ornament
/ˈɔːrnəmənt/An object used as a decoration, or the act of adding decoration to something to make it more beautiful.
Tiếng Việt
đồ trang trí
O-nờ-mờn-t
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'O', các âm sau đọc nhẹ và lướt, kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ.
Vật dùng để trang trí, hoặc hành động thêm chi tiết trang trí vào thứ gì đó để làm đẹp hơn.
Meanings
7 meanings
1An object that is used as decoration in a room, garden, etc. rather than for a particular purpose.noundaily life
Một vật được dùng để trang trí trong phòng, khu vườn, v.v. thay vì cho một mục đích cụ thể nào đó.
“They spent decades collecting these colorful, Victorian-era ornaments.”
“Họ đã dành nhiều thập kỷ để sưu tầm những đồ trang trí đầy màu sắc từ thời Victoria này.”
- She carefully placed a glass ornament on the mantelpiece.
- The garden was filled with stone ornaments and statues.
Thường dùng để chỉ các đồ vật nhỏ bày biện trong nhà (như tượng nhỏ, bình hoa giả) hoặc đồ trang trí treo trên cây thông Noel, cây đào Tết.
2An object that is worn as jewellery.nounacademic
Một vật được đeo như đồ trang sức.
“Archaeologists have uncovered necklaces, pendants and other personal ornaments from the third century.”
“Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra dây chuyền, mặt dây chuyền và các đồ trang sức cá nhân khác từ thế kỷ thứ ba.”
Trong ngữ cảnh khảo cổ hoặc lịch sử, 'ornament' thường mang nghĩa là đồ trang sức (jewellery) đeo trên người.
3The use of objects, designs, etc. as decoration.noungeneral
Việc sử dụng các đồ vật, thiết kế, v.v. để làm đồ trang trí.
“The clock is simply for ornament; it doesn't work any more.”
“Chiếc đồng hồ này chỉ để trang trí; nó không còn hoạt động nữa.”
Khi dùng với nghĩa không đếm được (uncountable), cụm từ 'for ornament' có nghĩa là 'chỉ để trang trí, không có tác dụng thực tế'.
4A person or thing whose good qualities improve something.nounformal
Một người hoặc vật mà những phẩm chất tốt đẹp của họ làm tôn lên hoặc mang lại niềm tự hào cho một tập thể, tổ chức.
“The building is an ornament to the city.”
“Tòa nhà này là một công trình tô điểm cho thành phố.”
Đây là cách dùng trang trọng (formal). Cấu trúc thường gặp là 'an ornament to something' (niềm tự hào/vẻ vang cho...). Chú ý dùng giới từ 'to', không dùng 'of'.
5Features that are added when playing individual notes to make them more beautiful or interesting.nountechnical
Các nốt hoa mỹ được thêm vào khi chơi các nốt nhạc đơn lẻ để làm cho chúng hay hơn hoặc thú vị hơn.
“The piece is full of complex ornaments such as trills and mordents.”
“Bản nhạc chứa đầy các nốt hoa mỹ phức tạp như nốt láy rền và nốt láy ngắn.”
Thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, tiếng Việt gọi là 'nốt hoa mỹ' hoặc 'âm hoa mỹ'.
6A characteristic that has a decorative function, typically in order to attract a mate.nounacademic
Một đặc điểm có chức năng trang trí (ở động vật), thường là để thu hút bạn tình.
“The peacock's tail is a classic example of a biological ornament.”
“Đuôi của con công là một ví dụ điển hình về đặc điểm trang trí sinh học.”
Thuật ngữ sinh học dùng để chỉ các bộ phận cơ thể động vật (như sừng, lông sặc sỡ) dùng để khoe mẽ trong mùa sinh sản.
7To add decoration to something.verbgeneral
Thêm chi tiết trang trí vào thứ gì đó.
“She ornamented her letters with little drawings in the margin.”
“Cô ấy trang trí những bức thư của mình bằng những hình vẽ nhỏ ở lề giấy.”
- We stepped into a room richly ornamented with carving.
- The editor ornamented his plain writing, making it fancier but less clear.
- We will ornament the windows with trim to make the room seem brighter.
