whenever
/wenˈevər/Used to mean at any time that, every time that, or that the specific time something happens is not important.
Tiếng Việt
bất cứ khi nào
wen-E-vờ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'E'. Âm 'w' đọc nhẹ như 'u', âm 'v' rung nhẹ môi.
Được dùng để chỉ bất kỳ lúc nào, mọi lúc khi việc gì đó xảy ra, hoặc để nói rằng thời điểm cụ thể không quan trọng.
Meanings
5 meanings
1At any time that; on any occasion that.conjunctiondaily life
Vào bất cứ lúc nào; vào bất kỳ dịp nào.
“You can ask for help whenever you need it.”
“Bạn có thể yêu cầu giúp đỡ bất cứ khi nào bạn cần.”
- Please come and visit whenever you want to.
- The roof leaks whenever it rains.
Dùng để nhấn mạnh sự tự do về thời gian. Cấu trúc thường là 'whenever + mệnh đề'.
2Every time that.conjunctionsocial
Mỗi khi; mọi lúc khi.
“Whenever she comes, she brings a friend.”
“Mỗi khi cô ấy đến, cô ấy đều dẫn theo một người bạn.”
- Whenever he has a pair of aces, his eyelids twitch.
- I feel nervous whenever I have to speak in public.
Ở nghĩa này, 'whenever' dùng để chỉ một thói quen hoặc một sự việc luôn xảy ra cùng với một sự việc khác.
3Used to say that the time when something happens is not important or makes no difference.conjunctioncasual
Dùng để nói rằng thời điểm xảy ra không quan trọng hoặc không thành vấn đề.
“‘When do you need it by?’ ‘Saturday or Sunday. Whenever.’”
“‘Bạn cần nó khi nào?’ ‘Thứ Bảy hoặc Chủ Nhật. Lúc nào cũng được.’”
- "Will it be okay if we meet tomorrow instead of today?" "Sure, whenever."
- We can leave now or later, whenever suits you best.
Trong hội thoại, 'whenever' có thể đứng một mình để thể hiện sự dễ tính, không khắt khe về giờ giấc.
4Used in some dialects to mean 'when' in reference to a single event in the past.conjunctiongeneral
Được dùng trong một số phương ngữ với nghĩa 'khi' để ám chỉ một sự kiện duy nhất trong quá khứ.
“Whenever I was a young girl, we lived in the country.”
“Khi tôi còn là một cô bé, chúng tôi đã sống ở nông thôn.”
- Whenever he arrived last week, he was very tired.
Đây là cách dùng đặc thù (như ở Bắc Ireland). Người học nên cẩn thận vì trong tiếng Anh chuẩn, 'whenever' thường dùng cho sự kiện lặp lại, không phải sự kiện đơn lẻ đã qua [VERIFY_TRANSLATION].
5Used in questions to mean 'when', expressing surprise or emphasis.adverbcommunication
Dùng trong câu hỏi với nghĩa là 'khi nào', diễn tả sự ngạc nhiên hoặc để nhấn mạnh.
“Whenever did you find time to do all that cooking?”
“Rốt cuộc là bạn đã tìm đâu ra thời gian để nấu nướng tất cả những món đó vậy?”
- Whenever do you get the time to do these things?
- Whenever did Jane see a fortune teller?
Cách dùng này tương đương với 'When on earth...?' trong tiếng Anh, thể hiện sự kinh ngạc cực độ.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- whenever possible
- whenever necessary
- whenever required
- whenever appropriate
Grammar & forms
Grammar
- linking
Usage patterns
- whenever ...
- ... whenever ...
- Whenever did ...?
Avoid mistakes
Common mistakes
I was born whenever the war ended.
I was born when the war ended.
Do not use 'whenever' for a single, specific past event in standard English.
Whenever do you want to meet? Monday?
When do you want to meet? Monday?
Use 'when' for specific scheduling questions; 'whenever' implies the time doesn't matter.
He cries when ever he sees a sad movie.
He cries whenever he sees a sad movie.
'Whenever' is usually written as one word when used as a conjunction.
You can come when ever.
You can come whenever.
As a one-word response or terminal conjunction, it must be 'whenever'.
Whenever I will see him, I'll tell him.
Whenever I see him, I'll tell him.
After 'whenever', use the present tense to refer to the future.
Don't confuse with
- when
at a specific time
“I will call you when I arrive.”
Use 'when' for a known time and 'whenever' for any or every time.
Academic collocations
Words that pair with "whenever" in formal and academic writing
- verb
- occurhappen
- noun
- circumstancesituation
- preposition
- atduring
In context
Real-world examples
- daily life
You can call me whenever you have a problem.
Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ khi nào bạn gặp vấn đề.
Thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ, một nét văn hóa trọng tình nghĩa của người Việt.
- business
Please submit the report whenever it is ready.
Vui lòng nộp báo cáo bất cứ khi nào nó hoàn thành.
Dùng để tạo sự linh hoạt trong công việc nhưng vẫn giữ được sự chuyên nghiệp.
- social
Whenever I visit Hanoi, I always eat Pho.
Mỗi khi tôi đến Hà Nội, tôi đều đi ăn Phở.
Gắn liền với thói quen ẩm thực đặc trưng khi đi du lịch tại Việt Nam.
- academic
The results will be updated whenever new data arrives.
Kết quả sẽ được cập nhật bất cứ khi nào có dữ liệu mới.
Dùng trong văn phong khoa học để chỉ tính liên tục và cập nhật.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'whenever' thường được dịch là 'bất cứ khi nào' hoặc 'mỗi khi'. 'Bất cứ khi nào' mang tính linh hoạt, còn 'mỗi khi' mang tính lặp lại thường xuyên.
- Người Việt thường dùng 'tùy bạn' hoặc 'lúc nào cũng được' tương đương với cách dùng 'whenever' đứng một mình trong giao tiếp thân mật.
Etymology
Late Middle English: from the adverb 'when' + 'ever'. Originally used to generalize the time of an action or event. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của whenever.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tổng hợp cung cấp nhiều ví dụ song ngữ Anh-Việt.