ 'close/lock the barn door after the horse has escaped' (mất bò mới lo làm chuồng), nghĩa là cố gắng ngăn chặn tổn thất khi đã quá muộn.
“Installing a security system after the robbery is just closing the barn door after the horse has escaped.”
“Lắp đặt hệ thống an ninh sau khi bị trộm thì đúng là mất bò mới lo làm chuồng.”
Thành ngữ này tương đương hoàn toàn với câu 'Mất bò mới lo làm chuồng' trong tiếng Việt.
7To lay up or store in a barn.verbrare
Cất giữ hoặc lưu trữ vào trong nhà kho.
“They spent the afternoon barning the freshly cut hay before the rain started.”
“Họ dành cả buổi chiều để cất cỏ khô vừa cắt vào kho trước khi trời bắt đầu mưa.”
Cách dùng này như một động từ rất hiếm và lỗi thời (old-fashioned), người học hiện đại ít khi cần sử dụng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- barns
- third_person_singular
- barns
- past_simple
- barned
- past_participle
- barned
- present_participle
- barning
Usage patterns
- in a barn
- a barn door
- barn something
Avoid mistakes
Common mistakes
The cows are on the barn.
The cows are in the barn.
Use the preposition 'in' to indicate being inside the structure of a barn.
He lives in a converted barns.
He lives in a converted barn.
'Barn' is a countable noun and must be singular when referring to one building.
They locked the horse door after the barn escaped.
They locked the barn door after the horse escaped.
This is a fixed idiom; the word order and specific nouns cannot be swapped.
We stored the tools in the barn's.
We stored the tools in the barn.
Do not use an apostrophe to make the noun plural or when it is the object of a preposition without possession.
She bought a barn owl's.
She bought a barn owl.
'Barn owl' is a compound noun; it does not require a possessive apostrophe.
Don't confuse with
- stable
a building specifically designed for keeping horses
“The horses were led back to the stable after their ride.”
A barn is for general storage (hay, grain) and various animals; a stable is specifically for horses.
- farmhouse
the main house on a farm where the farmer lives
“They ate dinner in the large kitchen of the farmhouse.”
The farmhouse is where the people live; the barn is where the animals and crops are kept.
Academic collocations
Words that pair with "barn" in formal and academic writing
- verb
- convertbuildrestoredestroy
- adjective
- oldwoodenredconvertedstone
- noun
- doorowldanceroof
- preposition
- inbehindinside
In context
Real-world examples
- daily life
The farmer painted the barn red.
Người nông dân đã sơn nhà kho màu đỏ.
Nhà kho màu đỏ (red barn) là hình ảnh biểu tượng rất phổ biến của nông thôn Bắc Mỹ, khác với kiến trúc nông thôn truyền thống tại Việt Nam.
- business
They converted the old barn into a modern office.
Họ đã cải tạo nhà kho cũ thành một văn phòng hiện đại.
Xu hướng cải tạo nhà kho cũ (barn conversion) thành nhà ở hoặc văn phòng rất phổ biến ở phương Tây để bảo tồn kiến trúc và tận dụng không gian.
- academic
The study measured the cross-section in barns.
Nghiên cứu đã đo tiết diện bằng đơn vị barn.
Trong vật lý hạt nhân, 'barn' là một đơn vị đo diện tích cực kỳ nhỏ. Bạn cần lưu ý nghĩa chuyên ngành này nếu học các ngành khoa học tự nhiên.
- daily life
We attended a barn dance last weekend.
Chúng tôi đã tham gia một buổi khiêu vũ trong nhà kho vào cuối tuần trước.
Barn dance (khiêu vũ tập thể trong nhà kho) là một hoạt động văn hóa cộng đồng truyền thống ở các vùng nông thôn phương Tây.
- business
The transit company built a new barn for its electric buses.
Công ty vận tải đã xây một nhà xe mới cho các xe buýt điện của họ.
Ở Bắc Mỹ, 'barn' còn được dùng trong ngành giao thông để chỉ nhà xe (depot) cho xe buýt hoặc tàu điện, không chỉ giới hạn trong nông nghiệp.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở các nước phương Tây, 'barn' (nhà kho/chuồng trại) thường là những công trình bằng gỗ rất lớn, thường được sơn màu đỏ đặc trưng, dùng để chứa cỏ khô, nông sản và cả gia súc trong mùa đông lạnh giá.
- Khái niệm 'barn' có quy mô lớn và đa năng hơn so với 'chuồng' hay 'kho' ở Việt Nam, do đặc thù của nền nông nghiệp ôn đới cần dự trữ lượng lớn thức ăn và bảo vệ động vật khỏi thời tiết khắc nghiệt.
Etymology
From Old English 'bereærn', from 'bere' (barley) + 'ærn' (house or store). The literal meaning was 'barley house'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.