swimmer
/ˈswɪmər/A person or animal that swims, or someone who is swimming.
Tiếng Việt
người bơi lội
XUIM-mờ
Nhấn mạnh âm đầu XUIM, âm cuối 'mờ' đọc nhẹ và lướt qua.
Người hoặc động vật biết bơi, hoặc người đang bơi.
Meanings
6 meanings
1A person who can swim, or a person who is swimming, especially in races.general
Người biết bơi, hoặc người đang bơi, đặc biệt là trong các cuộc đua.
“She was a national champion swimmer.”
“Cô ấy là một nhà vô địch bơi lội quốc gia.”
- Oliver is a very strong swimmer.
- Some swimmers saw a shark in the sea.
- He is a good and keen swimmer.
Trong ngữ cảnh thể thao, hãy dịch là 'vận động viên bơi lội' thay vì chỉ là 'người bơi' để câu văn tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
2A piece of clothing worn for swimming (usually used in the plural).daily life
Trang phục mặc để bơi (thường dùng ở dạng số nhiều).
“Don’t forget your swimmers, towel and sunscreen.”
“Đừng quên mang theo đồ bơi, khăn tắm và kem chống nắng nhé.”
- When I sat down in my swimmers my stomach looked huge.
Đây là từ lóng phổ biến ở Úc (Australian English) để chỉ đồ bơi. Ở Mỹ thường dùng 'swimsuit', ở Anh dùng 'swimming costume'. Luôn dùng ở dạng số nhiều (swimmers).
3A sex cell produced by a man or male animal; a sperm.slang
Tế bào sinh dục do nam giới hoặc động vật đực tạo ra; tinh trùng.
“It only takes one swimmer to fertilize the egg.”
“Chỉ cần một tinh trùng là có thể thụ tinh cho trứng.”
- It might be time for your husband to get his swimmers checked.
Đây là cách nói lóng, hài hước (slang) trong tiếng Anh để chỉ tinh trùng (sperm). Không nên dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc y khoa.
4A webfooted aquatic bird.rare
Loài chim nước có màng chân.
“The lake is home to various swimmers and waders.”
“Hồ nước này là nơi sinh sống của nhiều loài chim nước và chim lội nước khác nhau.”
Nghĩa này rất hiếm gặp (rare) và mang tính chuyên ngành sinh học. Người học ở trình độ cơ bản không cần quá bận tâm.
5A Norfolk dumpling.rare
Một loại bánh bao hoặc bánh bột luộc đặc trưng của vùng Norfolk.
“We had a hearty stew with swimmers for dinner.”
“Chúng tôi đã ăn một bữa tối thịnh soạn với món hầm và bánh bột luộc.”
Đây là từ địa phương rất hiếm gặp ở Anh (vùng Norfolk). Bạn chỉ cần biết để nhận diện khi đọc văn học cổ hoặc tài liệu địa phương.
6A protuberance on the leg of a horse.rare
Một khối u lồi trên chân ngựa.
“The veterinarian examined the swimmer on the horse's leg.”
“Bác sĩ thú y đã kiểm tra khối u trên chân con ngựa.”
Thuật ngữ chuyên ngành thú y rất hiếm gặp. Hầu như không xuất hiện trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- good swimmer
- keen swimmer
- strong swimmer
- champion swimmer
- Olympic swimmer
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a good swim.
He is a good swimmer.
Use the noun form 'swimmer' to refer to the person, not the verb 'swim'.
She is a strong swimming.
She is a strong swimmer.
Do not confuse the gerund 'swimming' with the agent noun 'swimmer'.
I forgot my swimmer.
I forgot my swimmers.
When referring to swimwear in Australian English, the word is always plural.
The swimmers was fast.
The swimmers were fast.
Ensure subject-verb agreement; 'swimmers' is plural and takes 'were'.
He is a fast swimmer of the team.
He is a fast swimmer on the team.
Use the preposition 'on' when referring to membership in a sports team.
Don't confuse with
- bather
someone who swims or plays in the sea or a river
“The beach was crowded with bathers.”
Swimmer often implies more active or skillful swimming, while bather implies relaxing or playing in the water.
Academic collocations
Words that pair with "swimmer" in formal and academic writing
- verb
- becometraincompete
- adjective
- strongcompetitiveOlympicnational
- noun
- teamcoachpool
- preposition
- asfor
In context
Real-world examples
- daily life
My son is a very strong swimmer, so I don't worry when he plays near the pool.
Con trai tôi bơi rất giỏi, nên tôi không lo lắng khi cháu chơi gần hồ bơi.
Trẻ em Việt Nam ngày nay thường được khuyến khích học bơi từ sớm để rèn luyện sức khỏe và phòng tránh đuối nước.
- business
Our sports brand is looking to sponsor professional swimmers for the upcoming marketing campaign.
Thương hiệu thể thao của chúng tôi đang tìm kiếm tài trợ cho các vận động viên bơi lội chuyên nghiệp cho chiến dịch tiếp thị sắp tới.
Các thương hiệu thể thao tại Việt Nam thường hợp tác với các vận động viên bơi lội nổi tiếng (như Nguyễn Thị Ánh Viên trước đây) để quảng bá sản phẩm.
- academic
The biomechanics of a professional swimmer are studied extensively in sports science.
Cơ sinh học của một vận động viên bơi lội chuyên nghiệp được nghiên cứu rộng rãi trong khoa học thể thao.
Ngành khoa học thể thao tại các trường đại học Việt Nam đang ngày càng phát triển để phân tích và nâng cao thành tích thi đấu của vận động viên.
- sports
The national swimming team is recruiting young, talented swimmers for the upcoming SEA Games.
Đội tuyển bơi lội quốc gia đang tuyển chọn những vận động viên bơi lội trẻ, tài năng cho kỳ SEA Games sắp tới.
SEA Games là sự kiện thể thao lớn mà người Việt Nam rất quan tâm, đặc biệt là môn bơi lội luôn mang về nhiều huy chương vàng.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'swimmer' thường được dịch là 'người bơi' trong ngữ cảnh thông thường, nhưng khi nói về thể thao chuyên nghiệp, người ta dùng cụm từ trang trọng hơn là 'vận động viên bơi lội'.
- Do Việt Nam có bờ biển dài và hệ thống sông ngòi chằng chịt, kỹ năng bơi lội (swimming skills) ngày càng được chú trọng đưa vào giáo dục thể chất trong trường học.
Etymology
From Middle English swymmere, equivalent to swim + -er. First recorded in the 14th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chính xác và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng, rất hữu ích cho học sinh và sinh viên Việt Nam.