Động từ này thường được dùng ở dạng bị động 'be ornamented with something' (được trang trí bằng cái gì).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- glass ornament
- silver ornament
- garden ornament
- Christmas ornament
- hood ornament
- richly ornamented
- heavily ornamented
- ornamented with carving
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- plural
- transitive
Inflections
- plural
- ornaments
- third_person_singular
- ornaments
- past_simple
- ornamented
- past_participle
- ornamented
- present_participle
- ornamenting
Word family
- ornamentaladjective
- ornamentallyadverb
- ornamentationnoun
Usage patterns
- ornament to something
- ornament something
- be ornamented with something
Avoid mistakes
Common mistakes
She bought a new ornamental for the living room.
She bought a new ornament for the living room.
Use the noun 'ornament' for the object itself, not the adjective 'ornamental'.
The room was ornament with beautiful paintings.
The room was ornamented with beautiful paintings.
When used as a passive verb to describe how something is decorated, use the past participle 'ornamented'.
He is an ornament of the society.
He is an ornament to the society.
The correct preposition to use in this formal phrase is 'to', not 'of'.
They hung the Christmas ornaments in the tree.
They hung the Christmas ornaments on the tree.
Use the preposition 'on' when talking about placing decorations on a tree.
The clock is just for an ornament.
The clock is just for ornament.
When referring to the general concept of decoration, 'ornament' is uncountable and does not take an article.
Don't confuse with
- ornamental
serving or intended as an ornament; decorative
“The sword is purely ornamental and not meant for combat.”
Use 'ornament' for the object itself (noun) or the action (verb), and 'ornamental' to describe something that acts as a decoration (adjective).
Academic collocations
Words that pair with "ornament" in formal and academic writing
- verb
- serve aswearcollectdisplay
- adjective
- decorativefloralarchitecturalpersonal
- noun
- motifdesignstylefeature
- preposition
- withofas
In context
Real-world examples
- daily life
We bought some beautiful ornaments for the peach blossom tree this Tet.
Chúng tôi đã mua vài món đồ trang trí thật đẹp cho cây đào dịp Tết này.
Trang trí cây đào, cây mai bằng các vật dụng nhỏ (ornaments) như phong bao lì xì, đồng xu vàng là một truyền thống quan trọng trong dịp Tết Nguyên Đán tại Việt Nam.
- cultural
The traditional ao dai is often ornamented with intricate hand-embroidery.
Chiếc áo dài truyền thống thường được trang trí bằng những họa tiết thêu tay tỉ mỉ.
Áo dài là quốc phục của Việt Nam, việc sử dụng động từ 'ornament' miêu tả cách các nghệ nhân thêm thắt các chi tiết thêu thùa tinh xảo lên áo.
- business
The company produces architectural ornaments for luxury hotels.
Công ty sản xuất các chi tiết trang trí kiến trúc cho các khách sạn sang trọng.
Trong ngành xây dựng và kiến trúc đang phát triển mạnh ở Việt Nam, 'ornament' dùng để chỉ các phào chỉ, phù điêu trang trí.
- academic
Bronze ornaments from the Dong Son culture reveal advanced metallurgical skills.
Những món đồ trang sức bằng đồng thuộc nền văn hóa Đông Sơn cho thấy kỹ thuật luyện kim tiên tiến.
Văn hóa Đông Sơn là một phần quan trọng của lịch sử Việt Nam; 'ornament' ở đây mang nghĩa khảo cổ học chỉ các món đồ trang sức cổ.
- daily life
She keeps a collection of ceramic ornaments from Bat Trang on her desk.
Cô ấy để một bộ sưu tập đồ trang trí bằng gốm Bát Tràng trên bàn làm việc.
Gốm sứ Bát Tràng rất nổi tiếng tại Việt Nam, thường được dùng làm đồ lưu niệm hoặc vật trang trí (ornaments) trong nhà và văn phòng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'ornament' thường gợi nhớ đến các đồ trang trí dịp lễ Tết như câu đối đỏ, đèn lồng, hoặc các vật treo trên cây đào, cây mai.
- Các đồ trang trí bằng gốm sứ (ceramic ornaments) từ các làng nghề truyền thống như Bát Tràng rất phổ biến trong việc trang trí nhà cửa tại Việt Nam.
- Trong kiến trúc đền chùa Việt Nam, các chi tiết trang trí (architectural ornaments) như rồng, phượng trên mái đình mang ý nghĩa tâm linh và văn hóa sâu sắc.
Etymology
Middle English: from Old French ornement, from Latin ornamentum 'equipment, ornament', from the verb ornare 'adorn'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.