musically
/ˈmjuːzɪkli/In a way that relates to music, with musical skill, or sounding pleasant like music.
Tiếng Việt
về mặt âm nhạc / một cách du dương
MIU-zích-cờ-lì
Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết đầu 'MIU', các âm tiết sau đọc nhẹ và lướt nhanh.
Theo một cách liên quan đến âm nhạc, với kỹ năng âm nhạc, hoặc nghe êm tai, du dương như âm nhạc.
Meanings
3 meanings
1In a way that is connected with or relates to music.general
Theo một cách liên quan đến âm nhạc, về mặt âm nhạc.
“It's a school for musically gifted children.”
“Đó là một ngôi trường dành cho những trẻ em có năng khiếu âm nhạc.”
- Musically, this band has a lot of talent.
- The film looked good, but was musically lacking.
Thường đi kèm với các tính từ như 'gifted', 'talented', 'inclined' để chỉ năng khiếu hoặc thiên hướng bẩm sinh về âm nhạc. Người Việt thường dịch thoát ý là 'có năng khiếu âm nhạc' thay vì dịch sát từng từ.
2With musical skill.general
Với kỹ năng âm nhạc, có nhạc cảm.
“He plays really musically.”
“Anh ấy chơi nhạc thực sự rất có nhạc cảm.”
- She performs musically and with great emotion.
Dùng để khen ngợi cách biểu diễn hoặc chơi nhạc cụ của ai đó mang đầy cảm xúc, kỹ thuật tốt và tinh tế.
3In a way that is pleasant to listen to, like music.literary
Nghe êm tai, du dương như âm nhạc.
“With every step her keys were chiming musically in her hand.”
“Với mỗi bước đi, chùm chìa khóa của cô ấy lại kêu leng keng du dương trong tay.”
- She tends to laugh or speak musically.
- The wind chimes tinkled musically in the breeze.
Thường dùng trong văn chương (literary) để miêu tả âm thanh của đồ vật (chuông gió, chìa khóa) hoặc giọng nói, tiếng cười nghe rất êm tai. Trong tiếng Việt, thường dùng các từ láy như 'du dương', 'ngân vang'.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- musically gifted
- musically talented
- musically inclined
- laugh musically
- speak musically
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She sings very musical.
She sings very musically.
Use the adverb 'musically' to modify a verb like 'sing', not the adjective 'musical'.
He is a musically genius.
He is a musical genius.
Use the adjective 'musical' to modify a noun like 'genius'.
She is musical gifted.
She is musically gifted.
Use the adverb 'musically' to modify an adjective like 'gifted'.
The bells rang musicaly.
The bells rang musically.
The word is spelled with a double 'l' (musical + ly).
They played the piece unmusical.
They played the piece unmusically.
When describing how an action was performed poorly in terms of music, use the adverb form.
Don't confuse with
- musical
relating to music (adjective)
“She has great musical talent.”
Use 'musical' to describe nouns, and 'musically' to describe verbs or adjectives.
Academic collocations
Words that pair with "musically" in formal and academic writing
- verb
- performplaysoundchime
- adjective
- giftedtalentedinclined
In context
Real-world examples
- academic
The school offers special programs for musically gifted students.
Ngôi trường cung cấp các chương trình đặc biệt cho những học sinh có năng khiếu âm nhạc.
Giáo dục năng khiếu âm nhạc ngày càng được các bậc phụ huynh Việt Nam quan tâm và đầu tư từ sớm tại các trung tâm nghệ thuật hoặc nhạc viện.
- arts culture
Musically, the traditional water puppet show is accompanied by a live folk orchestra.
Về mặt âm nhạc, buổi biểu diễn múa rối nước truyền thống được đệm bởi một dàn nhạc dân tộc hát trực tiếp.
Âm nhạc truyền thống (như chèo, quan họ) đóng vai trò cốt lõi, không thể thiếu trong nghệ thuật múa rối nước của Việt Nam.
- daily life
The wind chimes tinkled musically on the porch of the old house in Hoi An.
Những chiếc chuông gió kêu leng keng du dương trên hiên của ngôi nhà cổ ở Hội An.
Chuông gió thường được treo ở các ngôi nhà truyền thống hoặc quán cà phê tại Việt Nam để tạo không gian thư giãn, thanh bình.
- business
The new app is designed to help users express themselves musically without prior training.
Ứng dụng mới được thiết kế để giúp người dùng thể hiện bản thân về mặt âm nhạc mà không cần đào tạo từ trước.
Các ứng dụng công nghệ âm nhạc đang rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam để sáng tạo nội dung trên các nền tảng mạng xã hội.
- professional
She speaks so musically that it is a joy to listen to her presentations.
Cô ấy nói giọng du dương đến mức việc nghe các bài thuyết trình của cô ấy là một niềm vui.
Giọng nói truyền cảm, dễ nghe là một lợi thế lớn trong môi trường công sở, dịch vụ khách hàng và giao tiếp kinh doanh tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'musically' thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh. Khi nói về tài năng, người Việt thường dùng cụm 'có năng khiếu âm nhạc' (musically gifted) thay vì dịch sát nghĩa từng từ.
- Khi miêu tả âm thanh êm tai (như tiếng chuông gió, tiếng cười), người Việt chuộng dùng các từ láy tượng thanh như 'du dương', 'ngân vang', 'trong trẻo' để diễn tả trọn vẹn ý nghĩa của từ 'musically'.
Etymology
From the adjective 'musical' + the adverb suffix '-ly'. 'Musical' comes from Middle English, derived from Old French 'musical' and Medieval Latin 'musicalis', ultimately from Latin 'musica' (music).
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng, phù hợp để tra cứu các cụm từ đi kèm.