terrace
/ˈterəs/A flat outdoor area next to a building, a continuous row of joined houses, or a flat area cut into a hillside.
Tiếng Việt
sân hiên / ruộng bậc thang / dãy nhà liên kế
TE-rợt-s
Nhấn mạnh âm đầu TE, âm 'rợt' đọc nhẹ và kết thúc bằng âm 's' gió.
Một khu vực bằng phẳng ngoài trời cạnh một tòa nhà, một dãy nhà liên kế, hoặc một khu vực bằng phẳng được cắt vào sườn đồi (ruộng bậc thang).
Meanings
7 meanings
1A flat, hard area, especially outside a house or restaurant, where you can sit, eat and enjoy the sun.nounsocial
Một khu vực bằng phẳng, cứng, đặc biệt là bên ngoài một ngôi nhà hoặc nhà hàng, nơi bạn có thể ngồi, ăn uống và tắm nắng.
“Close to the villa is a big pool with a sun terrace around it.”
“Gần biệt thự là một hồ bơi lớn với sân hiên tắm nắng xung quanh.”
- The dining room opens onto a garden terrace.
- There's a table free on the terrace.
Thường được dịch là 'sân hiên'. Lưu ý dùng giới từ 'on' (on the terrace) khi nói về việc ở trên sân hiên.
2A continuous row of similar houses that are joined together in one block.noundaily life
Một dãy các ngôi nhà giống nhau được xây sát nhau thành một khối.
“They sold their house in Brunswick Terrace.”
“Họ đã bán ngôi nhà của mình ở Brunswick Terrace.”
- It was a terrace of stone cottages.
- The houses were in long terraces, built in the nineteenth century.
- 12 Albert Terrace
Nghĩa này chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh (UK English). Ở Việt Nam, nó tương đương với 'nhà phố liền kề'. Dùng giới từ 'in' (in a terrace).
3One of a series of flat areas of ground that are cut into the side of a hill like steps so that crops can be grown there.nountechnical
Một trong một loạt các khu đất bằng phẳng được cắt vào sườn đồi giống như những bậc thang để có thể trồng trọt ở đó.
“The villagers had dug terraces in the hillside.”
“Dân làng đã đào những thửa ruộng bậc thang trên sườn đồi.”
- The ancient farmers built extensive terraces to cultivate rice.
Trong ngữ cảnh Việt Nam, từ này thường đi kèm với 'rice' (rice terraces) để chỉ 'ruộng bậc thang', một nét đặc trưng của vùng núi phía Bắc.
4The wide steps where people can stand to watch a game in a sports stadium.noungeneral
Những bậc thang rộng nơi mọi người có thể đứng để xem một trận đấu trong sân vận động thể thao.
“The fans on the terraces were singing loudly.”
“Người hâm mộ trên các bậc khán đài đang hát lớn.”
- He spent his youth standing on the terraces every Saturday.
Nghĩa này thường dùng ở dạng số nhiều (the terraces) trong văn hóa bóng đá Anh để chỉ khu vực đứng xem trên khán đài.
5A flat open area on the topmost floor of a building or apartment.noundaily life
Một khu vực mở bằng phẳng trên tầng cao nhất của một tòa nhà hoặc căn hộ.
“They hosted a party on their roof terrace overlooking the city.”
“Họ đã tổ chức một bữa tiệc trên sân thượng nhìn ra thành phố.”
- The penthouse features a wraparound terrace.
Thường được gọi là 'roof terrace' (sân thượng). Rất phổ biến trong ngữ cảnh nhà hàng, quán bar trên cao tại các đô thị.
6To build narrow strips of land on a slope so that people can plant crops there.verbtechnical
Xây dựng những dải đất hẹp trên sườn dốc để mọi người có thể trồng trọt ở đó.
“The steep mountain slopes were terraced for agriculture centuries ago.”
“Các sườn núi dốc đã được làm thành ruộng bậc thang cho nông nghiệp từ nhiều thế kỷ trước.”
- They terraced the hillside to prevent soil erosion.
Thường dùng ở dạng bị động (be terraced) khi mô tả cảnh quan đồi núi đã được cải tạo để canh tác.
7To provide a building or area with a terrace.verbtechnical
Cung cấp cho một tòa nhà hoặc khu vực một sân hiên hoặc thiết kế theo dạng bậc thang.
“The architect designed a beautifully terraced garden.”
“Kiến trúc sư đã thiết kế một khu vườn bậc thang tuyệt đẹp.”
- The property is terraced down to the water's edge.
Dùng để mô tả kiến trúc cảnh quan được thiết kế theo từng bậc hoặc có sân hiên.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- plural
- transitive
Inflections
- plural
- terraces
- third_person_singular
- terraces
- past_simple
- terraced
- past_participle
- terraced
- present_participle
- terracing
Word family
- terracedadjective
Usage patterns
- on a terrace
- in a terrace
- a terrace of something
- terrace something
Avoid mistakes
Common mistakes
We sat in the terrace.
We sat on the terrace.
Use the preposition 'on' when referring to a flat outdoor area.
He lives on a terrace.
He lives in a terrace.
Use 'in' when referring to a row of houses (UK English).
They built a terraces.
They built a terrace.
'Terrace' is countable, so it takes 'a' in the singular form.
The house has a beautiful terraces.
The house has a beautiful terrace.
Do not use the plural form for a single outdoor area.
We watched the game from the terrace.
We watched the game from the terraces.
When referring to the standing area in a stadium, it is usually plural ('the terraces').
Don't confuse with
- balcony
an elevated platform on the outside of a building
“She stood on the balcony overlooking the street.”
A balcony is always elevated and attached to a building, while a terrace can be on the ground level or a roof.
- patio
a paved outdoor area adjoining a house
“We had a barbecue on the patio.”
Patio and terrace are often used interchangeably for ground-level outdoor spaces, but terrace can also mean a row of houses or stepped farming land.
Academic collocations
Words that pair with "terrace" in formal and academic writing
- verb
- buildconstructoverlook
- adjective
- outdoorsunroofsteep
- noun
- housefarmingagriculture
- preposition
- oninfrom
In context
Real-world examples
- daily life
We enjoyed our morning coffee on the terrace.
Chúng tôi thưởng thức cà phê sáng trên sân hiên.
Cà phê sáng là văn hóa phổ biến ở Việt Nam, thường được thưởng thức ở các quán có không gian mở hoặc sân hiên.
- travel
The terraced fields in Sapa are a popular tourist attraction.
Ruộng bậc thang ở Sa Pa là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
Ruộng bậc thang (terraced fields) ở vùng núi phía Bắc như Sa Pa, Mù Cang Chải là biểu tượng văn hóa và nông nghiệp đặc trưng của Việt Nam.
- daily life
They bought a house in a Victorian terrace.
Họ đã mua một ngôi nhà trong một dãy nhà liên kế thời Victoria.
Khái niệm 'terrace' chỉ dãy nhà liên kế rất phổ biến ở Anh, tương đương với 'nhà phố liền kề' ở các đô thị Việt Nam.
- business
The hotel features a rooftop terrace with panoramic city views.
Khách sạn có một sân thượng với tầm nhìn toàn cảnh thành phố.
Các quán bar và nhà hàng trên sân thượng (rooftop terrace) đang rất thịnh hành tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội.
- academic
Ancient civilizations terraced the steep hillsides to maximize agricultural production.
Các nền văn minh cổ đại đã làm ruộng bậc thang trên các sườn đồi dốc để tối đa hóa sản lượng nông nghiệp.
Kỹ thuật canh tác trên đất dốc này rất quen thuộc với các dân tộc thiểu số ở Việt Nam để trồng lúa nước.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong ngữ cảnh nông nghiệp, 'terrace' (ruộng bậc thang) là một phần quan trọng của văn hóa và cảnh quan Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh miền núi phía Bắc như Hà Giang, Yên Bái, và Lào Cai.
- Trong kiến trúc đô thị hiện đại ở Việt Nam, 'terrace' thường được hiểu là 'sân thượng' hoặc 'sân hiên' của các quán cà phê, nhà hàng, nơi giới trẻ và dân văn phòng ưa chuộng.
- Nghĩa 'dãy nhà liên kế' (terraced houses) phổ biến ở Anh, khá tương đồng với mô hình 'nhà ống' hoặc 'nhà phố liền kề' tại các khu đô thị ở Việt Nam.
Etymology
Early 16th century (denoting an open gallery or balcony): from Old French terrace, based on Latin terra 'earth'. The sense of a row of houses dates from the late 18th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp đầy đủ các nghĩa của từ 'terrace' kèm ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu từ vựng tiếng Anh với các ngữ cảnh sử dụng đa dạng.