alphabet
/ˈælfəbet/A set of letters or symbols in a fixed order used for writing a language.
Tiếng Việt
bảng chữ cái
ÁO-phờ-bẹt
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'ÁO', âm 'phờ' và 'bẹt' đọc nhẹ, lướt nhanh và kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ.
Một tập hợp các chữ cái hoặc ký hiệu theo một thứ tự cố định được sử dụng để viết một ngôn ngữ.
Meanings
6 meanings
1A set of letters or symbols in a fixed order used for writing a language.nouneducation
Một tập hợp các chữ cái hoặc ký hiệu theo một thứ tự cố định được sử dụng để viết một ngôn ngữ.
“Children are learning the letters of the alphabet.”
“Trẻ em đang học các chữ cái trong bảng chữ cái.”
- The Cyrillic and Hebrew alphabets are used in different parts of the world.
- How many letters are there in the English alphabet?
Lưu ý 'alphabet' chỉ toàn bộ bảng chữ cái (gồm 26 chữ cái trong tiếng Anh). Không dùng 'alphabets' để chỉ các chữ cái riêng lẻ (phải dùng 'letters').
2A writing system in which letters represent individual sounds (phonemes).nounacademic
Một hệ thống chữ viết trong đó các chữ cái đại diện cho các âm thanh riêng lẻ (âm vị).
“The transition from pictograms to an alphabet revolutionized written communication.”
“Sự chuyển đổi từ chữ tượng hình sang bảng chữ cái đã tạo ra một cuộc cách mạng trong giao tiếp bằng văn bản.”
Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, từ này dùng để phân biệt với hệ thống chữ tượng hình (pictograms/logograms) như tiếng Trung Quốc.
3A typically finite set of distinguishable symbols used in computing and logic.nountechnology
Một tập hợp hữu hạn các ký hiệu có thể phân biệt được dùng trong máy tính và logic.
“The binary alphabet consists of just two symbols: 0 and 1.”
“Bảng chữ cái nhị phân chỉ bao gồm hai ký hiệu: 0 và 1.”
Trong công nghệ thông tin, 'alphabet' được hiểu là 'bộ ký hiệu' hoặc 'bảng mã' cơ sở.
4The simplest rudiments or basic elements of a subject.nounacademic
Những kiến thức sơ đẳng hoặc các yếu tố cơ bản nhất của một môn học.
“They are just beginning to learn the alphabet of genetics.”
“Họ chỉ mới bắt đầu học những kiến thức cơ bản của ngành di truyền học.”
Nghĩa bóng này tương đương với cụm từ 'những bước vỡ lòng' hoặc 'kiến thức nền tảng' trong tiếng Việt.
5An agent of a government agency known by an acronym, such as the FBI or CIA.nounslang
Đặc vụ của một cơ quan chính phủ được biết đến bằng một từ viết tắt, chẳng hạn như FBI hoặc CIA.
“The alphabets were swarming the building after the security breach.”
“Các đặc vụ chính phủ đang tràn ngập tòa nhà sau vụ vi phạm an ninh.”
Đây là tiếng lóng của Mỹ (thường gọi là 'alphabet boys' hoặc 'alphabet agencies'). Không phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp thông thường tại Việt Nam.
6To designate by the letters of the alphabet or to arrange alphabetically.verbrare
Đánh dấu bằng các chữ cái trong bảng chữ cái hoặc sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
“The archivist alphabeted the new collection of historical documents.”
“Nhân viên lưu trữ đã sắp xếp bộ sưu tập tài liệu lịch sử mới theo thứ tự bảng chữ cái.”
Dạng động từ này rất hiếm gặp. Người bản xứ thường dùng động từ 'alphabetize' thay vì 'alphabet'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- Arabic alphabet
- Cyrillic alphabet
- Greek alphabet
- Roman alphabet
- learn the alphabet
- recite the alphabet
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- alphabets
- third_person_singular
- alphabets
- past_simple
- alphabeted
- past_participle
- alphabeted
- present_participle
- alphabeting
Word family
- alphabeticaladjective
- alphabeticallyadverb
- alphabetizeverb
Usage patterns
- the letters of the alphabet
- in the alphabet
- alphabet something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is learning the alphabets.
He is learning the alphabet.
When referring to the set of letters in one language, 'alphabet' is singular. 'Alphabets' means the writing systems of multiple different languages.
There are 26 alphabets in English.
There are 26 letters in the English alphabet.
Do not confuse 'alphabet' (the whole system) with 'letters' (the individual characters).
Sort the list by alphabet.
Sort the list in alphabetical order.
Use the adjective phrase 'in alphabetical order' rather than 'by alphabet' when talking about sorting.
She knows all the alphabet.
She knows the whole alphabet.
Use 'the whole' rather than 'all the' when referring to the complete set of letters as a single unit.
The word starts with the alphabet B.
The word starts with the letter B.
Individual characters are called 'letters', not 'alphabets'.
Don't confuse with
- letter
A single character in a writing system
“'A' is the first letter of the alphabet.”
An alphabet is the entire set of symbols; a letter is just one individual symbol within that set.
Academic collocations
Words that pair with "alphabet" in formal and academic writing
- verb
- learnreciteinventdevelop
- adjective
- phoneticCyrillicRomanGreekArabic
- noun
- lettercharacterordersoup
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- education
Vietnamese children usually learn the alphabet before entering first grade.
Trẻ em Việt Nam thường học bảng chữ cái trước khi vào lớp một.
Giáo dục mầm non ở Việt Nam rất chú trọng việc cho trẻ làm quen với bảng chữ cái từ sớm để chuẩn bị cho bậc tiểu học.
- business
The company is creating an alphabet of icons for their new app.
Công ty đang tạo ra một hệ thống biểu tượng cơ bản cho ứng dụng mới của họ.
Trong môi trường thiết kế và công nghệ tại Việt Nam, thuật ngữ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một bộ quy chuẩn thiết kế (design system).
- academic
Linguists study how the Latin alphabet was adapted for the Vietnamese language.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách bảng chữ cái Latinh được điều chỉnh cho tiếng Việt.
Chữ Quốc Ngữ của Việt Nam là một phiên bản tùy chỉnh của bảng chữ cái Latinh, được các giáo sĩ phương Tây phát triển vào thế kỷ 17.
- daily life
Can you sing the alphabet song?
Bạn có thể hát bài hát bảng chữ cái không?
Bài hát ABC là một trong những bài hát tiếng Anh đầu tiên mà trẻ em Việt Nam được học khi bắt đầu tiếp xúc với ngoại ngữ.
Notes for Vietnamese speakers
- Bảng chữ cái tiếng Việt (Chữ Quốc Ngữ) có 29 chữ cái, nhiều hơn bảng chữ cái tiếng Anh 3 chữ cái.
- Tiếng Việt không có các chữ cái F, J, W, Z trong bảng chữ cái chính thức, nhưng lại có thêm các chữ cái có dấu mũ hoặc dấu móc như Ă, Â, Đ, Ê, Ô, Ơ, Ư.
- Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường mắc lỗi dịch word-by-word, nhầm lẫn giữa 'alphabet' (toàn bộ bảng chữ cái) và 'letter' (một chữ cái riêng lẻ).
Etymology
From Late Latin 'alphabetum', from Greek 'alphabetos', derived from 'alpha' and 'beta', the first two letters of the Greek alphabet. First recorded in English in the early 16th century.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.