triangle
/ˈtraɪæŋɡl/A flat shape with three straight sides and three angles, or an object with this shape.
Tiếng Việt
tam giác
TRAI-eng-gồ
Nhấn mạnh âm đầu TRAI, âm 'eng' đọc nhanh và âm cuối 'gồ' đọc nhẹ, nhớ uốn lưỡi nhẹ ở âm cuối do có phụ âm 'l'.
Một hình phẳng có ba cạnh thẳng và ba góc, hoặc một vật có hình dạng này.
Meanings
6 meanings
1A flat shape with three straight sides and three angles; a thing in the shape of a triangle.noungeneral
Một hình phẳng có ba cạnh thẳng và ba góc; một vật có hình dạng tam giác.
“Cut the sandwiches into triangles.”
“Cắt bánh mì sandwich thành các hình tam giác.”
- Use your protractor to construct an equilateral triangle.
- A large region resembling an inverted triangle.
- Her earrings were in the shape of triangles.
Trong tiếng Việt, người ta thường thêm chữ 'hình' phía trước (hình tam giác) khi nói về hình học để câu tự nhiên hơn.
2A simple musical instrument that consists of a long piece of metal bent into the shape of a triangle, that you hit with another piece of metal.noungeneral
Một nhạc cụ đơn giản gồm một thanh kim loại dài được uốn thành hình tam giác, được gõ bằng một thanh kim loại khác.
“He plays the triangle in the school orchestra.”
“Cậu ấy chơi kẻng tam giác trong dàn nhạc của trường.”
- The percussion section includes timpani, cymbals, and a triangle.
Nhạc cụ này thường được gọi là 'kẻng tam giác' trong tiếng Việt để phân biệt với hình học.
3A situation involving three people in a complicated relationship.nounsocial
Một tình huống liên quan đến ba người trong một mối quan hệ phức tạp (thường là tình cảm).
“The romantic triangle at the centre of the novel.”
“Mối tình tay ba ở trung tâm của cuốn tiểu thuyết.”
- One of the writers' most pleasing inventions was to treat the triangle love story as comedy.
Cụm từ 'romantic triangle' hoặc 'love triangle' thường được dịch là 'mối tình tay ba' hoặc 'chuyện tình tay ba' thay vì dịch sát nghĩa đen là 'tam giác tình yêu'.
4An instrument for drawing straight lines and angles, made from a flat piece of plastic or metal in the shape of a triangle with one angle of 90°.nouneducation
Một dụng cụ để vẽ các đường thẳng và góc, làm từ một miếng nhựa hoặc kim loại phẳng hình tam giác có một góc 90°.
“Use a triangle and a T-square to draft the architectural plans.”
“Sử dụng thước ê-ke và thước chữ T để phác thảo các bản vẽ kiến trúc.”
Dụng cụ này ở Việt Nam thường được gọi là 'thước ê-ke' (mượn từ tiếng Pháp 'équerre') thay vì gọi là 'thước tam giác'.
5A triangular piece of equipment used for gathering the balls into the formation required by the game being played in billiards or pool.nouncasual
Một dụng cụ hình tam giác dùng để gom các quả bóng bida vào đội hình yêu cầu của trò chơi.
“He placed the wooden triangle on the table to rack the balls.”
“Anh ấy đặt khung tam giác bằng gỗ lên bàn để xếp bóng.”
Trong môn bida (billiards) ở Việt Nam, người ta thường gọi dụng cụ này là 'khung tam giác' hoặc 'khung xếp bóng'.
6To form or be included in a three-part interaction, especially in psychological contexts.verbacademic
Tạo thành hoặc bị đưa vào một tương tác ba bên, đặc biệt trong các bối cảnh tâm lý học.
“The therapist noticed how the parents would triangle the child into their arguments.”
“Nhà trị liệu nhận thấy cách các bậc cha mẹ lôi kéo đứa trẻ vào các cuộc cãi vã của họ để tạo thành một thế chân vạc.”
