spit
/spɪt/To force liquid or food out of the mouth, or a long metal rod used for cooking meat over a fire.
Tiếng Việt
khạc nhổ / nước bọt / xiên nướng
XPÍT
Đọc âm 's' gió nhẹ rồi nối nhanh sang 'pít', nhớ bật âm 't' ở cuối.
Phun chất lỏng hoặc thức ăn ra khỏi miệng, hoặc một thanh kim loại dài dùng để xiên thịt nướng trên lửa.
Meanings
11 meanings
1To force liquid, food, or saliva out of your mouth.verbdaily life
Phun chất lỏng, thức ăn hoặc nước bọt ra khỏi miệng.
“She took a mouthful of food and then suddenly spat it out.”
“Cô ấy ăn một ngụm thức ăn rồi đột nhiên nhổ ra.”
- He spat on the ground and stared straight ahead.
- The baby spat up most of her milk.
Thường đi kèm với giới từ 'out' (spit something out) khi muốn nói nhổ cái gì đó ra khỏi miệng.
2To force saliva out of your mouth, often as a sign of anger or lack of respect.verbsocial
Khạc nhổ nước bọt, thường để thể hiện sự tức giận hoặc thiếu tôn trọng.
“He coughed and spat.”
“Anh ta ho và khạc nhổ.”
- The crowd spat at the prisoners as they were led away.
Hành động này mang ý nghĩa tiêu cực mạnh. Dùng 'spit at somebody' để chỉ việc nhổ nước bọt vào ai đó.
3To say something in an angry or aggressive way.verbemotions
Nói điều gì đó một cách tức giận hoặc hung hăng.
“‘You liar!’ she spat.”
“‘Đồ dối trá!’ cô ấy rít lên.”
- He angrily spat an insult out.
- She looked at him with eyes that spat venom.
Đây là nghĩa bóng, dịch sang tiếng Việt có thể hiểu là 'rít lên', 'buông lời cay độc'.
4To make a short angry sound (usually referring to animals like snakes or cats).verbgeneral
Tạo ra âm thanh tức giận ngắn (thường nói về động vật như rắn hoặc mèo).
“Snakes spit and hiss when they are cornered.”
“Rắn thường khè và rít lên khi bị dồn vào đường cùng.”
- The cat arched its back and spat at the dog.
Với động vật, 'spit' thường được dịch là 'khè' (rắn) hoặc 'phì' (mèo).
5To make a noise and throw out fat, sparks, or small pieces of burning material.verbdaily life
Tạo ra tiếng kêu lách tách và bắn mỡ, tia lửa hoặc các mảnh vật liệu đang cháy ra xung quanh.
“The sausages were spitting in the frying pan.”
“Những chiếc xúc xích đang nổ lách tách trong chảo rán.”
- The fire spat sparks onto the rug.
Dùng để miêu tả tiếng mỡ bắn (nổ lách tách) khi chiên rán hoặc tiếng lửa nổ.
6To rain very lightly.verbcasual
Mưa rất nhỏ, mưa lất phất.
“You don't need an umbrella, it's only spitting.”
“Bạn không cần ô đâu, trời chỉ đang mưa lất phất thôi.”
Cụm từ 'it's spitting' rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh để chỉ trời mưa lất phất, mưa bụi.
7To pierce or impale meat on a long metal rod for cooking.verbgeneral
Xiên thịt vào một thanh kim loại dài để nướng.
“The chef spat the pig and placed it over the open fire.”
“Đầu bếp xiên con lợn và đặt nó lên bếp lửa trần.”
Nghĩa này ít gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày nhưng phổ biến trong ngữ cảnh ẩm thực (nướng BBQ, quay thịt).
8The liquid that is produced in your mouth; saliva.nouncasual
Chất lỏng được tiết ra trong miệng; nước bọt.
“Spit dribbled down his chin.”
“Nước bọt chảy ròng ròng xuống cằm anh ấy.”
Là danh từ không đếm được. 'Spit' là từ thông dụng, trong khi 'saliva' mang tính y học/khoa học hơn.
9A long, thin, straight piece of metal that you put through meat to hold and turn it while you cook it over a fire.noundaily life
Một thanh kim loại dài, mỏng, thẳng dùng để xiên qua thịt nhằm giữ và xoay thịt khi nướng trên lửa (xiên nướng).
“We had chickens roasting on a spit.”
“Chúng tôi có những con gà đang được quay trên xiên.”
- The lamb was turned slowly on a wooden spit.
Cụm từ 'roast on a spit' nghĩa là quay/nướng trên xiên.
10A long, thin piece of land that sticks out into the sea or a lake.nounacademic
Một dải đất dài, hẹp nhô ra biển hoặc hồ (mũi đất, doi đất).
