side effect
/ˈsaɪd ɪˌfekt/An unwanted or unexpected result or condition that comes along with the desired effects of a drug or action.
Tiếng Việt
tác dụng phụ
SAI-đ i-PHÉC-t
Nhấn mạnh âm 'SAI' và 'PHÉC', âm 'đ' nối nhẹ sang 'i', bật âm 't' ở cuối.
Một kết quả hoặc tình trạng không mong muốn hoặc bất ngờ đi kèm với tác dụng chính của một loại thuốc hoặc một hành động.
Meanings
2 meanings
1An unwanted or unexpected result or condition that comes along with the desired effects of a drug or medical treatment.general
Một kết quả hoặc tình trạng không mong muốn hoặc không lường trước được đi kèm với tác dụng mong muốn của một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị y tế.
“Does this drug have any side effects?”
“Loại thuốc này có tác dụng phụ nào không?”
- Patients may experience mild side effects such as nausea.
- The new treatment has no significant side effects.
- Always read the leaflet to check for possible side effects.
Trong ngữ cảnh y tế, 'side effect' luôn được dịch là 'tác dụng phụ'. Thường đi kèm với các động từ như 'experience' (trải qua/gặp phải) hoặc 'suffer from' (chịu đựng).
2An unintended consequence or secondary result of any action, in addition to the main or intended consequence.academic
Một hậu quả ngoài ý muốn hoặc kết quả thứ cấp của bất kỳ hành động nào, bên cạnh hậu quả chính hoặc được dự định.
“A side effect of the new law is that fewer people are buying homes.”
“Một tác dụng phụ của luật mới là có ít người mua nhà hơn.”
- The boom in tourism has had some unfortunate side effects for the local environment.
- One positive side effect of the pandemic was a temporary reduction in air pollution.
Khi dùng ngoài ngữ cảnh y tế, có thể dịch linh hoạt là 'hệ lụy', 'tác động phụ' hoặc 'hậu quả đi kèm' tùy thuộc vào sắc thái tích cực hay tiêu cực của câu.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- adverse side effect
- unwanted side effect
- experience side effects
- suffer from side effects
- possible side effects
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- side effects
Usage patterns
- side effect of something
- experience a side effect
- suffer side effects
Avoid mistakes
Common mistakes
The medicine has a bad side affect.
The medicine has a bad side effect.
Use 'effect' (noun) instead of 'affect' (verb).
Headache is a side effect to this drug.
Headache is a side effect of this drug.
Use the preposition 'of' after 'side effect'.
The treatment makes many side effects.
The treatment causes many side effects.
Use the verb 'cause' or 'produce' with side effects, not 'make'.
A fever is a side effect of the flu.
A fever is a symptom of the flu.
A symptom is caused by an illness; a side effect is caused by a treatment or drug.
I am suffering side effects.
I am suffering from side effects.
Use 'suffer from' when talking about experiencing negative side effects.
Don't confuse with
- symptom
a physical or mental feature indicating a condition of disease
“Fever is a symptom of the flu, not a side effect.”
A symptom is caused by a disease; a side effect is caused by a treatment.
Academic collocations
Words that pair with "side effect" in formal and academic writing
- verb
- experiencesuffercauseproduce
- adjective
- adverseunwantedharmfulmild
- noun
- drugmedicationtreatment
- preposition
- offrom
In context
Real-world examples
- daily life
I stopped taking the pills because the side effects were too severe.
Tôi đã ngừng uống thuốc vì các tác dụng phụ quá nghiêm trọng.
Người Việt đôi khi có thói quen tự ý ngưng thuốc khi gặp tác dụng phụ thay vì hỏi ý kiến bác sĩ, đây là một ví dụ thực tế phổ biến.
- business
The company's new policy had the unintended side effect of lowering employee morale.
Chính sách mới của công ty đã gây ra tác dụng phụ ngoài ý muốn là làm giảm tinh thần của nhân viên.
Trong môi trường công sở Việt Nam, các thay đổi chính sách thường được đánh giá qua cả tác động chính và hệ lụy đi kèm.
- academic
Urbanization has brought economic growth, but pollution is a negative side effect.
Đô thị hóa mang lại tăng trưởng kinh tế, nhưng ô nhiễm là một hệ lụy tiêu cực.
Vấn đề đô thị hóa và ô nhiễm môi trường là chủ đề rất phổ biến trong các bài luận tiếng Anh (IELTS/TOEFL) tại Việt Nam.
- medical
Always consult your pharmacist about potential side effects before starting a new medication.
Luôn tham khảo ý kiến dược sĩ của bạn về các tác dụng phụ tiềm ẩn trước khi bắt đầu dùng một loại thuốc mới.
Nhà thuốc tây rất phổ biến ở Việt Nam, dược sĩ thường là người đầu tiên tư vấn về tác dụng phụ của thuốc cho người dân.
- daily life
A positive side effect of working from home is spending more time with family.
Một tác dụng phụ tích cực của việc làm việc tại nhà là dành được nhiều thời gian hơn cho gia đình.
Văn hóa gia đình rất quan trọng ở Việt Nam, nên những lợi ích phụ liên quan đến việc gắn kết gia đình luôn được đánh giá cao.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'tác dụng phụ' chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y tế (thuốc men, điều trị). Khi dùng trong các ngữ cảnh khác (kinh tế, xã hội), người Việt thường dùng từ 'hệ lụy' (nếu tiêu cực) hoặc 'tác động đi kèm' hơn là 'tác dụng phụ'.
- Người Việt Nam có thói quen mua thuốc không cần kê đơn tại các tiệm thuốc tây, do đó việc hiểu rõ cụm từ 'side effect' trên bao bì thuốc nhập khẩu là rất quan trọng để đảm bảo an toàn sức khỏe.
Etymology
Formed by combining 'side' and 'effect'. First recorded in English in the late 19th century, originally used in medical contexts to describe secondary effects of drugs.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt trực tuyến của Soha, hữu ích cho việc tra cứu các thuật ngữ y khoa cơ bản.