jungle
/ˈdʒʌŋɡl/An area of tropical forest with thick vegetation, or a dangerous and competitive environment.
Tiếng Việt
rừng rậm
GIĂNG-gồ
Nhấn mạnh âm đầu GIĂNG (âm /dʒ/ đọc giống chữ 'gi' nhưng bật hơi mạnh hơn), âm cuối -gồ đọc nhẹ và lướt.
Khu vực rừng nhiệt đới với thảm thực vật dày đặc, hoặc một môi trường nguy hiểm và cạnh tranh khốc liệt.
Meanings
6 meanings
1An area of tropical forest where trees and plants grow very thickly.noungeneral
Một khu vực rừng nhiệt đới nơi cây cối và thực vật mọc rất dày đặc.
“The area was covered in dense jungle.”
“Khu vực này được bao phủ bởi rừng rậm dày đặc.”
- a temple deep in the Brazilian jungle
- the lush jungles of the Yucatán Peninsula
Sử dụng 'jungle' thay vì 'forest' khi muốn nhấn mạnh sự rậm rạp, khó xuyên qua của thảm thực vật nhiệt đới.
2A dangerous or unfriendly place or situation, especially one where it is very difficult to be successful or to trust anyone.nounsocial
Một nơi hoặc tình huống nguy hiểm, không thân thiện, đặc biệt là nơi rất khó để thành công hoặc tin tưởng bất kỳ ai (nghĩa bóng).
“It's a jungle out there—you've got to be strong to succeed.”
“Ngoài kia là một môi trường cạnh tranh khốc liệt—bạn phải mạnh mẽ mới có thể thành công.”
Trong tiếng Việt, nghĩa bóng này thường được hiểu là 'thương trường', 'xã hội đen tối' hoặc 'nơi cá lớn nuốt cá bé'.
3A type of electronic dance music developed in the UK in the early 1990s, which has a fast drum beat and a strong slower bass beat.nounarts culture
Một thể loại nhạc khiêu vũ điện tử phát triển ở Anh vào đầu những năm 1990, có nhịp trống nhanh và nhịp bass chậm, mạnh.
“The club played a mix of drum and bass and old-school jungle.”
“Câu lạc bộ đã chơi một bản phối giữa nhạc drum and bass và nhạc jungle cổ điển.”
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, thường được giữ nguyên từ tiếng Anh 'jungle' khi sử dụng trong tiếng Việt.
4A situation in which people are prepared to harm other people in order to succeed.nounsocial
Tình huống mà con người sẵn sàng làm hại người khác để đạt được thành công (thường dùng trong cụm 'law of the jungle').
“These criminal gangs only recognize the law of the jungle.”
“Những băng đảng tội phạm này chỉ công nhận luật rừng.”
Cụm từ 'law of the jungle' dịch chính xác sang tiếng Việt là 'luật rừng', mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự vô pháp luật.
5A tangled mess or confusing mass of things.noungeneral
Một mớ hỗn độn hoặc một khối những thứ lộn xộn, khó hiểu.
“The abandoned garden had become a jungle of weeds.”
“Khu vườn bị bỏ hoang đã trở thành một mớ cỏ dại mọc um tùm.”
Dùng để miêu tả sự lộn xộn, không có trật tự, ví dụ như dây cáp điện chằng chịt hoặc cỏ dại mọc đầy.
6Relating to or characteristic of jungle music, especially its fast beat or rhythm.adjectivearts culture
Liên quan đến hoặc có đặc điểm của nhạc jungle, đặc biệt là nhịp điệu nhanh của nó.
“The track features a heavy jungle beat.”
“Bản nhạc có nhịp điệu jungle mạnh mẽ.”
Từ này đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho các danh từ liên quan đến âm nhạc như 'beat' (nhịp) hay 'rhythm' (nhịp điệu).
