unbearable
/ʌnˈberəbl/Too painful, annoying, or unpleasant to deal with or accept.
Tiếng Việt
không thể chịu đựng nổi
ăn-BE-rờ-bồ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'BE'. Âm 'rờ' và 'bồ' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Quá đau đớn, khó chịu hoặc tồi tệ đến mức không thể đối phó hay chấp nhận được.
Meanings
1 meaning
1Too painful, annoying or unpleasant to deal with or accept.general
Quá đau đớn, khó chịu hoặc tồi tệ đến mức không thể đối phó hay chấp nhận được.
“The heat was becoming unbearable.”
“Cái nóng đang trở nên không thể chịu đựng nổi.”
- We had an unbearable summer here.
- The long wait was almost unbearable.
Lưu ý: 'Unbearable' là một tính từ mang nghĩa tuyệt đối (non-gradable adjective). Do đó, người bản xứ thường kết hợp nó với các trạng từ chỉ mức độ hoàn toàn như 'absolutely', 'almost', 'simply' thay vì dùng 'very' hay 'a little'.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- be unbearable
- feel unbearable
- seem unbearable
- absolutely unbearable
- almost unbearable
- just unbearable
- quite unbearable
Grammar & forms
Word family
- bearableadjective
- unbearablyadverb
- bearernoun
- bearverb
Avoid mistakes
Common mistakes
The heat was unbearing.
The heat was unbearable.
The correct adjective form is 'unbearable', not 'unbearing'.
It is unbearable to doing this.
It is unbearable to do this.
Use the infinitive 'to do' after 'unbearable', not the gerund.
The pain was too unbearable.
The pain was absolutely unbearable.
'Unbearable' is an extreme (non-gradable) adjective, so it is modified by absolute adverbs like 'absolutely' or 'completely' rather than 'too' or 'very'.
He is unbearable of the cold.
He finds the cold unbearable.
'Unbearable' describes the thing causing the discomfort (the cold), not the person experiencing it.
The movie was unbearable long.
The movie was unbearably long.
Use the adverb 'unbearably' to modify an adjective like 'long'.
Don't confuse with
- intolerable
too bad or hard to be accepted
“The working conditions had become intolerable.”
Intolerable is often used for situations, rules, and behavior, while unbearable is frequently used for physical sensations like pain or heat, as well as intense emotions.
Academic collocations
Words that pair with "unbearable" in formal and academic writing
- verb
- becomefindmakeprove
- adjective
- almostabsolutelyquitesimply
- noun
- painheatpressureburdengrieftension
- preposition
- forto
In context
Real-world examples
- daily life
The summer heat in the city is often unbearable.
Cái nóng mùa hè ở thành phố thường không thể chịu đựng nổi.
Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nên việc phàn nàn về thời tiết nóng bức oi ả là rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- business
The workload became unbearable after the manager resigned.
Khối lượng công việc trở nên quá sức chịu đựng sau khi người quản lý từ chức.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, áp lực công việc (workload) thường được miêu tả bằng từ này khi vượt quá giới hạn sức khỏe và tinh thần của nhân viên.
- academic
The pressure to pass the university entrance exam can be unbearable for some students.
Áp lực phải đậu kỳ thi tuyển sinh đại học có thể là không thể chịu đựng nổi đối với một số học sinh.
Kỳ thi đại học ở Việt Nam mang tính cạnh tranh rất cao và mang nặng kỳ vọng của gia đình, tạo ra áp lực tâm lý vô cùng lớn cho học sinh.
- health
He went to the hospital because the pain in his stomach was unbearable.
Anh ấy đã đến bệnh viện vì cơn đau ở dạ dày không thể chịu đựng nổi.
Người Việt đôi khi có thói quen cố chịu đựng cơn đau và chỉ quyết định đi khám bác sĩ khi tình trạng trở nên 'unbearable' (không thể chịu nổi nữa).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, người ta thường đề cao sự nhẫn nhịn và chịu đựng. Do đó, khi dùng từ 'unbearable' (không thể chịu đựng nổi), nó thực sự nhấn mạnh một mức độ vô cùng nghiêm trọng, vượt quá giới hạn chịu đựng thông thường của con người.
- Từ này thường được dùng phổ biến nhất để miêu tả thời tiết (đặc biệt là cái nóng mùa hè ở Việt Nam), những cơn đau thể xác, hoặc áp lực tâm lý nặng nề.
Etymology
From the prefix 'un-' (meaning 'not') + 'bearable' (able to be endured). The root verb 'bear' comes from Old English 'beran' (to carry, bring, endure), of Germanic origin, tracing back to the Proto-Indo-European root *bher- (to carry).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh, từ đồng nghĩa và trái nghĩa rất hữu ích cho việc tra cứu chuyên sâu.