unreasonably
/ʌnˈriːznəbli/In a way that is not fair, acceptable, or expects too much.
Tiếng Việt
một cách vô lý
ăn-RÍ-zân-nơ-bờ-li
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'RÍ'. Âm 'z' đọc rung nhẹ, các âm còn lại đọc lướt nhanh.
Một cách không công bằng, không thể chấp nhận được, hoặc đòi hỏi quá mức.
Meanings
2 meanings
1In a way that is not fair or expects too much.general
Một cách không công bằng hoặc đòi hỏi quá nhiều (vô lý, quá đáng).
“They had unreasonably high expectations.”
“Họ đã có những kỳ vọng cao một cách vô lý.”
- I knew I was behaving unreasonably, but I couldn't stop myself.
- The woman, not unreasonably, was furious.
Thường dùng với các động từ như 'behave' (cư xử) hoặc 'act' (hành động) để chỉ thái độ không biết điều, hoặc bổ nghĩa cho 'high expectations' (kỳ vọng quá cao).
2To an excessive or unacceptable degree.daily life
Đến một mức độ thái quá hoặc không thể chấp nhận được.
“The prices at that restaurant are unreasonably high.”
“Giá cả ở nhà hàng đó cao một cách quá đáng.”
- It was unreasonably cold for this time of year.
- He was delayed for an unreasonably long time.
Rất hay dùng để bổ nghĩa cho các tính từ chỉ mức độ tiêu cực như 'high' (cao), 'expensive' (đắt đỏ), 'long' (lâu), 'difficult' (khó khăn).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- act
- behave
- high
- expensive
- long
- difficult
Grammar & forms
Word family
- unreasonableadjective
- unreasonablenessnoun
- reasonverb
Usage patterns
- behave unreasonably
- act unreasonably
- unreasonably high/expensive/difficult
Avoid mistakes
Common mistakes
He acted unreasonable.
He acted unreasonably.
Use the adverb form 'unreasonably' to modify a verb like 'act' or 'behave'.
The test was unreasonable difficult.
The test was unreasonably difficult.
Use the adverb form to modify an adjective.
They are behaving unreasoning.
They are behaving unreasonably.
'Unreasoning' is an adjective meaning not guided by reason; 'unreasonably' is the correct adverb for behavior.
She was un-reasonably upset.
She was unreasonably upset.
Do not hyphenate the prefix 'un' in this word.
He asked for an unreasonably amount of money.
He asked for an unreasonable amount of money.
Use the adjective 'unreasonable' to modify a noun like 'amount'.
Don't confuse with
- irrationally
without logical reasoning
“He was acting irrationally due to fear.”
'Unreasonably' often implies unfairness or excessive demands, while 'irrationally' implies a lack of logic or clear thinking.
Academic collocations
Words that pair with "unreasonably" in formal and academic writing
- verb
- behaveactreactdemand
- adjective
- highexpensivedifficultlong
- noun
- expectationdemanddelayprice
In context
Real-world examples
- daily life
The landlord raised the rent unreasonably this year.
Chủ nhà đã tăng tiền thuê nhà một cách vô lý trong năm nay.
Việc tăng giá thuê nhà đột ngột là một vấn đề phổ biến gây bức xúc ở các thành phố lớn tại Việt Nam như Hà Nội và TP.HCM.
- business
The client's demands were unreasonably high given the tight deadline.
Yêu cầu của khách hàng là cao một cách quá đáng so với thời hạn gấp gáp.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc đối mặt với yêu cầu khắt khe từ khách hàng (đặc biệt là khách hàng lớn) rất thường xuyên xảy ra.
- academic
The exam was unreasonably difficult, causing many students to fail.
Bài thi khó một cách vô lý, khiến nhiều học sinh thi trượt.
Áp lực thi cử ở Việt Nam rất lớn, và đôi khi đề thi được đánh giá là quá sức so với chương trình học chuẩn.
- social
He behaved unreasonably when he didn't get his way.
Anh ta cư xử một cách vô lý khi không đạt được ý muốn.
Cách cư xử chừng mực, 'biết điều' và giữ hòa khí rất được coi trọng trong văn hóa giao tiếp của người Việt.
- shopping
The prices at the tourist market were unreasonably expensive.
Giá cả ở khu chợ du lịch đắt đỏ một cách quá đáng.
Tình trạng 'chặt chém' (hét giá cao) đối với khách du lịch đôi khi vẫn xảy ra tại một số điểm tham quan, đòi hỏi kỹ năng mặc cả.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'unreasonably' thường được dịch là 'vô lý' hoặc 'quá đáng'. Khi dùng để chỉ hành vi con người, nó mang sắc thái phê phán mạnh mẽ việc thiếu suy nghĩ hoặc đòi hỏi ích kỷ.
- Khi đi kèm với các tính từ chỉ giá cả (như expensive/high), nó tương đương với cách nói 'đắt cắt cổ' hoặc 'giá trên trời' trong khẩu ngữ tiếng Việt.
Etymology
From the prefix 'un-' (not) + 'reasonably' (in a fair or sensible manner). Ultimately derived from Old French 'raisonable' and Latin 'rationabilis'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.