rightly
/ˈraɪtli/For a good reason, or in a correct, accurate, and justifiable way.
Tiếng Việt
một cách đúng đắn
RÁI-t-lì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'RÁI', âm 't' bật nhẹ trong cổ họng, và kết thúc bằng âm 'lì' xuống giọng.
Vì một lý do chính đáng, hoặc theo một cách đúng đắn, chính xác và có thể biện minh được.
Meanings
5 meanings
1For a good reason.general
Vì một lý do chính đáng, có cơ sở.
“The school was rightly proud of the excellent exam results.”
“Nhà trường tự hào một cách chính đáng về kết quả thi xuất sắc.”
- Rightly or wrongly, he was released early from prison.
- She believed, quite rightly, that he had let her down.
Dùng để nhấn mạnh rằng một cảm xúc (như tự hào, lo lắng, tức giận) là hoàn toàn hợp lý và có thể hiểu được.
2In a correct or accurate way.communication
Một cách đúng đắn hoặc chính xác.
“As she rightly pointed out, the illness can affect adults as well as children.”
“Như cô ấy đã chỉ ra một cách chính xác, căn bệnh này có thể ảnh hưởng đến cả người lớn lẫn trẻ em.”
Thường đi kèm với các động từ như 'point out', 'assume', 'guess' để xác nhận ai đó đã nói hoặc nghĩ đúng.
3With good judgment.general
Với sự phán đoán tốt, đúng đắn.
“You did have the opportunity, and rightly or wrongly, you didn’t follow up on it.”
“Bạn đã có cơ hội, và dù đúng hay sai, bạn đã không theo đuổi nó.”
Cụm 'rightly or wrongly' được dùng khi một quyết định đã được đưa ra và không còn quan trọng việc nó đúng hay sai nữa.
4In a way that is considered to be morally good or acceptable or fair.social
Theo một cách được coi là tốt đẹp, có thể chấp nhận được hoặc công bằng về mặt đạo đức.
“She rightly protested against the idea that women can’t succeed in politics.”
“Cô ấy đã phản đối một cách chính đáng quan điểm cho rằng phụ nữ không thể thành công trong chính trị.”
Dùng trong các ngữ cảnh xã hội, pháp lý hoặc đạo đức để thể hiện sự ủng hộ đối với một hành động đòi lại công bằng.
5With freedom from doubt; exactly or for sure.informal
Chắc chắn, rõ ràng (thường dùng trong câu phủ định).
“I think these people don’t rightly know what they’re doing.”
“Tôi nghĩ những người này không thực sự biết rõ họ đang làm gì.”
Đây là cách dùng thân mật (informal), thường xuất hiện trong cụm 'not rightly know' hoặc 'cannot rightly say' mang nghĩa 'không biết chắc'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- quite rightly
- rightly or wrongly
- rightly proud
- rightly pointed out
- rightly assumed
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He rightly to the store.
He went right to the store.
'Rightly' means justifiably or correctly; it is not used for direction or immediacy.
She answered the question rightly.
She answered the question correctly.
While 'rightly' can mean correctly, 'correctly' or 'right' is much more natural when talking about answering questions or factual accuracy.
I don't know rightly what to do.
I don't rightly know what to do.
In the informal phrase meaning 'exactly' or 'for sure', 'rightly' usually precedes the verb.
He was rightly about the weather.
He was right about the weather.
'Rightly' is an adverb. Use the adjective 'right' after a linking verb like 'be'.
Rightly or wrong, we must decide.
Rightly or wrongly, we must decide.
The fixed phrase uses two adverbs: 'rightly or wrongly'.
Don't confuse with
- right
used as an adverb in informal contexts or fixed phrases (e.g., 'turn right', 'do it right')
“He guessed right.”
Use 'rightly' for 'justifiably' or 'correctly' in formal contexts (e.g., 'she rightly pointed out'), and 'right' for direction or informal correctness.
Academic collocations
Words that pair with "rightly" in formal and academic writing
- verb
- point outassumeargueclaimconclude
- adjective
- proudconcerned
In context
Real-world examples
- daily life
Rightly or wrongly, she decided to leave the company.
Dù đúng hay sai, cô ấy đã quyết định rời công ty.
Cụm từ 'dù đúng hay sai' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam khi nói về một quyết định đã được đưa ra và không thể thay đổi.
- business
The manager rightly pointed out the flaws in the marketing plan.
Người quản lý đã chỉ ra một cách chính xác những thiếu sót trong kế hoạch tiếp thị.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc dùng từ này giúp thể hiện sự đồng tình và tôn trọng ý kiến đánh giá của cấp trên hoặc đồng nghiệp.
- academic
Scholars have rightly argued that this historical text is a forgery.
Các học giả đã lập luận một cách có cơ sở rằng văn bản lịch sử này là đồ giả.
Trong văn phong học thuật, từ này được dùng để củng cố tính hợp lý và độ tin cậy của một luận điểm.
- social
Citizens are rightly concerned about the rising air pollution in the city.
Người dân lo ngại một cách chính đáng về tình trạng ô nhiễm không khí ngày càng tăng trong thành phố.
Thường được dùng trên báo chí và truyền thông Việt Nam để bày tỏ sự cảm thông và công nhận tính hợp lý của dư luận xã hội.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'rightly' không có một từ dịch duy nhất mà được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'một cách chính đáng' (khi nói về quyền lợi, cảm xúc), 'một cách chính xác' (khi nói về thông tin), hoặc 'có lý' (khi đánh giá một hành động).
- Cụm từ 'rightly or wrongly' tương đương với thành ngữ 'dù đúng dù sai' trong tiếng Việt, thường dùng khi chấp nhận một sự thật đã xảy ra bất chấp tính đúng đắn của nó.
Etymology
From Old English 'rihtlīce' (justly, correctly), equivalent to right + -ly. The semantic development has maintained the core meanings of justice, correctness, and accuracy throughout its history.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chi tiết và các ví dụ ngữ cảnh phong phú.