Skip to content
Dictionary

oval

/ˈoʊvl/
B2adjective

A shape like an egg or a flattened circle, or an object having this shape.

Concreteness 4.0/5 · Concrete
Illustration of "oval"

Tiếng Việt

hình bầu dục / trái xoan

ÔU-vồ

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ÔU', âm tiết thứ hai 'vồ' đọc nhẹ, uốn lưỡi nhẹ ở âm 'l' cuối.

Hình dáng giống như quả trứng hoặc hình tròn dẹt, hoặc vật thể mang hình dáng này.

Meanings

6 meanings

  1. 1Like an egg in shape, or shaped like a circle that is flattened with two long, straight sides and round ends.adjectivegeneral

    Có hình dáng giống như quả trứng, hoặc có hình như một vòng tròn bị làm dẹt với hai cạnh dài thẳng và hai đầu bo tròn.

    “She has a pale, oval face.”

    “Cô ấy có khuôn mặt trái xoan, nhợt nhạt.”

    • The handle is oval in shape.
    • The leaves are long and almost oval.
    • They sat around an oval table.
    • an oval-shaped box

    Khi nói về khuôn mặt, hãy dùng 'khuôn mặt trái xoan' thay vì 'khuôn mặt hình bầu dục' để câu văn tự nhiên và đúng văn phong tiếng Việt.

  2. 2Of or relating to an ovum (egg).adjectivetechnical

    Thuộc về hoặc liên quan đến noãn (trứng).

    “The oval stage of the parasite's development.”

    “Giai đoạn trứng của sự phát triển ký sinh trùng.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Trong ngữ cảnh này, 'oval' liên quan đến 'ovum' (trứng/noãn) chứ không chỉ đơn thuần là hình dáng.

  3. 3An oval shape or an object with an oval shape.noungeneral

    Hình bầu dục hoặc một vật thể có hình bầu dục.

    “Her eyes were large ovals.”

    “Đôi mắt của cô ấy là những hình bầu dục to tròn.”

    • Voters use a pencil to fill in ovals on the ballot.
    • Draw an oval and then add two triangles for the ears.

    Trong tiếng Việt, từ 'hình bầu dục' được dùng phổ biến cho cả danh từ và tính từ. Khi làm bài thi trắc nghiệm, hành động 'fill in ovals' tương đương với 'tô đen các ô tròn/bầu dục'.

  4. 4An oval-shaped sports track or playing area, or the building in which it is contained.noungeneral

    Đường chạy hoặc khu vực thi đấu thể thao hình bầu dục, hoặc tòa nhà chứa khu vực đó.

    “The skaters executed a graceful turn at the far end of the oval.”

    “Các vận động viên trượt băng đã thực hiện một cú xoay người duyên dáng ở đầu xa của đường băng hình bầu dục.”

    • The teacher ran around the oval with us.

    Người Việt thường gọi đây là 'sân vận động' hoặc 'đường chạy điền kinh' vì hầu hết các đường chạy này đều có hình bầu dục.

  5. 5A sports field, typically used for Australian Rules football or cricket.noungeneral

    Sân thể thao, thường được sử dụng cho môn bóng bầu dục luật Úc hoặc cricket.

    “The match will be played at the local oval.”

    “Trận đấu sẽ được diễn ra tại sân vận động hình bầu dục của địa phương.”

    Nghĩa này ít phổ biến ở Việt Nam do các môn thể thao như cricket hay bóng bầu dục Úc không thịnh hành. Thường gặp khi đọc tin tức thể thao quốc tế.

  6. 6In a projective plane, a set of points such that no three are collinear and there is a unique tangent line at each point.nounacademic

    Trong mặt phẳng xạ ảnh, là một tập hợp các điểm sao cho không có ba điểm nào thẳng hàng và có một đường tiếp tuyến duy nhất tại mỗi điểm.

    “The theorem applies to any oval in a finite projective plane.”

    “Định lý này áp dụng cho bất kỳ đường cong bầu dục nào trong một mặt phẳng xạ ảnh hữu hạn.”

    Đây là thuật ngữ toán học cao cấp (hình học xạ ảnh). Sinh viên toán học cần lưu ý phân biệt với 'ellipse' (hình elip).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • oval face
  • oval table
  • oval shape
  • perfectly oval
  • almost oval
  • roughly oval
  • fill in the oval
  • sports oval
  • running oval
  • draw an oval

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
ovals

Word family

Usage patterns

  • oval in shape

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The table is shape of oval.

    The table is oval in shape.

    Use 'oval in shape' or simply 'oval' as an adjective.

  • He drew an oval circle.

    He drew an oval.

    An oval is not a circle; combining the two words is contradictory and redundant.

  • The stadium is an oval shape.

    The stadium has an oval shape.

    Use 'has an oval shape' or 'is oval in shape' rather than 'is an oval shape'.

  • She has oval face.

    She has an oval face.

    The singular countable noun 'face' requires an article ('an') before the adjective.

  • They ran around the ovals track.

    They ran around the oval track.

    When used as an adjective to describe a noun (track), 'oval' does not take a plural 's'.

Don't confuse with

  • elliptical

    shaped like an ellipse; often used interchangeably with oval but mathematically distinct

    “The planets follow elliptical orbits.”

    An ellipse is a specific mathematical shape with two focal points, while oval is a more general term for egg-like shapes.

Academic collocations

Words that pair with "oval" in formal and academic writing

verb
drawformcreate
adjective
perfectlargesmallelongated
noun
shapefacewindowtable
preposition
inof

In context

Real-world examples

  • daily life

    She bought an oval dining table for her new apartment.

    Cô ấy đã mua một chiếc bàn ăn hình bầu dục cho căn hộ mới của mình.

    Bàn ăn hình bầu dục hoặc hình tròn rất phổ biến trong các gia đình Việt Nam vì nó tượng trưng cho sự quây quần, đoàn tụ và an toàn cho trẻ nhỏ.

  • business

    The company logo features a blue oval.

    Logo của công ty có một hình bầu dục màu xanh lam.

    Trong thiết kế logo tại Việt Nam, hình bầu dục thường được dùng để thể hiện sự toàn cầu hóa, sự bảo bọc và phát triển không ngừng.

  • academic

    The orbit of the Earth around the Sun is an oval.

    Quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời là một hình bầu dục.

    Trong sách giáo khoa vật lý và toán học tại Việt Nam, khái niệm này thường được gọi chính xác hơn là 'hình elip' (ellipse), nhưng 'oval' vẫn được dùng để mô tả hình dáng chung.

  • culture

    Vietnamese people often consider an oval face to be the standard of beauty.

    Người Việt Nam thường coi khuôn mặt trái xoan là chuẩn mực của cái đẹp.

    Khuôn mặt 'trái xoan' (oval face) là một tiêu chuẩn sắc đẹp truyền thống và phổ biến ở Việt Nam, tượng trưng cho sự thanh tú, dịu dàng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'oval' thường được dịch là 'hình bầu dục' khi nói về hình học hoặc đồ vật.
  • Khi miêu tả khuôn mặt người, 'oval face' luôn được dịch là 'khuôn mặt trái xoan'. Đây là một tiêu chuẩn nét đẹp truyền thống rất được ưa chuộng tại Việt Nam, khác với 'mặt V-line' mang tính hiện đại hơn.
  • Trong thể thao, các sân vận động điền kinh ở Việt Nam thường có đường chạy hình bầu dục, nhưng người Việt hiếm khi gọi sân vận động là 'cái bầu dục' (the oval) như ở Úc.

Etymology

From modern Latin 'ovalis', from Latin 'ovum' meaning 'egg'. First recorded in English in the late 16th century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “oval” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove