pear
/per/A sweet, juicy yellow or green fruit that is narrow at the top and wide at the bottom.
Tiếng Việt
quả lê
PE-ờ
Âm đầu đọc giống 'pe' trong tiếng Việt, kéo dài và nối với âm 'ờ' nhẹ ở cuối. Chú ý âm /p/ bật hơi.
Một loại quả ngọt, nhiều nước, màu vàng hoặc xanh, có phần đầu hẹp và phần đáy phình to.
Meanings
3 meanings
1A yellow or green fruit that is narrow at the top and wide at the bottom.daily life
Một loại quả màu vàng hoặc xanh, có phần đầu hẹp và phần đáy phình to.
“She ate a sweet, juicy pear for a snack.”
“Cô ấy đã ăn một quả lê ngọt và nhiều nước như một món ăn nhẹ.”
- We planted a pear tree in the garden.
- The recipe calls for two sliced pears.
Từ 'pear' dùng để chỉ quả lê. Lưu ý phân biệt với 'pair' (một cặp) vì hai từ này phát âm giống hệt nhau (từ đồng âm - homophones).
2A type of fruit tree that produces pears.general
Một loại cây ăn quả sinh ra quả lê (cây lê).
“The pear blossoms beautifully in early spring.”
“Cây lê nở hoa tuyệt đẹp vào đầu mùa xuân.”
- They have an orchard full of apples and pears.
Trong tiếng Anh, 'pear' có thể chỉ cả quả lê lẫn cây lê. Khi muốn nói rõ là cây, người ta thường dùng cụm từ 'pear tree'.
3The wood of the pear tree, often used for making furniture or musical instruments.technical
Gỗ của cây lê, thường được sử dụng để làm đồ nội thất hoặc nhạc cụ.
“The antique cabinet was crafted from solid pear.”
“Chiếc tủ cổ được chế tác từ gỗ lê nguyên khối.”
- Pearwood is favored by many woodcarvers for its fine grain.
Khi dùng với nghĩa là 'gỗ lê', 'pear' đóng vai trò là danh từ không đếm được (uncountable noun).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I ate a pair for lunch.
I ate a pear for lunch.
Confusing the homophones 'pair' (two things) and 'pear' (the fruit).
The fruit has a pair shape.
The fruit has a pear shape.
The correct spelling for the fruit and its associated shape is 'pear'.
He bought two pear.
He bought two pears.
'Pear' is a countable noun and needs an 's' for the plural form.
She likes to eat pare.
She likes to eat pears.
Confusing the verb 'pare' (to cut) with the noun 'pear' (the fruit).
A pear are sweet.
A pear is sweet.
When referring to a single pear, use the singular verb 'is'.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "pear" in formal and academic writing
- verb
- eatgrowpickslicepeel
- adjective
- ripejuicysweetfreshgreenyellow
- noun
- treeshapeorchardslicejuice
- preposition
- offrom
In context
Real-world examples
- daily life
I bought some fresh pears from the local market.
Tôi mua vài quả lê tươi ở chợ gần nhà.
Lê là loại trái cây phổ biến ở Việt Nam, thường được bán ở các chợ truyền thống và siêu thị, dùng làm món tráng miệng hàng ngày.
- business
The company exports high-quality pears to Asian markets.
Công ty xuất khẩu lê chất lượng cao sang các thị trường châu Á.
Việt Nam nhập khẩu rất nhiều lê từ Hàn Quốc, Nhật Bản và Nam Phi để tiêu dùng và làm quà biếu cao cấp trong các dịp lễ Tết.
- academic
Botanically, the pear belongs to the Rosaceae family.
Về mặt thực vật học, cây lê thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae).
Trong chương trình sinh học tại Việt Nam, học sinh được học về cách phân loại các loại cây ăn quả phổ biến, trong đó có họ Hoa hồng.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, lê thường được dùng làm món tráng miệng sau bữa ăn hoặc làm quà biếu sang trọng trong các dịp lễ Tết, đặc biệt là các giống lê nhập khẩu quả to, tròn.
- Trong Đông y và văn hóa dân gian Việt Nam, món 'lê chưng đường phèn' (thường kết hợp với táo đỏ, kỷ tử) là một bài thuốc phổ biến để trị ho, tiêu đờm và làm dịu cổ họng.
- Thành ngữ 'pear-shaped' (hình quả lê) trong tiếng Anh thường mang nghĩa bóng là 'thất bại' hoặc 'hỏng bét' (go pear-shaped), điều này không có sự tương đồng trong văn hóa Việt Nam.
Etymology
From Old English 'pere', of Germanic origin, ultimately from Latin 'pirum' (pear) and 'pirus' (pear tree).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.