Động từ 'triangle' rất hiếm gặp trong tiếng Anh thông dụng, chủ yếu dùng trong tâm lý học. Trong tiếng Việt có thể dùng cụm 'tạo thế chân vạc' hoặc 'lôi kéo vào giữa'.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- equilateral triangle
- isosceles triangle
- right triangle
- construct a triangle
- draw a triangle
- form a triangle
- the apex of a triangle
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- triangles
- third_person_singular
- triangles
- past_simple
- triangled
- past_participle
- triangled
- present_participle
- triangling
Word family
- triangularadjective
- triangularlyadverb
Avoid mistakes
Common mistakes
The shape have three sides, it's a triangle.
The shape has three sides, it's a triangle.
Subject-verb agreement: 'shape' is singular, so it requires 'has'.
He plays the triangles in the band.
He plays the triangle in the band.
When referring to the musical instrument in a general sense, it is usually singular.
A triangle has four sides.
A triangle has three sides.
Factual error: The prefix 'tri-' means three.
Draw an equal triangle.
Draw an equilateral triangle.
The correct mathematical term for a triangle with three equal sides is 'equilateral'.
She is caught in a love rectangle.
She is caught in a love triangle.
The standard idiom for a romantic situation involving three people is 'love triangle'.
Don't confuse with
- rectangle
a shape with four straight sides and four right angles
“A square is a special type of rectangle.”
A triangle has three sides (tri-), while a rectangle has four.
- pyramid
a solid 3D object with a flat base and triangular sides that meet at a point
“The ancient Egyptians built massive pyramids.”
A triangle is a flat 2D shape, whereas a pyramid is a 3D object.
Academic collocations
Words that pair with "triangle" in formal and academic writing
- verb
- constructdrawformcalculate
- adjective
- equilateralisoscelesright-angledspherical
- noun
- shapeareabaseapex
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- daily life
The traffic sign ahead is a red triangle, which means yield.
Biển báo giao thông phía trước là một hình tam giác màu đỏ, có nghĩa là nhường đường.
Biển báo giao thông hình tam giác rất phổ biến ở Việt Nam để cảnh báo nguy hiểm hoặc yêu cầu nhường đường.
- business
The company's management structure is shaped like a triangle.
Cấu trúc quản lý của công ty có hình dạng như một tam giác.
Mô hình quản lý hình chóp (tam giác) truyền thống từ trên xuống dưới vẫn còn phổ biến trong nhiều doanh nghiệp và cơ quan nhà nước tại Việt Nam.
- academic
In geometry class, we learned how to calculate the area of a right triangle.
Trong giờ hình học, chúng tôi đã học cách tính diện tích hình tam giác vuông.
Hình học là một phần quan trọng và bắt buộc trong chương trình toán học phổ thông tại Việt Nam từ cấp tiểu học.
- daily life
The Golden Triangle is a famous intersection in the city center.
Tam giác vàng là một ngã tư nổi tiếng ở trung tâm thành phố.
Thuật ngữ 'tam giác vàng' thường được dùng ở Việt Nam để chỉ những khu vực đắc địa về kinh tế, bất động sản, hoặc các khu vực ngã ba biên giới.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'tam giác' không chỉ dùng trong toán học mà còn xuất hiện trong các cụm từ văn hóa như 'tam giác mạch' (một loài hoa nổi tiếng ở vùng núi phía Bắc như Hà Giang).
- Cụm từ 'tình tay ba' thường được dùng thay cho 'love triangle' trong văn hóa đại chúng Việt Nam khi nói về các mối quan hệ tình cảm phức tạp.
- Khu vực 'Tam giác vàng' (Golden Triangle) ở Đông Nam Á (biên giới Lào, Thái Lan, Myanmar) là một khái niệm địa lý và lịch sử quen thuộc với người Việt.
Etymology
From Old French 'triangle', from Latin 'triangulum', noun use of neuter of 'triangulus' (three-cornered), from 'tri-' (three) + 'angulus' (corner, angle).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp phát âm và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và ví dụ ngữ cảnh phong phú.