monk
/mʌŋk/A member of a religious community of men who usually live a simple life apart from society in a monastery.
Tiếng Việt
nhà sư
mâng-k
Phát âm giống âm 'mâng' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'k' bật nhẹ ở cuối.
Một thành viên của một cộng đồng tôn giáo nam giới, thường sống một cuộc đời giản dị tách biệt khỏi xã hội trong một tu viện.
Meanings
5 meanings
1A member of a religious group of men who often live apart from other people in a monastery and who do not marry or have personal possessions.nounarts culture
Tu sĩ; một thành viên của một nhóm tôn giáo nam giới, thường sống tách biệt với cộng đồng trong tu viện, không kết hôn và không có tài sản cá nhân.
“The Benedictine monks spend much of their day in silent prayer and manual labor.”
“Các tu sĩ dòng Benedict dành phần lớn thời gian trong ngày để cầu nguyện trong thầm lặng và lao động chân tay.”
- He decided to leave his career in finance and become a Buddhist monk.
- The monks chant together in the chapel every morning.
- Life as a monk requires a strict commitment to poverty and obedience.
Trong tiếng Anh, 'monk' chỉ dùng cho nam giới. Với Phật giáo Việt Nam, từ này tương đương với 'sư thầy' hoặc 'tỳ kheo'.
2A man who leads an isolated life; a loner or hermit.noundaily life
Người sống ẩn dật; một người đàn ông sống cuộc đời cô độc như một ẩn sĩ.
“After his retirement, he lived like a monk in a small cabin in the woods.”
“Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống như một ẩn sĩ trong một túp lều nhỏ trong rừng.”
- He's been living like a monk since the breakup, rarely leaving his apartment.
Cấu trúc 'live like a monk' thường được dùng để chỉ lối sống giản dị, khắc khổ hoặc thiếu vắng các nhu cầu giải trí, tình cảm.
3A type of South American monkey (Pithecia monachus) with a hood-like growth of hair.nounenvironment
Một loại khỉ Nam Mỹ (Pithecia monachus) có mảng lông trên đầu trông giống như mũ trùm của tu sĩ.
“The saki monk is known for its distinctive shaggy coat.”
“Khỉ saki mặt trắng (saki monk) được biết đến với bộ lông xù đặc trưng.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh học, ít gặp trong giao tiếp thông thường.
4Short for monkfish, a large-headed deep-sea fish used as food.nounfood
Cách gọi tắt của cá vây chân (monkfish), một loại cá biển sâu đầu lớn được dùng làm thực phẩm.
“The restaurant serves roasted monk with a lemon butter sauce.”
“Nhà hàng phục vụ món cá vây chân nướng kèm sốt bơ chanh.”
Trong thực đơn, 'monk' đôi khi được dùng thay cho 'monkfish'. Loại cá này có thịt chắc, vị gần giống tôm hùm.
5To live as or behave like a monk; to lead a contemplative or isolated life.verbliterary
Sống hoặc hành xử như một tu sĩ; dẫn dắt một cuộc đời suy tưởng hoặc biệt lập.
“If you're ever short of a job, don't take up monking for a living.”
“Nếu cậu có bao giờ thất nghiệp, đừng có chọn việc đi tu để kiếm sống.”
- He monked it in the library for three months while writing his thesis.
Dạng động từ này khá hiếm gặp và thường mang sắc thái văn chương hoặc châm biếm [VERIFY_TRANSLATION].
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
Inflections
- plural
- monks
- third_person_singular
- monks
- past_simple
- monked
- past_participle
- monked
- present_participle
- monking
Word family
- monasticadjective
- monasticallyadverb
- monastery, monasticism, monkhoodnoun
Usage patterns
- Buddhist/Benedictine monk
- become a monk
Avoid mistakes
Common mistakes
She is a monk.
She is a nun.
In English, 'monk' specifically refers to men. Use 'nun' for women in a similar religious community.
He lives in a monkery.
He lives in a monastery.
While 'monkery' exists as a rare/disapproving term, 'monastery' is the standard word for where monks live.
The monk married a local woman.
The monk left the order to marry a local woman.
By definition, most monks take a vow of celibacy and do not marry while they are monks.
He became a monk of the church.
He became a monk in a monastery.
Monks belong to 'orders' (e.g., Benedictine, Franciscan) rather than just 'the church' in a general sense.
A monk's house is very big.
A monastery is very large.
Individual monks do not own houses; they live communally in a monastery.
Don't confuse with
- friar
A member of a religious order who works among the public rather than living in seclusion.
“A friar might travel to preach, whereas a monk usually stays in his monastery.”
Monks are generally 'cloistered' (secluded); friars are 'mendicant' (traveling/begging).
Academic collocations
Words that pair with "monk" in formal and academic writing
- verb
- ordaincloisterconsecrate
- adjective
- monasticasceticdevout
- noun
- vowordercommunity
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- daily life
Many young men in Thailand choose to become a monk for a short period to honor their parents.
Nhiều thanh niên ở Thái Lan chọn đi tu trong một thời gian ngắn để báo hiếu cha mẹ.
Tại Đông Nam Á, việc nam giới đi tu báo hiếu là một nét văn hóa đặc thù tương đồng giữa Việt Nam và các nước láng giềng.
- daily life
The Buddhist monk offered a blessing to the visitors at the pagoda.
Sư thầy đã thực hiện nghi lễ ban phước cho những người đến thăm chùa.
Ở Việt Nam, 'pagoda' (chùa) là nơi phổ biến nhất để gặp các 'monk' (sư thầy).
- academic
Scholars often study the ancient manuscripts preserved by medieval monks.
Các học giả thường nghiên cứu những bản thảo cổ được bảo tồn bởi các tu sĩ thời Trung cổ.
Giúp người học phân biệt giữa tu sĩ phương Tây (Christian monks) và phương Đông.
- business
After years of high-pressure corporate work, he decided to live like a monk to find peace.
Sau nhiều năm làm việc áp lực cao tại tập đoàn, anh ấy quyết định sống ẩn dật như một tu sĩ để tìm lại sự bình yên.
Phản ánh xu hướng 'bỏ phố về rừng' hoặc tìm kiếm sự tĩnh tại trong tâm hồn của giới trẻ Việt Nam hiện nay.
- arts culture
The monk's saffron robes are a symbol of simplicity and detachment from material world.
Chiếc áo cà sa màu vàng nghệ của nhà sư là biểu tượng của sự giản đơn và giải thoát khỏi thế giới vật chất.
Màu sắc của y phục tu sĩ có ý nghĩa tôn giáo quan trọng trong văn hóa Phật giáo Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'monk' thường được dịch là 'nhà sư' hoặc 'sư thầy' đối với Phật giáo. Trong Công giáo, từ tương đương là 'tu sĩ'.
- Phân biệt giới tính: Tiếng Anh dùng 'monk' cho nam và 'nun' cho nữ. Trong tiếng Việt, đôi khi 'nhà sư' được dùng chung, nhưng cụ thể hơn sẽ là 'sư thầy' (nam) và 'sư cô' (nữ).
- Trang phục: Monks ở Việt Nam (Bắc tông) thường mặc áo màu nâu hoặc lam, trong khi các nước như Thái Lan (Nam tông) mặc áo màu vàng nghệ (saffron robes).
Etymology
Old English 'munuc', from Late Latin 'monachus', from Greek 'monakhos' meaning 'solitary', from 'monos' meaning 'alone'. The term originally referred to hermits before communal monasticism became standard. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'monk'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các tầng nghĩa khác nhau của từ.