loneliness
/ˈloʊnlinəs/A feeling of sadness or isolation because one has no friends or companions.
Tiếng Việt
sự cô đơn
LÔN-li-nợt-s
Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết đầu 'LÔN', các âm sau đọc nhẹ và lướt, kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Cảm giác buồn bã hoặc cô lập vì không có bạn bè hoặc người đồng hành.
Meanings
4 meanings
1A feeling of being unhappy because you have no friends or people to talk to.emotions
Cảm giác không vui vì bạn không có bạn bè hoặc người để trò chuyện cùng.
“He went through a period of profound loneliness in his life.”
“Anh ấy đã trải qua một thời kỳ cô đơn sâu sắc trong đời.”
- A feeling of depression resulting from being alone or from having no companions.
- She suffered from intense loneliness after her husband died.
- The organization aims to combat loneliness among the elderly.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý 'loneliness' là danh từ không đếm được, thường đi với các tính từ như 'profound', 'intense' (sâu sắc, tột độ) và động từ 'experience', 'suffer from'.
2The fact of a period of time being sad and spent alone.daily life
Sự thật về một khoảng thời gian buồn bã và phải trải qua một mình.
“She dreaded the loneliness of all those evenings at home just watching TV.”
“Cô ấy sợ hãi sự cô đơn của tất cả những buổi tối ở nhà chỉ xem TV.”
- He couldn't bear the loneliness of the long winter nights.
Trong ngữ cảnh này, 'loneliness' nhấn mạnh vào tính chất trống trải của một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: những đêm dài, mùa đông).
3The fact that very few people ever visit a place; the state of being unfrequented or devoid of human activity.general
Tình trạng rất ít người ghé thăm một nơi nào đó; trạng thái vắng vẻ hoặc không có hoạt động của con người.
“They were struck by the desolation and loneliness of the island.”
“Họ bị ấn tượng bởi sự hoang vắng và hiu quạnh của hòn đảo.”
- The sheer loneliness of the landscape was both beautiful and terrifying.
Khi dùng cho địa điểm, 'loneliness' dịch là 'sự hiu quạnh' hoặc 'sự hoang vắng', miêu tả cảnh vật không có bóng người.
4A desire to be alone; a disposition to solitude.literary
Mong muốn được ở một mình; khuynh hướng thích sự tĩnh lặng, cô độc.
“He sought the loneliness of the deep woods to clear his mind.”
“Anh tìm đến sự tĩnh lặng của khu rừng sâu để làm thanh thản tâm trí.”
Nghĩa này khá cổ (old-fashioned) và mang tính văn chương. Ngày nay, người học tiếng Anh hiện đại thường dùng từ 'solitude' thay cho 'loneliness' trong trường hợp muốn diễn đạt sự tĩnh lặng tích cực.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- feelings of loneliness
- suffer from loneliness
- combat loneliness
- alleviate loneliness
- profound loneliness
- social loneliness
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- lonelyadjective
Avoid mistakes
Common mistakes
He felt a big loneliness.
He felt a profound sense of loneliness.
Loneliness is uncountable and usually pairs with 'sense of' or 'feeling of' rather than 'a big'.
The lonelinesses of the elderly are increasing.
Loneliness among the elderly is increasing.
Loneliness is an uncountable noun and does not take a plural form.
She is suffering from the loneliness.
She is suffering from loneliness.
Abstract nouns like loneliness generally do not take the definite article 'the' when speaking in general terms.
He has loneliness.
He experiences loneliness.
We typically use 'experience', 'feel', or 'suffer from' with loneliness, not 'have'.
I want to be in loneliness to read my book.
I want to be in solitude to read my book.
If you want to be alone by choice and enjoy it, use 'solitude'. 'Loneliness' implies sadness from being alone.
Don't confuse with
- solitude
the state of being alone, often by choice and viewed positively
“She enjoyed the peace and solitude of the mountains.”
Use 'solitude' for a positive, chosen state of being alone, and 'loneliness' for a negative feeling of isolation.
Academic collocations
Words that pair with "loneliness" in formal and academic writing
- verb
- experiencesuffercombatreducealleviate
- adjective
- profoundintensesocialchronicsevere
- noun
- feelingsenseepidemicperiod
- preposition
- ofinamong
In context
Real-world examples
- daily life
Many young people in big cities experience profound loneliness despite being surrounded by crowds.
Nhiều người trẻ ở các thành phố lớn trải qua sự cô đơn sâu sắc mặc dù được bao quanh bởi đám đông.
Phản ánh tình trạng 'cô đơn giữa đám đông' ngày càng phổ biến ở giới trẻ tại các đô thị lớn như TP.HCM hay Hà Nội.
- social issues
The government is implementing new policies to combat loneliness among the elderly.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để chống lại sự cô đơn ở người cao tuổi.
Trong văn hóa Việt Nam, người già thường sống cùng con cháu. Tuy nhiên, xu hướng gia đình hạt nhân đang làm tăng sự cô đơn ở người cao tuổi.
- business
Remote work can sometimes lead to feelings of professional loneliness and isolation.
Làm việc từ xa đôi khi có thể dẫn đến cảm giác cô đơn và cô lập trong công việc.
Sau đại dịch, làm việc từ xa trở nên phổ biến tại Việt Nam, kéo theo những thách thức về sức khỏe tinh thần nơi công sở.
- academic
International students often face intense loneliness during their first few months abroad.
Du học sinh thường phải đối mặt với sự cô đơn tột độ trong vài tháng đầu ở nước ngoài.
Số lượng du học sinh Việt Nam rất lớn, và 'nỗi nhớ nhà' (homesickness) đi kèm sự cô đơn là chủ đề rất được quan tâm.
- literary
In literature, the protagonist's loneliness is often symbolized by a vast, empty landscape.
Trong văn học, sự cô đơn của nhân vật chính thường được tượng trưng bằng một khung cảnh rộng lớn, trống trải.
Văn học và thơ ca Việt Nam (như Truyện Kiều) thường mượn cảnh vật thiên nhiên để diễn tả nỗi cô đơn của con người (thủ pháp tả cảnh ngụ tình).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng, tính cộng đồng và gia đình được đề cao. Do đó, 'sự cô đơn' (loneliness) thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn so với văn hóa phương Tây.
- Người Việt thường phân biệt rõ giữa 'cô đơn' (loneliness - cảm giác buồn bã vì một mình) và 'cô độc' (solitude - trạng thái một mình, đôi khi là sự lựa chọn chủ động để tìm kiếm sự bình yên).
Etymology
From the adjective 'lonely' + the suffix '-ness'. 'Lonely' itself derives from 'alone' (all one) + '-ly', emerging in English in the late 16th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.