Word bank
Common phrases
- dense jungle
- impenetrable jungle
- thick jungle
- jungle canopy
- jungle warfare
- jungle gym
- deep in the jungle
- jungle beat
- jungle rhythm
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
Inflections
- plural
- jungles
Word family
- junglyadjective
Usage patterns
- in a jungle
- through the jungle
- law of the jungle
Avoid mistakes
Common mistakes
He lives at the jungle.
He lives in the jungle.
Use the preposition 'in' when referring to being inside a forest or jungle.
We saw many jungles animals.
We saw many jungle animals.
'Jungle' acts as a noun adjunct here and should not be pluralized.
It's jungle out there.
It's a jungle out there.
When used metaphorically to mean a dangerous place, 'jungle' is a singular countable noun and requires the article 'a'.
They cut down the jungles.
They cut down the jungle.
When referring to the habitat in general, 'jungle' is often used as an uncountable or singular noun.
She listens to the jungles music.
She listens to jungle music.
As a music genre, 'jungle' is uncountable and does not take an 's'.
Don't confuse with
- forest
a large area covered chiefly with trees and undergrowth
“We went for a walk in the pine forest.”
A jungle is specifically a dense tropical forest, whereas a forest can be in any climate and is usually less dense.
Academic collocations
Words that pair with "jungle" in formal and academic writing
- verb
- clearexploresurvive
- adjective
- densetropicalimpenetrableurban
- noun
- canopywarfareenvironmenthabitat
- preposition
- inthroughinto
In context
Real-world examples
- daily life
Vietnam is home to many beautiful jungles and national parks.
Việt Nam là nơi có nhiều khu rừng rậm và vườn quốc gia tuyệt đẹp.
Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa nên rừng rậm nhiệt đới rất phổ biến, ví dụ như rừng Cúc Phương hay Nam Cát Tiên.
- business
The corporate world can sometimes feel like a jungle.
Thế giới doanh nghiệp đôi khi có cảm giác như một khu rừng rậm đầy cạnh tranh.
Ẩn dụ 'rừng rậm' (jungle) thường được dùng trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam để chỉ sự cạnh tranh khốc liệt (thương trường là chiến trường).
- academic
Researchers spent months studying the biodiversity of the Amazon jungle.
Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều tháng để nghiên cứu sự đa dạng sinh học của rừng rậm Amazon.
Trong ngữ cảnh học thuật, 'jungle' thường được dịch là 'rừng rậm nhiệt đới' để nhấn mạnh hệ sinh thái đa dạng.
- daily life
Navigating the traffic in Ho Chi Minh City during rush hour is like surviving in a jungle.
Di chuyển trong dòng giao thông ở Thành phố Hồ Chí Minh vào giờ cao điểm giống như sinh tồn trong một khu rừng rậm.
Giao thông đông đúc ở các thành phố lớn của Việt Nam thường được ví von với sự hỗn loạn của 'urban jungle' (rừng rậm đô thị).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'jungle' thường được dịch là 'rừng rậm' hoặc 'rừng nhiệt đới'. Khác với 'forest' (rừng nói chung), 'jungle' mang sắc thái rừng cây cối mọc chằng chịt, khó đi lại.
- Nghĩa bóng của 'jungle' (môi trường cạnh tranh khốc liệt) rất phổ biến trong tiếng Anh nhưng khi dịch sang tiếng Việt, người ta thường dùng các cụm từ tương đương như 'thương trường là chiến trường' hoặc 'nơi cá lớn nuốt cá bé' thay vì dịch sát nghĩa đen.
- Cụm từ 'law of the jungle' (luật rừng) được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt để chỉ những nơi hoặc tình huống không có luật pháp rõ ràng, kẻ mạnh ăn hiếp kẻ yếu.
Etymology
From Hindi jangal ('forest, wasteland'), from Sanskrit jaṅgala ('arid, sparsely grown with trees'). The meaning shifted in English to refer to dense tropical forests during the late 18th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa.