Skip to content
Dictionary

jungle

/ˈdʒʌŋɡl/
B1noun

An area of tropical forest with thick vegetation, or a dangerous and competitive environment.

Concreteness 4.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

rừng rậm

GIĂNG-gồ

Nhấn mạnh âm đầu GIĂNG (âm /dʒ/ đọc giống chữ 'gi' nhưng bật hơi mạnh hơn), âm cuối -gồ đọc nhẹ và lướt.

Khu vực rừng nhiệt đới với thảm thực vật dày đặc, hoặc một môi trường nguy hiểm và cạnh tranh khốc liệt.

Meanings

6 meanings

  1. 1An area of tropical forest where trees and plants grow very thickly.noungeneral

    Một khu vực rừng nhiệt đới nơi cây cối và thực vật mọc rất dày đặc.

    “The area was covered in dense jungle.”

    “Khu vực này được bao phủ bởi rừng rậm dày đặc.”

    • a temple deep in the Brazilian jungle
    • the lush jungles of the Yucatán Peninsula

    Sử dụng 'jungle' thay vì 'forest' khi muốn nhấn mạnh sự rậm rạp, khó xuyên qua của thảm thực vật nhiệt đới.

  2. 2A dangerous or unfriendly place or situation, especially one where it is very difficult to be successful or to trust anyone.nounsocial

    Một nơi hoặc tình huống nguy hiểm, không thân thiện, đặc biệt là nơi rất khó để thành công hoặc tin tưởng bất kỳ ai (nghĩa bóng).

    “It's a jungle out there—you've got to be strong to succeed.”

    “Ngoài kia là một môi trường cạnh tranh khốc liệt—bạn phải mạnh mẽ mới có thể thành công.”

    Trong tiếng Việt, nghĩa bóng này thường được hiểu là 'thương trường', 'xã hội đen tối' hoặc 'nơi cá lớn nuốt cá bé'.

  3. 3A type of electronic dance music developed in the UK in the early 1990s, which has a fast drum beat and a strong slower bass beat.nounarts culture

    Một thể loại nhạc khiêu vũ điện tử phát triển ở Anh vào đầu những năm 1990, có nhịp trống nhanh và nhịp bass chậm, mạnh.

    “The club played a mix of drum and bass and old-school jungle.”

    “Câu lạc bộ đã chơi một bản phối giữa nhạc drum and bass và nhạc jungle cổ điển.”

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, thường được giữ nguyên từ tiếng Anh 'jungle' khi sử dụng trong tiếng Việt.

  4. 4A situation in which people are prepared to harm other people in order to succeed.nounsocial

    Tình huống mà con người sẵn sàng làm hại người khác để đạt được thành công (thường dùng trong cụm 'law of the jungle').

    “These criminal gangs only recognize the law of the jungle.”

    “Những băng đảng tội phạm này chỉ công nhận luật rừng.”

    Cụm từ 'law of the jungle' dịch chính xác sang tiếng Việt là 'luật rừng', mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự vô pháp luật.

  5. 5A tangled mess or confusing mass of things.noungeneral

    Một mớ hỗn độn hoặc một khối những thứ lộn xộn, khó hiểu.

    “The abandoned garden had become a jungle of weeds.”

    “Khu vườn bị bỏ hoang đã trở thành một mớ cỏ dại mọc um tùm.”

    Dùng để miêu tả sự lộn xộn, không có trật tự, ví dụ như dây cáp điện chằng chịt hoặc cỏ dại mọc đầy.

  6. 6Relating to or characteristic of jungle music, especially its fast beat or rhythm.adjectivearts culture

    Liên quan đến hoặc có đặc điểm của nhạc jungle, đặc biệt là nhịp điệu nhanh của nó.

    “The track features a heavy jungle beat.”

    “Bản nhạc có nhịp điệu jungle mạnh mẽ.”

