self-centred
/ˌself ˈsentərd/Tending to think only about yourself and not about the needs or feelings of other people.
Tiếng Việt
coi mình là trung tâm, ích kỷ
XEO-ph XEN-tợt
Phát âm âm 'self' giống 'xeo' kèm âm 'f' nhẹ ở cuối. Từ 'centred' nhấn âm đầu 'xen', âm sau đọc nhẹ thành 'tợt'.
Có xu hướng chỉ nghĩ về bản thân và không quan tâm đến nhu cầu hay cảm xúc của người khác.
Meanings
2 meanings
1tending to think only about yourself and not thinking about the needs or feelings of other peoplegeneral
có xu hướng chỉ nghĩ về bản thân và không nghĩ đến nhu cầu hay cảm xúc của người khác
“She's completely self-centred.”
“Cô ấy hoàn toàn chỉ biết đến bản thân mình.”
- a somewhat self-centred individual
- Your father's too self-centred to care what you do.
Thường dùng để chỉ trích (disapproving) một người thiếu sự đồng cảm. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'ích kỷ' hoặc 'chỉ biết đến mình'.
2only interested in yourself and your own activitiesgeneral
chỉ quan tâm đến bản thân và các hoạt động của riêng mình
“Robert is a self-centred, ambitious, and bigoted man.”
“Robert là một người đàn ông coi mình là trung tâm, đầy tham vọng và cố chấp.”
Nhấn mạnh vào việc một người quá bận tâm đến thế giới riêng của họ. Khác với 'selfish' (ích kỷ vì lợi ích), 'self-centred' thiên về thái độ sống coi mình là rốn vũ trụ.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- jerk
Grammar & forms
Word family
- self-centredlyadverb
- self-centrednessnoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He is very self-center.
He is very self-centred.
The adjective requires the '-ed' suffix to form the past participle used in the compound.
She is a self-centredly person.
She is a self-centred person.
Use the adjective form 'self-centred' to modify a noun, not the adverb form 'self-centredly'.
They are self-centric.
They are self-centred.
'Self-centric' is not a standard English word; the correct compound adjective is 'self-centred' (or 'egocentric').
He is too self-centred for care.
He is too self-centred to care.
The construction 'too [adjective]' is followed by the infinitive 'to [verb]', not 'for [verb]'.
She is completely self-centeredness.
She is completely self-centred.
Use the adjective 'self-centred' to describe a person, not the abstract noun 'self-centredness'.
Don't confuse with
- selfish
caring only about what you want or need without any thought for the needs or wishes of other people
“It was selfish of him to leave all the work to you.”
While similar, 'self-centred' focuses more on a general worldview where one is preoccupied with oneself, whereas 'selfish' often refers to specific actions taken for one's own advantage at the expense of others.
Academic collocations
Words that pair with "self-centred" in formal and academic writing
- verb
- seemappearbecome
- adjective
- completelyentirelysomewhatinherently
- noun
- individualpersonbehaviourattitudeapproach
In context
Real-world examples
- daily life
He is too self-centred to notice that his friends are upset.
Anh ta quá coi mình là trung tâm nên không nhận ra bạn bè mình đang buồn.
Thể hiện sự thiếu tinh tế trong các mối quan hệ bạn bè, điều rất bị chê trách trong văn hóa trọng tình cảm ở Việt Nam.
- business
A self-centred manager often fails to build a strong team.
Một người quản lý ích kỷ thường thất bại trong việc xây dựng một đội ngũ vững mạnh.
Môi trường công sở Việt Nam đề cao tinh thần làm việc nhóm (teamwork) và sự gắn kết, do đó tính cách này là một điểm trừ lớn đối với lãnh đạo.
- academic
The essay argues that modern society has become increasingly self-centred.
Bài tiểu luận lập luận rằng xã hội hiện đại ngày càng trở nên coi mình là trung tâm.
Chủ đề phổ biến trong các bài thi IELTS hoặc thảo luận về sự thay đổi giá trị văn hóa truyền thống từ cộng đồng sang cá nhân.
- relationships
Living with a self-centred partner can be emotionally draining.
Sống với một người bạn đời ích kỷ có thể làm bạn kiệt quệ về mặt cảm xúc.
Gia đình Việt Nam truyền thống đòi hỏi sự hi sinh và nhường nhịn lẫn nhau, nên việc sống chung với người chỉ biết đến mình sẽ gây ra nhiều xung đột.
- social media
Social media can sometimes encourage self-centred behaviour among teenagers.
Mạng xã hội đôi khi có thể khuyến khích hành vi coi mình là trung tâm ở thanh thiếu niên.
Phản ánh mối quan tâm chung của các bậc phụ huynh Việt Nam về tác động tiêu cực của mạng xã hội đối với lối sống của giới trẻ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, vốn đề cao tính cộng đồng (tập thể) và sự hòa hợp gia đình, tính cách 'self-centred' (coi mình là trung tâm) thường bị đánh giá rất tiêu cực.
- Người Việt thường dùng các từ như 'ích kỷ', 'chỉ biết đến mình' hoặc 'tự phụ' để chỉ những người có tính cách này. Nó đi ngược lại với giá trị 'vị tha' và 'biết điều' trong giao tiếp xã hội truyền thống.
Etymology
Formed from 'self-' + 'centred'. First recorded in the 17th century, originally referring to something fixed in its own centre, later evolving to describe a person entirely preoccupied with their own affairs and needs.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích để tra cứu các cụm từ, từ đồng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.