overdrawn
/ˌəʊvərˈdrɔːn/Having taken more money out of a bank account than it contains, or describing an account in this state.
Tiếng Việt
thấu chi
âu-vờ-ĐROON
Nhấn trọng âm vào âm tiết cuối 'ĐROON'. Âm 'vờ' đọc lướt nhẹ, âm 'đr' uốn lưỡi và kéo dài âm 'o', kết thúc bằng âm 'n' ngân nhẹ qua mũi.
Tình trạng rút nhiều tiền khỏi tài khoản ngân hàng hơn số dư hiện có, hoặc mô tả một tài khoản đang ở trạng thái âm tiền.
Meanings
4 meanings
1Having taken more money out of your bank account than you have in it.adjectivedaily life
Rút nhiều tiền khỏi tài khoản ngân hàng của bạn hơn số tiền bạn đang có trong đó (thấu chi).
“I'm overdrawn by £100.”
“Tôi bị thấu chi 100 bảng Anh.”
- They were overdrawn by €150.
Sử dụng giới từ 'by' để chỉ số tiền bị thấu chi (ví dụ: overdrawn by 1 triệu đồng). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'tài khoản bị âm tiền'.
2With more money taken out than was paid in or left in.adjectivebusiness
Tình trạng có nhiều tiền bị rút ra hơn số tiền được nộp vào hoặc còn lại (tài khoản thấu chi).
“an overdrawn account”
“một tài khoản thấu chi”
- Banking is free as long as the account is no more than £100 overdrawn.
Trong ngữ cảnh kinh doanh và ngân hàng, 'overdrawn account' là thuật ngữ chuyên ngành tương đương với 'tài khoản thấu chi' trong tiếng Việt.
3Portrayed in an overstated or exaggerated manner.adjectiveliterary
Được miêu tả một cách phóng đại hoặc nói quá.
“The characters in the novel were somewhat overdrawn and hard to believe.”
“Các nhân vật trong tiểu thuyết có phần bị phóng đại quá mức và khó tin.”
Đây là nghĩa bóng của từ. Người học thường chỉ biết nghĩa tài chính, nhưng trong văn học/nghệ thuật, 'overdrawn' đồng nghĩa với 'exaggerated' (phóng đại, cường điệu).
4Past participle of overdraw; having withdrawn more money than is available.verbbusiness
Quá khứ phân từ của overdraw; đã rút nhiều tiền hơn số tiền hiện có.
“He had overdrawn his account by a significant amount before realizing his mistake.”
“Anh ấy đã rút thấu chi tài khoản của mình một khoản đáng kể trước khi nhận ra sai lầm.”
Lưu ý dạng động từ bất quy tắc: overdraw - overdrew - overdrawn. Thường dùng với thì hoàn thành để nhấn mạnh hành động đã xảy ra.
Word bank
Common phrases
- be overdrawn
- go overdrawn
- remain overdrawn
- slightly overdrawn
- somewhat overdrawn
- heavily overdrawn
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
My bank is overdrawn.
My bank account is overdrawn.
It is the account, not the bank itself, that becomes overdrawn.
I am overdrawn of £50.
I am overdrawn by £50.
Use the preposition 'by' to state the amount you are overdrawn.
He overdrawed his account.
He overdrew his account.
The past tense of overdraw is overdrew, and the past participle is overdrawn.
I have an overdrawn of $100.
I have an overdraft of $100.
Use the noun 'overdraft' for the amount or the facility, not the adjective 'overdrawn'.
The account was overdrawn from $200.
The account was overdrawn by $200.
Use 'by' to indicate the margin or amount of the negative balance.
Don't confuse with
- overdue
not paid, done, or returned by the required time
“The rent payment is overdue.”
Overdrawn refers to the account balance being negative; overdue refers to a payment or item being late.
Academic collocations
Words that pair with "overdrawn" in formal and academic writing
- verb
- becomeremaingo
- adjective
- heavilyslightlymassively
- noun
- accountbalance
- preposition
- byon
In context
Real-world examples
- daily life
I realized my account was overdrawn when my card was declined at the coffee shop.
Tôi nhận ra tài khoản của mình đã bị thấu chi khi thẻ bị từ chối tại quán cà phê.
Thanh toán không tiền mặt đang rất phổ biến ở Việt Nam, việc thẻ bị từ chối do hết tiền hoặc vượt hạn mức thấu chi là tình huống thực tế thường gặp.
- business
The company's main operating account is heavily overdrawn.
Tài khoản hoạt động chính của công ty đang bị thấu chi nặng.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, thấu chi (overdraft) là một hình thức cấp tín dụng phổ biến của ngân hàng giúp doanh nghiệp bổ sung vốn lưu động.
- academic
Students often go overdrawn during their first semester at university.
Sinh viên thường bị âm tài khoản trong học kỳ đầu tiên ở trường đại học.
Sinh viên Việt Nam khi mới lên thành phố học thường gặp khó khăn trong việc quản lý tài chính cá nhân và dễ rơi vào tình trạng thiếu hụt tiền nong.
- finance
If you remain overdrawn for more than a week, the bank will charge a penalty fee.
Nếu bạn để tài khoản thấu chi quá một tuần, ngân hàng sẽ tính phí phạt.
Các ngân hàng tại Việt Nam áp dụng mức lãi suất và phí phạt khá cao đối với các khoản thấu chi vượt hạn mức hoặc không có tài sản đảm bảo.
- literary
The plot of the movie was overdrawn and full of clichés.
Cốt truyện của bộ phim bị phóng đại quá mức và đầy những tình tiết sáo rỗng.
Nghĩa bóng của từ này ít gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày nhưng rất hữu ích khi viết bài luận hoặc đánh giá các tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'thấu chi' (overdraft) là một dịch vụ tài chính mà ngân hàng cho phép khách hàng chi tiêu vượt mức số dư thực có trên tài khoản thanh toán.
- Khác với một số nước phương Tây nơi tài khoản có thể tự động bị âm tiền (overdrawn) và chịu phí phạt, ở Việt Nam, bạn thường phải đăng ký trước 'hạn mức thấu chi' với ngân hàng, nếu không giao dịch vượt số dư sẽ bị từ chối.
Etymology
From the prefix 'over-' + 'drawn' (past participle of 'draw'). First recorded in the late 18th century in the financial sense of drawing more money than one has credit for.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa tiếng Việt và các ví dụ liên quan đến tài chính, ngân hàng.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.