princess
/ˈprɪnses/A female member of a royal family, typically the daughter of a monarch or the wife of a prince.
Tiếng Việt
công chúa
PRIN-ses
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'PRIN', âm 's' ở cuối phát âm nhẹ và rõ.
Một thành viên nữ trong hoàng gia, thường là con gái của quốc vương hoặc vợ của hoàng tử.
Meanings
6 meanings
1A female member of a royal family who is not a queen, especially the daughter or granddaughter of a king or queen.nounsocial
Một thành viên nữ trong gia đình hoàng gia không phải là nữ hoàng, đặc biệt là con gái hoặc cháu gái của nhà vua hoặc nữ hoàng.
“The royal princesses were present at the state banquet.”
“Các công chúa hoàng gia đã có mặt tại quốc yến.”
- She was born a princess of the royal house.
- The young princess is second in line to the throne.
Trong tiếng Việt, 'công chúa' thường được dùng để chỉ con gái vua. Lưu ý sự khác biệt giữa tước hiệu bẩm sinh và tước hiệu do kết hôn.
2A woman who is the wife of a prince.nounsocial
Người phụ nữ là vợ của một hoàng tử.
“The Princess of Wales attended the charity event.”
“Vương phi xứ Wales đã tham dự sự kiện từ thiện.”
- She became a princess upon her marriage to the heir to the throne.
- The prince and princess visited the local hospital.
Khi dịch sang tiếng Việt, vợ của hoàng tử đôi khi được gọi là 'Vương phi' thay vì 'Công chúa' để chính xác hơn về mặt tước hiệu truyền thống.
3A young woman or girl who has always been given everything she wants and who behaves as if she is better than others.noundaily life
Một người phụ nữ trẻ hoặc cô gái luôn được nuông chiều và hành xử như thể mình cao sang hơn người khác.
“Don't be such a princess—you can help with the cleaning like everyone else!”
“Đừng có làm mình làm mẩy như công chúa thế — cô có thể giúp dọn dẹp như mọi người mà!”
- She's a total princess and expects everyone to wait on her hand and foot.
- Stop acting like a princess and get to work.
Nghĩa này mang tính mỉa mai, dùng để chỉ những người mắc 'bệnh công chúa' (princess syndrome) - một thuật ngữ khá phổ biến tại Việt Nam.
4Used by some men as a friendly or affectionate form of address to a girl or young woman.nouncommunication
Được một số nam giới sử dụng như một cách gọi thân mật hoặc trìu mến dành cho một cô gái hoặc phụ nữ trẻ.
“Is something the matter, princess?”
“Có chuyện gì vậy, công chúa của anh?”
- How are you doing today, princess?
- What can I get for you, princess?
Cách gọi này cần thận trọng vì đôi khi có thể bị coi là trịch thượng hoặc quá thân mật nếu không có mối quan hệ gần gũi.
5A woman or girl who excels in a particular field, activity, or class.nounsports
Một người phụ nữ hoặc cô gái xuất sắc trong một lĩnh vực, hoạt động hoặc tầng lớp cụ thể.
“She was the reigning princess of the local tennis circuit.”
“Cô ấy là 'nàng công chúa' đang thống trị làng quần vợt địa phương.”
- The press dubbed her the new princess of pop music.
- She is the undisputed princess of the fashion world.
Thường dùng trong báo chí hoặc văn chương để ca ngợi tài năng và vẻ đẹp của một người phụ nữ trong lĩnh vực của họ.
6A title used before the name of a female member of a royal family.proper_nounsocial
Tước hiệu dùng trước tên của một thành viên nữ trong hoàng gia.
“Princess Anne is the daughter of Queen Elizabeth II.”
“Công chúa Anne là con gái của Nữ hoàng Elizabeth II.”
- They met with Princess Margaret during her visit.
- The documentary focuses on the life of Princess Diana.
Khi dùng làm tước hiệu, từ này phải viết hoa (Princess) và thường không đi kèm mạo từ 'the'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
Inflections
- plural
- princesses
Word family
- princelyadjective
- prince, principalitynoun
Usage patterns
- the Princess of something
- royal princess
Avoid mistakes
Common mistakes
She is the princess of the country.
She is the queen of the country.
If she is the actual ruler, use 'queen'. 'Princess' is a title for family members.
The princesss were there.
The princesses were there.
The plural of princess is formed by adding -es.
He called her princess as a insult.
He called her a princess as an insult.
When using 'princess' as a countable noun for a spoiled person, use an article.
She married a prince and became queen.
She married a prince and became a princess.
Marrying a prince usually makes one a princess, not a queen.
the princess Margaret
Princess Margaret
When using the word as a title with a name, capitalize it and omit 'the'.
Don't confuse with
- queen
the female ruler of a country
“She is the Queen of England.”
A princess is usually the daughter of a queen, not the ruler herself.
- duchess
a woman holding the highest hereditary rank below a prince
“The Duchess of Cambridge.”
Princess is a higher rank, usually reserved for blood relatives of the monarch.
Academic collocations
Words that pair with "princess" in formal and academic writing
- verb
- marrytitlesucceed
- adjective
- royalhereditaryreigning
- noun
- successionbloodlinemonarchy
- preposition
- ofto
In context
Real-world examples
- daily life
Every little girl dreams of being a princess in a fairy tale.
Mọi cô bé đều mơ ước trở thành công chúa trong truyện cổ tích.
Hình ảnh công chúa rất phổ biến trong văn hóa thiếu nhi và phim ảnh tại Việt Nam.
- academic
The documentary explores the heavy responsibilities of a modern princess.
Bộ phim tài liệu khám phá những trách nhiệm nặng nề của một công chúa thời hiện đại.
Giúp bạn hiểu rằng tước hiệu hoàng gia đi kèm với nghĩa vụ xã hội, không chỉ là sự giàu sang.
- daily life
She was treated like a princess during her stay at the luxury resort.
Cô ấy được đối đãi như một bà hoàng trong suốt kỳ nghỉ tại khu nghỉ dưỡng sang trọng.
Cụm từ 'được đối xử như công chúa' thường dùng để chỉ dịch vụ khách hàng cao cấp hoặc sự nuông chiều.
- business
The Princess of Thailand visited several charity projects in Vietnam.
Công chúa Thái Lan đã đến thăm một số dự án từ thiện tại Việt Nam.
Phản ánh các sự kiện ngoại giao thực tế giữa Việt Nam và các nước láng giềng có hoàng gia.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong lịch sử Việt Nam, 'Công chúa' là tước hiệu dành cho con gái vua, nhưng cũng có các tước hiệu cụ thể hơn như 'Quận chúa'.
- Ngày nay, giới trẻ Việt Nam thường dùng từ 'bệnh công chúa' để chỉ những cô gái quá kiêu kỳ hoặc yếu đuối, cần được phục vụ.
- Hình ảnh công chúa trong văn hóa phương Tây (Disney) có ảnh hưởng mạnh mẽ đến quan niệm về cái đẹp và thời trang của trẻ em Việt Nam.
Etymology
Late 14th century: from Old French 'princesse', female equivalent of 'prince'. Ultimately from Latin 'princeps', meaning 'first' or 'chief'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn cho người Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.