shrug
/ʃrʌɡ/To raise your shoulders to show you do not know or care about something, or a short knitted jacket for women.
Tiếng Việt
nhún vai
s-rắc (âm 's' uốn lưỡi)
Bắt đầu bằng âm /ʃ/ tương tự chữ 'sh' trong tiếng Anh (uốn lưỡi như chữ 's' mạnh trong tiếng Việt), kết thúc bằng âm 'g' nhẹ ở cổ họng.
Hành động nhún vai để thể hiện sự không biết hoặc không quan tâm, hoặc một loại áo khoác len ngắn dành cho phụ nữ.
Meanings
4 meanings
1To raise your shoulders and then drop them to show that you do not know or care about something.verbemotions
Nhún vai rồi hạ xuống để bày tỏ rằng bạn không biết hoặc không quan tâm đến điều gì đó.
“Sam shrugged and said nothing.”
“Sam nhún vai và không nói gì cả.”
- My brother just shrugged in reply, too lazy to answer in words.
- He shrugged his shoulders as if to say it didn't matter.
- ‘I don't know,’ she said, shrugging.
Trong tiếng Việt, 'nhún vai' thường đi kèm với vẻ mặt thờ ơ. Khi học từ này, hãy nhớ gấp đôi phụ âm 'g' khi chia ở thì quá khứ (shrugged).
2To treat something as if it is not important or not a problem.verbbusiness
Xem nhẹ điều gì đó, coi như nó không quan trọng hoặc không phải là vấn đề lớn.
“The company shrugged off reports that it was in financial trouble.”
“Công ty đã phớt lờ các báo cáo cho rằng họ đang gặp khó khăn về tài chính.”
- He managed to shrug off the criticism and continue his work.
- The team shrugged off their earlier defeat and won the final match.
Cụm từ 'shrug off' rất phổ biến trong ngữ cảnh công việc hoặc đời thường khi ai đó phớt lờ những lời chỉ trích hoặc khó khăn.
3An act of raising your shoulders and then dropping them to show that you do not know or care about something.nouncommunication
Cái nhún vai; hành động nâng vai lên để tỏ ý không biết hoặc không quan tâm.
“Andy gave a shrug. ‘It doesn't matter.’”
“Andy nhún vai một cái. 'Không sao đâu.'”
- ‘I'm afraid there's nothing I can do about your problem,’ she said with a shrug.
- Well, I guess we'll just have to do what he says, said Kim with a shrug of resignation.
- She gave a little shrug of her shoulders.
Khi dùng như danh từ, 'shrug' thường đi với động từ 'give' (give a shrug) hoặc giới từ 'with' (with a shrug).
4A very short jacket or cardigan, usually made of wool, that is open at the front and worn by women.noundaily life
Một loại áo khoác lửng rất ngắn hoặc áo len cardigan, thường bằng len, không có cúc ở phía trước và dành cho phụ nữ.
“The shrug offers a fashionable layer of extra warmth.”
“Chiếc áo khoác lửng mang lại một lớp giữ ấm thời trang.”
- She wore a black velvet shrug over her evening dress.
- The knitted shrug is a versatile addition to any wardrobe.
Trong thời trang Việt Nam, loại áo này đôi khi được gọi là 'áo khoác lửng' hoặc 'áo khoác bolero'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- shrugs
- past_simple
- shrugged
- past_participle
- shrugged
- present_participle
- shrugging
- plural
- shrugs
Usage patterns
- shrug (something)
- shrug off something
- give a shrug
- with a shrug
Avoid mistakes
Common mistakes
He shrug his shoulders at me.
He shrugged his shoulders at me.
Remember to double the 'g' in 'shrugged' for the past tense.
She was wearing a long shrug.
She was wearing a long cardigan.
By definition, a 'shrug' is a very short (cropped) jacket.
He shrugged about the news.
He shrugged at the news.
We usually shrug 'at' something or shrug 'something off'.
I don't shrug about it.
I don't care about it.
While 'shrug' implies not caring, it describes the physical act, not just the feeling.
He gave a shrugs.
He gave a shrug.
'Shrug' as a noun is countable; use singular after 'a'.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "shrug" in formal and academic writing
- verb
- dismissignorecharacterize
- adjective
- indifferentcarelessphysical
- noun
- shouldergesturereaction
- preposition
- withinoff
In context
Real-world examples
- business
When asked about the missing files, he just gave a shrug.
Khi được hỏi về các hồ sơ bị mất, anh ta chỉ nhún vai một cái.
Hành động nhún vai trong văn hóa công sở có thể bị xem là thiếu trách nhiệm nếu không đi kèm lời giải thích.
- daily life
Don't just shrug your shoulders; answer me!
Đừng có chỉ biết nhún vai như thế; trả lời mẹ đi!
Ở Việt Nam, trẻ em nhún vai khi người lớn hỏi có thể bị coi là thiếu lễ phép hoặc 'vô lễ'.
- social
She shrugs off all the gossip about her personal life.
Cô ấy phớt lờ mọi lời đồn thổi về đời tư của mình.
Thể hiện thái độ bản lĩnh, không để dư luận làm ảnh hưởng đến tinh thần.
- sports
The athlete shrugged off the injury and completed the race.
Vận động viên đã nén đau (phớt lờ chấn thương) để hoàn thành cuộc đua.
Ca ngợi tinh thần vượt khó, một giá trị rất được coi trọng trong thể thao tại Việt Nam.
- daily life
She wore a delicate lace shrug over her wedding gown.
Cô ấy khoác một chiếc áo lửng bằng ren tinh tế bên ngoài váy cưới.
Phụ nữ Việt Nam thường dùng áo khoác lửng (shrug) khi mặc váy quây để trông kín đáo và trang trọng hơn trong lễ cưới.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa phương Tây, nhún vai là một cử chỉ rất phổ biến để nói 'I don't know' hoặc 'I don't care'. Tuy nhiên, tại Việt Nam, cử chỉ này nếu dùng với người lớn tuổi có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
- Thuật ngữ 'shrug' trong thời trang thường bị nhầm lẫn với 'cardigan'. Ở Việt Nam, người bán hàng thường gọi chung là 'áo khoác lửng' hoặc 'áo croptop khoác'.
Etymology
Origin: Mid-14th century, probably from Middle English 'shrukken' (shrunken, drawn up), likely related to 'shrink'. The noun sense related to clothing emerged in the mid-20th century. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết nghĩa và các ví dụ đi kèm của từ shrug.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và ví dụ thực tế trong tiếng Việt.