“Our hotel was perched on a spit of land in the harbor.”
“Khách sạn của chúng tôi nằm chót vót trên một doi đất trong bến cảng.”
- A spit of land between Lake Macquarie and the ocean.
Thuật ngữ địa lý, tiếng Việt thường gọi là 'doi đất' hoặc 'mũi đất'.
11The act of spitting liquid or food out of your mouth.nouncasual
Hành động nhổ chất lỏng hoặc thức ăn ra khỏi miệng.
“He gave a quick spit onto the grass.”
“Anh ấy nhổ nhanh một bãi xuống bãi cỏ.”
Thường dùng với mạo từ 'a' (a quick spit) để chỉ một lần khạc nhổ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- spits
- past_simple
- spat
- past_participle
- spat
- present_participle
- spitting
- plural
- spits
Usage patterns
- spit something out
- spit at somebody
- spit on something
- on a spit
- a spit of land
Avoid mistakes
Common mistakes
He spit on the floor yesterday.
He spat on the floor yesterday.
In UK English and formal contexts, the past tense is 'spat', though 'spit' is sometimes used in US English.
It is spitting rain.
It is spitting.
When talking about light rain, 'spitting' is usually used on its own without the word 'rain'.
She cooked the meat in a spit.
She cooked the meat on a spit.
Use the preposition 'on' when referring to cooking meat with a spit.
The snake spitted at him.
The snake spat at him.
The past tense of spit is spat (or spit), never 'spitted'.
He has a lot of spits in his mouth.
He has a lot of spit in his mouth.
When referring to saliva, 'spit' is an uncountable noun and does not take an 's'.
Don't confuse with
- spite
a desire to hurt, annoy, or offend someone
“He broke her phone out of spite.”
Spit is an action with the mouth or a cooking rod; spite is a negative emotion.
- split
to divide or break something into two or more parts
“Let's split the bill.”
Split has an 'l' and means to divide; spit means to force out of the mouth.
Academic collocations
Words that pair with "spit" in formal and academic writing
- verb
- spit outspit at
- adjective
- roastedsandynarrow
- noun
- salivaskewerlanddistance
- preposition
- onoutat
In context
Real-world examples
- daily life
He spat the bitter medicine out immediately.
Anh ấy nhổ ngay viên thuốc đắng ra.
Việc nhổ thuốc hoặc thức ăn hỏng là phản xạ tự nhiên, cụm động từ 'spit out' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- social
Spitting in public places is strictly prohibited.
Việc khạc nhổ ở nơi công cộng bị nghiêm cấm.
Khạc nhổ bừa bãi ở Việt Nam hiện nay bị coi là hành vi thiếu văn hóa, mất vệ sinh và có thể bị phạt hành chính tại các thành phố lớn.
- culinary
The chef roasted the whole pig on a spit.
Đầu bếp nướng nguyên con lợn trên một chiếc xiên.
Lợn quay nguyên con (heo quay) rất phổ biến trong các dịp lễ tết, cưới hỏi ở Việt Nam, thường dùng xiên nướng lớn để quay trên than hồng.
- emotions
She spat the words at him in anger.
Cô ấy tức giận buông những lời cay độc vào mặt anh ta.
Nghĩa bóng của 'spit' dùng để chỉ việc nói một cách hằn học, tương đương với 'buông lời cay độc' hoặc 'rít lên' trong tiếng Việt.
- casual
It's just spitting, we can still go for a walk.
Trời chỉ đang lất phất mưa thôi, chúng ta vẫn có thể đi dạo.
Ở Việt Nam, mưa lất phất (mưa bụi, mưa phùn) rất hay gặp vào mùa xuân ở miền Bắc, cụm từ 'it's spitting' rất hữu ích để miêu tả kiểu thời tiết này.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam hiện đại, hành vi khạc nhổ (spitting) ở nơi công cộng bị coi là rất mất lịch sự và mất vệ sinh.
- Trong quá khứ, tục ăn trầu của người Việt thường đi kèm với việc nhổ nước trầu, nhưng phong tục này hiện nay chỉ còn thấy ở một số ít người cao tuổi ở nông thôn.
- Nghĩa 'xiên nướng' (spit) rất gần gũi với văn hóa ẩm thực Việt Nam, đặc biệt là các món như heo quay, vịt quay thường được nướng trên các thanh xiên kim loại lớn.
Etymology
From Old English 'spittan' (verb) and 'spitu' (noun for cooking rod), of Germanic origin. The sense of saliva is related to the imitative sound of spitting.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt trực tuyến với nhiều ví dụ minh họa.