    Từ này đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho các danh từ liên quan đến âm nhạc như 'beat' (nhịp) hay 'rhythm' (nhịp điệu).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • dense jungle
  • impenetrable jungle
  • thick jungle
  • jungle canopy
  • jungle warfare
  • jungle gym
  • deep in the jungle
  • jungle beat
  • jungle rhythm

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • singular

Inflections

plural
jungles

Word family

Usage patterns

  • in a jungle
  • through the jungle
  • law of the jungle

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He lives at the jungle.

    He lives in the jungle.

    Use the preposition 'in' when referring to being inside a forest or jungle.

  • We saw many jungles animals.

    We saw many jungle animals.

    'Jungle' acts as a noun adjunct here and should not be pluralized.

  • It's jungle out there.

    It's a jungle out there.

    When used metaphorically to mean a dangerous place, 'jungle' is a singular countable noun and requires the article 'a'.

  • They cut down the jungles.

    They cut down the jungle.

    When referring to the habitat in general, 'jungle' is often used as an uncountable or singular noun.

  • She listens to the jungles music.

    She listens to jungle music.

    As a music genre, 'jungle' is uncountable and does not take an 's'.

Don't confuse with

  • forest

    a large area covered chiefly with trees and undergrowth

    “We went for a walk in the pine forest.”

    A jungle is specifically a dense tropical forest, whereas a forest can be in any climate and is usually less dense.

Academic collocations

Words that pair with "jungle" in formal and academic writing

verb
clearexploresurvive
adjective
densetropicalimpenetrableurban
noun
canopywarfareenvironmenthabitat
preposition
inthroughinto

In context

Real-world examples

  • daily life

    Vietnam is home to many beautiful jungles and national parks.

    Việt Nam là nơi có nhiều khu rừng rậm và vườn quốc gia tuyệt đẹp.

    Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa nên rừng rậm nhiệt đới rất phổ biến, ví dụ như rừng Cúc Phương hay Nam Cát Tiên.

  • business

    The corporate world can sometimes feel like a jungle.

    Thế giới doanh nghiệp đôi khi có cảm giác như một khu rừng rậm đầy cạnh tranh.

    Ẩn dụ 'rừng rậm' (jungle) thường được dùng trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam để chỉ sự cạnh tranh khốc liệt (thương trường là chiến trường).

  • academic

    Researchers spent months studying the biodiversity of the Amazon jungle.

    Các nhà nghiên cứu đã dành nhiều tháng để nghiên cứu sự đa dạng sinh học của rừng rậm Amazon.

    Trong ngữ cảnh học thuật, 'jungle' thường được dịch là 'rừng rậm nhiệt đới' để nhấn mạnh hệ sinh thái đa dạng.

  • daily life

    Navigating the traffic in Ho Chi Minh City during rush hour is like surviving in a jungle.

    Di chuyển trong dòng giao thông ở Thành phố Hồ Chí Minh vào giờ cao điểm giống như sinh tồn trong một khu rừng rậm.

    Giao thông đông đúc ở các thành phố lớn của Việt Nam thường được ví von với sự hỗn loạn của 'urban jungle' (rừng rậm đô thị).

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'jungle' thường được dịch là 'rừng rậm' hoặc 'rừng nhiệt đới'. Khác với 'forest' (rừng nói chung), 'jungle' mang sắc thái rừng cây cối mọc chằng chịt, khó đi lại.
  • Nghĩa bóng của 'jungle' (môi trường cạnh tranh khốc liệt) rất phổ biến trong tiếng Anh nhưng khi dịch sang tiếng Việt, người ta thường dùng các cụm từ tương đương như 'thương trường là chiến trường' hoặc 'nơi cá lớn nuốt cá bé' thay vì dịch sát nghĩa đen.
  • Cụm từ 'law of the jungle' (luật rừng) được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt để chỉ những nơi hoặc tình huống không có luật pháp rõ ràng, kẻ mạnh ăn hiếp kẻ yếu.

Etymology

From Hindi jangal ('forest, wasteland'), from Sanskrit jaṅgala ('arid, sparsely grown with trees'). The meaning shifted in English to refer to dense tropical forests during the late 18th century.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “jungle” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove