unavoidably
/ˌʌnəˈvɔɪdəbli/In a way that is impossible to avoid or prevent.
Tiếng Việt
một cách không thể tránh khỏi
ăn-ờ-VOI-đờ-b-lì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'VOI', các âm khác đọc lướt nhẹ. Âm 'b' và 'lì' đọc dính liền nhau.
Theo một cách không thể tránh khỏi hoặc không thể ngăn cản.
Meanings
1 meaning
1In a way that is impossible to avoid or prevent.general
Theo một cách không thể tránh khỏi hoặc không thể ngăn cản.
“I was unavoidably delayed.”
“Tôi đã bị trễ vì lý do bất khả kháng.”
- Due to adverse weather conditions, the trains were unavoidably delayed.
- Food safety is, unavoidably, a global issue.
Cụm từ 'unavoidably delayed' (bị trễ không thể tránh khỏi) rất phổ biến trong các thông báo chính thức (như ở sân bay, ga tàu). Hãy dịch là 'trễ vì lý do bất khả kháng' để câu văn tự nhiên và trang trọng hơn trong tiếng Việt.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- unavoidably delayed
- unavoidably detained
- unavoidably absent
- unavoidably linked
- unavoidably drawn
Grammar & forms
Word family
- unavoidableadjective
- unavoidabilitynoun
- avoidverb
Usage patterns
- be unavoidably delayed
- be unavoidably detained
- be unavoidably absent
Avoid mistakes
Common mistakes
He was unavoidable delayed.
He was unavoidably delayed.
Use the adverb form 'unavoidably' to modify the adjective/participle 'delayed'.
The accident was unavoidably.
The accident was unavoidable.
Use the adjective 'unavoidable' after a linking verb like 'was'.
I unavoidably to go.
I unavoidably had to go.
An adverb cannot act as the main verb; a verb like 'had' is required.
She unavoidably the meeting.
She unavoidably missed the meeting.
An adverb must modify a verb, adjective, or other adverb, not stand alone with a noun object.
It happened unavoidably fast.
It happened inevitably fast.
While grammatically possible, 'inevitably' or 'unbelievably' is more natural when modifying adjectives like 'fast'.
Don't confuse with
- inevitably
as is certain to happen
“Inevitably, the situation grew worse.”
'Inevitably' focuses on the certainty of an outcome, while 'unavoidably' focuses on the inability to prevent it.
Academic collocations
Words that pair with "unavoidably" in formal and academic writing
- verb
- delayeddetaineddrawnlinked
- adjective
- absentlate
- noun
- delayconsequence
- preposition
- byin
In context
Real-world examples
- travel
The flight was unavoidably delayed due to the typhoon.
Chuyến bay đã bị hoãn một cách không thể tránh khỏi do bão.
Bão nhiệt đới rất phổ biến ở Việt Nam vào mùa mưa, thường xuyên gây ra sự chậm trễ chuyến bay (unavoidably delayed).
- daily life
He was unavoidably absent from the family gathering.
Anh ấy đã vắng mặt trong buổi họp mặt gia đình vì lý do bất khả kháng.
Các buổi họp mặt gia đình (như giỗ chạp, lễ Tết) rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam. Việc vắng mặt thường cần một lý do chính đáng hoặc 'bất khả kháng'.
- business
The project costs unavoidably increased due to inflation.
Chi phí dự án đã tăng lên một cách tất yếu do lạm phát.
Trong các hợp đồng kinh tế tại Việt Nam, các yếu tố khách quan dẫn đến tăng chi phí thường được quy định rõ trong điều khoản 'bất khả kháng'.
- academic
Our history is unavoidably linked to our geography.
Lịch sử của chúng ta gắn liền với địa lý một cách không thể tránh khỏi.
Lịch sử Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi vị trí địa lý, đây là một chủ đề phổ biến trong các bài luận học thuật.
- work
I was unavoidably detained at the office.
Tôi đã bị giữ lại ở văn phòng vì lý do bất khả kháng.
Văn hóa làm thêm giờ (OT) khá phổ biến ở các công ty tại Việt Nam, đôi khi nhân viên bị giữ lại giải quyết công việc đột xuất.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn cảnh trang trọng hoặc pháp lý tại Việt Nam, 'unavoidably' thường được dịch thoát ý thành 'vì lý do bất khả kháng' (tương đương force majeure).
- Khi xin lỗi vì đến trễ hoặc vắng mặt, người Việt thường dùng cụm từ 'vì lý do khách quan' hoặc 'bất khả kháng' để thể hiện sự lịch sự và mong được thông cảm, tương đương với cách dùng 'unavoidably delayed/absent' trong tiếng Anh.
Etymology
From the prefix 'un-' (not) + 'avoidable' + suffix '-ly' (forming an adverb). 'Avoidable' stems from the verb 'avoid', which originated from Middle English 'avoiden', from Anglo-Norman 'avoider' (to empty out, withdraw).
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho từ vựng tiếng Anh.