balcony
/ˈbælkəni/A platform built on the outside wall of a building or an upper seating area in a theater.
Tiếng Việt
ban công
BAO-cờ-nì
Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết đầu tiên 'BAO', hai âm tiết sau đọc nhẹ và lướt nhanh.
Một khu vực nền tảng được xây nhô ra từ tường ngoài của một tòa nhà hoặc khu vực ghế ngồi ở tầng trên trong nhà hát.
Meanings
2 meanings
1A platform that is built on the upstairs outside wall of a building, with a wall or rail around it. You can get out onto a balcony from an upstairs room.daily life
Một nền tảng được xây nhô ra từ bức tường bên ngoài ở tầng trên của một tòa nhà, có tường hoặc lan can bao quanh. Bạn có thể bước ra ban công từ một căn phòng ở tầng trên.
“We had drinks on the hotel balcony.”
“Chúng tôi đã uống vài ly ngoài ban công khách sạn.”
- Our hotel room has a balcony that looks out over the pool.
- She stepped out onto the balcony to get some fresh air.
- The apartment features a large south-facing balcony.
Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường nhầm lẫn dùng giới từ 'in'. Hãy nhớ luôn dùng giới từ 'on' (on the balcony) khi nói về việc đứng hoặc làm gì đó trên ban công.
2An area of seats upstairs in a theatre or auditorium.general
Khu vực ghế ngồi ở tầng trên trong nhà hát hoặc khán phòng.
“We had great seats in the front row of the balcony.”
“Chúng tôi có những chỗ ngồi rất tuyệt ở hàng ghế đầu trên lầu.”
- The view from the balcony was surprisingly good.
- Tickets for the balcony are usually cheaper than the stalls.
- The audience in the balcony gave the performers a standing ovation.
Trong ngữ cảnh này, không dịch là 'ban công'. Người Việt thường gọi khu vực này là 'trên lầu' hoặc 'gác' của nhà hát.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- plural
Inflections
- plural
- balconies
Usage patterns
- on a balcony
- from a balcony
- step out onto the balcony
Avoid mistakes
Common mistakes
We sat in the balcony.
We sat on the balcony.
Use the preposition 'on' when referring to the architectural structure attached to a building.
The balcony of the ground floor.
The patio/terrace of the ground floor.
Balconies are by definition on upper floors, not the ground floor.
She looked out of the balcony.
She looked out from the balcony.
Use 'from' to indicate the vantage point of looking.
He fell down the balcony.
He fell off the balcony.
Use 'off' to indicate falling from the elevated surface of a balcony.
A room with balcony.
A room with a balcony.
Balcony is a countable noun and requires an article.
Don't confuse with
- terrace
a flat outdoor area next to a building or on a roof
“We had dinner on the roof terrace.”
A balcony is usually attached to an upper floor and sticks out, while a terrace is often on the ground or a roof and is larger.
- patio
a paved outdoor area adjoining a house
“They were having a barbecue on the patio.”
A patio is always on the ground level, whereas a balcony is elevated.
Academic collocations
Words that pair with "balcony" in formal and academic writing
- verb
- stand onstep ontooverlookbuild
- adjective
- privatesmallspaciouswrought-iron
- noun
- viewrailingdoorroom
- preposition
- onfromoff
In context
Real-world examples
- daily life
Many families in the city use their small balconies to grow herbs and ornamental plants.
Nhiều gia đình ở thành phố sử dụng ban công nhỏ của họ để trồng rau thơm và cây cảnh.
Tận dụng không gian ban công để trồng cây xanh là một thói quen rất phổ biến ở các khu chung cư và nhà phố tại Việt Nam.
- business
The real estate agent highlighted the spacious balconies in their new apartment project.
Nhân viên môi giới bất động sản đã nhấn mạnh vào các ban công rộng rãi trong dự án chung cư mới của họ.
Ban công là một yếu tố kiến trúc quan trọng, thường được dùng làm điểm nhấn để tăng giá trị khi mua bán căn hộ tại Việt Nam.
- arts culture
From the balcony of the opera house, we had a perfect view of the stage.
Từ trên lầu của nhà hát lớn, chúng tôi có tầm nhìn hoàn hảo xuống sân khấu.
Các nhà hát lớn ở Việt Nam (như Nhà hát Lớn Hà Nội hay TP.HCM) đều có kiến trúc khu vực ghế ngồi trên lầu (balcony) mang đậm phong cách Pháp.
- travel
We booked a hotel room with a private balcony overlooking the sea for our vacation in Da Nang.
Chúng tôi đã đặt một phòng khách sạn có ban công riêng nhìn ra biển cho kỳ nghỉ ở Đà Nẵng.
Phòng khách sạn có ban công hướng biển luôn được du khách Việt Nam và quốc tế ưa chuộng khi đi du lịch nghỉ dưỡng.
Notes for Vietnamese speakers
- Từ 'ban công' trong tiếng Việt là một từ mượn từ tiếng Pháp 'balcon', phản ánh sự ảnh hưởng của kiến trúc và ngôn ngữ Pháp tại Việt Nam.
- Ở các đô thị lớn tại Việt Nam, ban công không chỉ là nơi hóng mát mà còn thường được tận dụng tối đa để phơi quần áo, đặt máy giặt hoặc làm một khu vườn nhỏ (mini garden).
- Trong ngữ cảnh nhà hát, người Việt ít khi dùng từ 'ban công' mà thường gọi khu vực này là 'trên lầu', 'gác' hoặc 'tầng lửng'.
Etymology
Early 17th century: from Italian balcone, probably from a Germanic word meaning 'beam'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp phát âm và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt trực tuyến của Soha, hỗ trợ tra cứu từ vựng chuyên ngành và ngữ cảnh đa dạng.