tractor
/ˈtræktər/A powerful motor vehicle with large rear wheels, used primarily on farms for pulling machinery.
Tiếng Việt
máy kéo
TRÁC-tờ
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'TRÁC', âm tiết thứ hai 'tờ' đọc nhẹ và lướt.
Một loại xe cơ giới có động cơ mạnh mẽ với hai bánh sau lớn, chủ yếu dùng trong nông nghiệp để kéo các loại máy móc.
Meanings
8 meanings
1A powerful vehicle with two large and two smaller wheels, used especially for pulling farm machines.noungeneral
Một loại xe mạnh mẽ có hai bánh lớn và hai bánh nhỏ hơn, đặc biệt được sử dụng để kéo các máy móc nông nghiệp.
“A farmer on his tractor.”
“Một người nông dân trên chiếc máy kéo của mình.”
- He drove the agricultural tractor across the field.
- The farm tractor was pulling a heavy plough.
Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường gọi loại xe này là 'máy cày' thay vì 'máy kéo'.
2The front part of a tractor-trailer, where the driver sits.nountechnical
Phần đầu của xe tải kéo rơ-moóc, nơi tài xế ngồi.
“The tractor was detached from the trailer at the depot.”
“Phần đầu kéo đã được tháo rời khỏi rơ-moóc tại bãi xe.”
- The truck driver climbed into the cab of the tractor.
Nghĩa này thường được dịch là 'xe đầu kéo' trong ngành vận tải và logistics tại Việt Nam.
3Any piece of machinery that pulls something.nountechnical
Bất kỳ loại máy móc nào dùng để kéo một vật khác.
“The aircraft was towed to the hangar by a small tractor.”
“Chiếc máy bay được một chiếc xe kéo nhỏ kéo vào nhà chứa máy bay.”
- An aircraft tractor pushed the plane back from the gate.
Từ này có thể dùng cho các loại xe kéo chuyên dụng trong sân bay hoặc bến cảng.
4A movable coop without a floor to allow for free ranging of poultry.noundaily life
Một loại chuồng gà di động không có sàn để gia cầm có thể đi lại tự do trên bãi cỏ.
“We move the chicken tractor to a fresh patch of grass every morning.”
“Chúng tôi di chuyển chuồng gà di động đến một bãi cỏ mới mỗi sáng.”
- Building a chicken tractor is a great weekend project for a small farm.
Khái niệm 'chicken tractor' khá mới mẻ ở Việt Nam, thường được dịch nôm na là 'chuồng gà di động'.
5An aeroplane where the propeller is located in front of the fuselage.nountechnical
Một loại máy bay có cánh quạt nằm ở phía trước thân máy bay.
“Early aviation saw a shift from pusher to tractor configurations.”
“Ngành hàng không thời kỳ đầu đã chứng kiến sự chuyển đổi từ cấu hình cánh quạt đẩy sang cấu hình cánh quạt kéo.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng không, 'tractor' ở đây mang nghĩa 'kéo' (cánh quạt kéo máy bay về phía trước).
6To prepare land with a tractor.verbtechnical
Chuẩn bị đất đai bằng máy kéo (cày bừa).
“They tractored the field before planting the new crop.”
“Họ đã cày bừa cánh đồng bằng máy kéo trước khi trồng vụ mùa mới.”
- The soil needs to be tractored and fertilized.
Người Việt thường dùng động từ 'cày' hoặc 'bừa' thay vì dịch sát nghĩa là 'dùng máy kéo'.
7To drive a tractor.verbgeneral
Lái máy kéo.
“He spent the whole afternoon tractoring.”
“Anh ấy đã dành cả buổi chiều để lái máy kéo.”
- Tractoring all day can be exhausting work.
Động từ này ít phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, thường dùng cụm 'drive a tractor' hơn.
8To move an object using a tractor beam.verbliterary
Di chuyển một vật thể bằng chùm tia kéo (trong khoa học viễn tưởng).
“The starship tractored the escape pod into its cargo bay.”
“Tàu không gian đã dùng tia kéo để đưa khoang cứu sinh vào khoang chứa hàng của nó.”
- They tractored the debris out of the flight path.
Thuật ngữ 'tractor beam' (tia kéo) rất phổ biến trong các phim khoa học viễn tưởng (sci-fi) như Star Wars.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is driving a tracktor.
He is driving a tractor.
Tractor is spelled with a 'c', not 'ck'.
He got in the tractor.
He got on the tractor.
For open agricultural vehicles, we typically use 'on' rather than 'in'.
The car needs more tractor on the ice.
The car needs more traction on the ice.
Do not confuse 'tractor' (the vehicle) with 'traction' (grip).
I will tractor my broken car to the shop.
I will tow my broken car to the shop.
While 'tractor' can be a verb in agriculture or sci-fi, 'tow' is used for moving broken vehicles.
The farmer bought a new tractors.
The farmer bought a new tractor.
Tractor is a countable noun; do not use the plural form with the singular article 'a'.
Don't confuse with
- traction
the grip of a tire on a road
“The tractor lost traction in the mud.”
Tractor is the vehicle; traction is the grip.
Academic collocations
Words that pair with "tractor" in formal and academic writing
- verb
- driveoperatepulltow
- adjective
- agriculturalpowerfulheavycompact
- noun
- drivertrailerbeamtyre
- preposition
- onwithbehind
In context
Real-world examples
- daily life
The farmer bought a new tractor to plow the rice fields.
Người nông dân đã mua một chiếc máy kéo mới để cày ruộng lúa.
Nông nghiệp lúa nước rất quan trọng ở Việt Nam, máy kéo (thường gọi là máy cày) là công cụ không thể thiếu.
- business
The logistics company invested in a fleet of new tractors for their semi-trailers.
Công ty logistics đã đầu tư một đội xe đầu kéo mới cho các rơ-moóc của họ.
Trong ngành vận tải Việt Nam, 'tractor' trong ngữ cảnh này được gọi là 'xe đầu kéo' hoặc 'xe container'.
- academic
Modern agricultural tractors are equipped with GPS and advanced technology.
Các loại máy kéo nông nghiệp hiện đại được trang bị GPS và công nghệ tiên tiến.
Nông nghiệp công nghệ cao đang là xu hướng phát triển mạnh tại Việt Nam.
- daily life
He learned to drive a tractor when he was just a teenager.
Anh ấy đã học lái máy kéo khi mới chỉ là một thiếu niên.
Ở các vùng nông thôn Việt Nam, thanh thiếu niên thường sớm làm quen với các loại máy móc nông nghiệp.
- technical
The aircraft tractor pushed the plane back from the boarding gate.
Xe kéo máy bay đã đẩy lùi chiếc máy bay khỏi cổng lên máy bay.
Thuật ngữ kỹ thuật hàng không tại các sân bay quốc tế ở Việt Nam như Nội Bài hay Tân Sơn Nhất.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'tractor' dùng trong nông nghiệp thường được gọi dân dã là 'máy cày' hoặc 'xe công nông' (dù công nông có thể chỉ loại xe tự chế nhỏ hơn), trong khi từ vựng chính thức là 'máy kéo'.
- Khi nói về xe tải đường dài, 'tractor' (tractor-trailer) được gọi là 'xe đầu kéo' hoặc 'xe container' (gọi tắt là xe công).
Etymology
Late 18th century (denoting a metal rod used in medical treatment): from Latin tractor 'that which pulls', from tract- 'pulled', from the verb trahere. The sense 'traction engine' dates from the mid 19th century, later applied to motor vehicles pulling agricultural machinery.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và các thuật ngữ chuyên ngành.