tobacco
/təˈbækoʊ/The dried leaves of a plant used for smoking in cigarettes, cigars, or pipes, or the plant itself.
Tiếng Việt
thuốc lá
tơ-BÁ-kồ
Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'BÁ', âm 'kồ' kết thúc nhẹ và hơi trầm xuống.
Lá khô của một loại cây được sử dụng để hút trong thuốc lá cuộn, xì gà, hoặc tẩu, hoặc chính bản thân cây đó.
Meanings
5 meanings
1The dried leaves of the tobacco plant that are prepared for smoking in cigarettes, cigars, or pipes, or for chewing.noundaily life
Lá khô của cây thuốc lá được chế biến để hút trong thuốc lá, xì gà, tẩu, hoặc để nhai.
“Government taxes on tobacco have risen sharply in recent years.”
“Thuế chính phủ đánh vào thuốc lá đã tăng mạnh trong những năm gần đây.”
- The smell of stale tobacco smoke hung in the air.
- He was addicted to chewing tobacco.
- The company produces several different blends of tobacco.
Trong tiếng Anh, 'tobacco' thường dùng để chỉ nguyên liệu (sợi thuốc), còn 'cigarette' là điếu thuốc lá đã thành phẩm. Đừng nhầm lẫn khi nói về việc mua thuốc.
2A tall plant with large leaves and pink or white flowers, belonging to the genus Nicotiana, which is grown to produce tobacco leaves.noungeneral
Một loại cây cao với lá lớn và hoa màu hồng hoặc trắng, thuộc chi Nicotiana, được trồng để sản xuất lá thuốc lá.
“Tobacco is one of the most profitable crops in the region.”
“Cây thuốc lá là một trong những loại cây trồng mang lại lợi nhuận cao nhất trong khu vực.”
- Farmers are being encouraged to grow crops other than tobacco.
- The tobacco plant is native to the Americas.
Khi nói về cây trồng trong nông nghiệp, 'tobacco' được dùng như danh từ không đếm được hoặc đếm được tùy ngữ cảnh.
3A particular variety of tobacco plant or a particular type of prepared tobacco.noungeneral
Một giống cây thuốc lá cụ thể hoặc một loại thuốc lá đã chế biến cụ thể.
“They sell a wide range of imported tobaccos.”
“Họ bán rất nhiều loại thuốc lá nhập khẩu khác nhau.”
- The milder tobaccos are preferred for pipe smoking.
Ở dạng số nhiều 'tobaccos', từ này ám chỉ các chủng loại hoặc thương hiệu khác nhau.
4To smoke tobacco or to indulge in the use of tobacco.verbrare
Hút thuốc lá hoặc đắm mình trong việc sử dụng thuốc lá.
“He spent the evening tobaccoing and drinking ale.”
“Anh ấy dành cả buổi tối để hút thuốc và uống bia.”
Cách dùng này rất hiếm và mang tính cổ xưa, người học không nên sử dụng trong giao tiếp hiện đại.
5To treat or flavor something with tobacco.verbtechnical
Xử lý hoặc tạo mùi cho thứ gì đó bằng thuốc lá.
“The leaves were tobaccoed to preserve them.”
“Những chiếc lá đã được ướp thuốc lá để bảo quản.”
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sản xuất thực phẩm/đồ uống có hương vị thuốc lá.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- tobaccos
- third_person_singular
- tobaccos
- past_simple
- tobaccoed
- past_participle
- tobaccoed
- present_participle
- tobaccoing
Word family
- tobacco-freeadjective
- tobacconistnoun
Usage patterns
- tobacco smoke
- tobacco industry
- tobacco consumption
Avoid mistakes
Common mistakes
I smelled the tobaccoes.
I smelled the tobacco.
When referring to the substance or the smell, tobacco is usually uncountable.
He is addicted for tobacco.
He is addicted to tobacco.
The adjective 'addicted' always takes the preposition 'to'.
The farmer grows a lot of tobaco.
The farmer grows a lot of tobacco.
Spelling error: tobacco has a double 'c' at the end.
Tobaccoes smoke is bad for health.
Tobacco smoke is bad for health.
When used as a noun modifier, it should be the singular 'tobacco'.
He bought a tobacco.
He bought some tobacco.
'Tobacco' is uncountable; use 'some' or 'a pouch of'.
Don't confuse with
- cigarette
a thin cylinder of finely cut tobacco rolled in paper for smoking
“He lit a cigarette.”
Tobacco is the substance; a cigarette is the object containing it.
Academic collocations
Words that pair with "tobacco" in formal and academic writing
- verb
- consumecultivateregulate
- adjective
- processedillicitcommercial
- noun
- industrylegislationrevenue
- preposition
- againstfrom
In context
Real-world examples
- daily life
Many Vietnamese elderly men still enjoy traditional pipe tobacco known as 'thuốc lào'.
Nhiều cụ ông Việt Nam vẫn còn thích hút thuốc lào truyền thống bằng điếu cày.
Ở Việt Nam, 'thuốc lào' là một nét văn hóa đặc trưng, khác với thuốc lá (tobacco) thông thường về nồng độ và cách hút.
- business
The government is implementing strict regulations on tobacco advertising to protect public health.
Chính phủ đang thực thi các quy định nghiêm ngặt về quảng cáo thuốc lá để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Việt Nam có luật phòng chống tác hại của thuốc lá rất nghiêm ngặt, bao gồm cả việc cấm quảng cáo trên các phương tiện truyền thông.
- academic
Research shows a direct correlation between tobacco consumption and various types of cancer.
Nghiên cứu cho thấy mối tương quan trực tiếp giữa việc tiêu thụ thuốc lá và các loại bệnh ung thư khác nhau.
Các đề tài về sức khỏe cộng đồng tại Việt Nam thường xuyên cảnh báo về tác hại của thuốc lá.
- academic
In the past, tobacco was sometimes used in traditional rituals in some ethnic minority groups.
Trong quá khứ, thuốc lá đôi khi được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống của một số dân tộc thiểu số.
Thuốc lá và rượu thường là những vật phẩm không thể thiếu trong các lễ cúng kiến truyền thống của người Việt.
- daily life
Do you have a tobacco-free zone in this restaurant?
Nhà hàng này có khu vực không hút thuốc không?
Các nhà hàng hiện đại tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM ngày càng chú trọng việc thiết lập khu vực không khói thuốc.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'thuốc lào' là một loại thuốc lá bản địa (Nicotiana rustica) có hàm lượng nicotine rất cao, thường được hút bằng điếu cày hoặc điếu bát.
- Việc mời nhau điếu thuốc lá từng được xem là một hành động xã giao phổ biến giữa đàn ông Việt Nam, nhưng xu hướng này đang giảm dần do các chiến dịch bảo vệ sức khỏe.
- Vùng trồng thuốc lá nổi tiếng ở Việt Nam bao gồm Lạng Sơn, Cao Bằng và một số tỉnh miền Trung.
Etymology
Originating in the mid-16th century, via Spanish and Portuguese 'tabaco'. The word likely stems from a Taíno (Arawakan) word denoting a roll of dried leaves or the Y-shaped pipe used for inhaling smoke (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa tiếng Việt đầy đủ và các ví dụ thông dụng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu nhanh với các cụm từ liên quan và cách phát âm.