nephew
/ˈnevjuː/The son of your brother or sister, or the son of your husband's or wife's brother or sister.
Tiếng Việt
cháu trai
NÉ-phiu
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'NÉ', âm tiết thứ hai 'phiu' đọc nhẹ và kéo dài âm 'u'.
Con trai của anh, chị hoặc em, hoặc con trai của anh, chị, em của chồng hoặc vợ.
Meanings
1 meaning
1The son of your brother or sister; the son of your husband’s or wife’s brother or sister.family
Con trai của anh, chị, hoặc em của bạn; con trai của anh, chị, em của chồng hoặc vợ bạn.
“She has three nephews and two nieces.”
“Cô ấy có ba đứa cháu trai và hai đứa cháu gái.”
- I'm planning to buy a toy train for my three-year-old nephew.
- His nephew was named as the sole heir to the estate.
- My nephew is coming to stay with us this weekend.
- He took his two nephews to the football match.
Trong tiếng Việt, 'cháu trai' có thể dùng để chỉ cháu nội/ngoại (grandson) hoặc cháu gọi bằng chú/bác/cô/dì (nephew). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, 'nephew' chỉ dùng riêng cho con trai của anh/chị/em ruột hoặc anh/chị/em của vợ/chồng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- nephews
Avoid mistakes
Common mistakes
He is my brother son.
He is my nephew.
English has a specific word ('nephew') for the son of a sibling. Do not use 'brother son' or 'sister son'.
She is my nephew.
She is my niece.
Use 'nephew' only for males. For females, use 'niece'.
I have two nephew.
I have two nephews.
'Nephew' is a regular countable noun and must take an '-s' in the plural form.
My nephew, which is five, likes cars.
My nephew, who is five, likes cars.
Use the relative pronoun 'who' for people, not 'which'.
He is nephew to me.
He is my nephew.
It is more natural to use a possessive adjective ('my', 'her', 'his') before 'nephew' rather than saying 'nephew to me'.
Don't confuse with
- niece
the daughter of your brother or sister
“My niece is five years old.”
A nephew is male (a boy or man), while a niece is female (a girl or woman).
- cousin
the child of your aunt or uncle
“My cousin and I are the same age.”
A cousin is in the same generation as you, while a nephew is in the generation below you.
In context
Real-world examples
- daily life
My nephew is starting kindergarten next week.
Cháu trai tôi sẽ bắt đầu đi học mẫu giáo vào tuần tới.
Gia đình Việt Nam rất quan tâm đến việc học hành của con cháu ngay từ những năm tháng đầu đời.
- business
He plans to leave his business to his eldest nephew.
Ông ấy dự định để lại công ty cho đứa cháu trai trưởng.
Việc truyền lại cơ ngơi cho con cháu trong dòng họ khá phổ biến trong văn hóa kinh doanh gia đình ở Việt Nam.
- academic
The study examines the genetic similarities between uncles and nephews.
Nghiên cứu xem xét sự tương đồng về mặt di truyền giữa chú bác và cháu trai.
Các nghiên cứu về di truyền học và huyết thống thường được quan tâm trong y học và sinh học.
- cultural
During Tet, I always give lucky money to my nephews and nieces.
Vào dịp Tết, tôi luôn mừng tuổi cho các cháu trai và cháu gái của mình.
Tục lệ lì xì (mừng tuổi) cho trẻ em trong gia đình vào dịp Tết Nguyên Đán là một nét văn hóa truyền thống không thể thiếu của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, hệ thống xưng hô họ hàng rất phức tạp. Tùy thuộc vào vai vế của người nói (chú, bác, cô, dì, cậu) và mối quan hệ nội/ngoại mà có cách gọi chi tiết khác nhau. Tuy nhiên, tiếng Anh gộp chung tất cả các trường hợp con trai của anh/chị/em vào một từ duy nhất là 'nephew'.
- Người Việt Nam rất coi trọng tình cảm gia đình họ hàng, nên mối quan hệ giữa cô/dì/chú/bác và cháu trai (nephew) thường rất gắn bó, đôi khi thân thiết và có trách nhiệm chăm sóc lẫn nhau như con ruột.
Etymology
Middle English: from Old French neveu, from Latin nepos, nepot- 'grandson, nephew'. The original sense was 'grandson' (hence the archaic usage), but it shifted to 'nephew' in later Middle English.
Exam levels
IELTS
4.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.