squeaky
/ˈskwiːki/Making a short, high-pitched sound or cry.
Tiếng Việt
cót két, chút chít, the thé
SKUÍ-kì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'SKUÍ' (đọc giống 'squi' kéo dài), âm tiết sau 'kì' đọc nhẹ và xuống giọng.
Tạo ra âm thanh hoặc tiếng kêu ngắn, chói tai (như tiếng cót két, chút chít hoặc the thé).
Meanings
1 meaning
1Making a short, high sound; squeaking.general
Tạo ra âm thanh ngắn, cao; kêu cót két, chút chít hoặc the thé.
“We carefully walked across the squeaky floorboards to avoid waking the baby.”
“Chúng tôi cẩn thận bước qua những tấm ván sàn kêu cót két để tránh làm em bé thức giấc.”
- The door swung open on its squeaky hinges.
- He spoke in a nervous, squeaky voice.
- The puppy spent all afternoon chewing on a squeaky toy.
Lưu ý rằng tiếng Việt sử dụng các từ tượng thanh khác nhau cho 'squeaky' tùy theo vật phát ra âm thanh: 'cót két' (cửa, sàn gỗ), 'chút chít' (đồ chơi, chuột), 'the thé' (giọng nói). Cụm từ 'squeaky clean' có nghĩa là 'sạch bong' hoặc 'hoàn toàn trong sạch'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The mouse made a squeakingly noise.
The mouse made a squeaky noise.
Use the adjective 'squeaky' to describe the noun 'noise', not the adverb form.
He has a squeak voice.
He has a squeaky voice.
You must use the adjective form 'squeaky' to modify the noun 'voice', not the base noun/verb 'squeak'.
The door is very squeak.
The door is very squeaky.
When describing the state of the door using the verb 'to be', use the adjective 'squeaky'.
I bought a squeaky cleanly car.
I bought a squeaky clean car.
The common idiom is 'squeaky clean', where 'squeaky' acts as an intensifier for the adjective 'clean'.
The floorboards are more squeaky than yesterday.
The floorboards are squeakier than yesterday.
For two-syllable adjectives ending in -y, the standard comparative form changes the 'y' to 'i' and adds '-er'.
Don't confuse with
- creaky
making a harsh, scraping sound, typically from old wood or metal under pressure
“The creaky stairs groaned under his weight.”
Use 'squeaky' for high-pitched sounds (like mice or rubber toys) and 'creaky' for lower, groaning sounds (like old wood).
Academic collocations
Words that pair with "squeaky" in formal and academic writing
- verb
- soundbecomego
- adjective
- high-pitchedclean
- noun
- voicetoyfloorboardhingewheel
- preposition
- with
In context
Real-world examples
- daily life
The squeaky wheel gets the grease.
Bánh xe nào kêu cót két thì mới được tra dầu mỡ (Con có khóc mẹ mới cho bú).
Thành ngữ này tương đương với câu 'Con có khóc mẹ mới cho bú' trong tiếng Việt, khuyên người ta nên lên tiếng khi cần giúp đỡ hoặc đòi hỏi quyền lợi.
- daily life
My dog loves playing with his squeaky toy.
Con chó của tôi rất thích chơi với món đồ chơi chút chít của nó.
Đồ chơi 'chút chít' (squeaky toy) bằng cao su rất phổ biến cho thú cưng và trẻ em ở Việt Nam.
- academic
He spoke in a nervous, squeaky voice during the presentation.
Anh ấy nói với giọng the thé, lo lắng trong suốt buổi thuyết trình.
Giọng 'the thé' thường được dùng trong tiếng Việt để miêu tả giọng nói cao, chói tai do căng thẳng, sợ hãi hoặc chưa vỡ giọng.
- travel
The hotel room was nice, but the bed was incredibly squeaky.
Phòng khách sạn thì đẹp, nhưng chiếc giường lại kêu cót két vô cùng.
Tiếng 'cót két' thường gắn liền với đồ gỗ cũ hoặc giường nệm lò xo cũ, một trải nghiệm khá quen thuộc khi đi du lịch bụi.
- business
The politician tried to maintain a squeaky-clean image.
Vị chính trị gia cố gắng duy trì một hình ảnh trong sạch tuyệt đối.
Cụm từ 'squeaky-clean' (sạch bong kin kít) thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự trong sạch, không tì vết về mặt đạo đức hoặc lý lịch.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'squeaky' được dịch thành nhiều từ tượng thanh khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh: 'cót két' (cho cửa, sàn nhà, giường), 'chút chít' (cho đồ chơi cao su, chuột), và 'the thé' (cho giọng nói).
- Cụm từ 'squeaky clean' (sạch bong kin kít) bắt nguồn từ âm thanh phát ra khi chà xát một bề mặt cực kỳ sạch (như kính hoặc đĩa), thường được dùng để chỉ sự trong sạch về đạo đức hoặc lý lịch.
Etymology
Late 16th century: from the verb 'squeak' + the adjective suffix '-y'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nhiều nghĩa và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh và thành ngữ.