irrelevant
/ɪˈreləvənt/Not important to or connected with a particular situation, subject, or discussion.
Tiếng Việt
không liên quan
ì-RÉ-lờ-vờnt
Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'RE', âm 'vờnt' ở cuối đọc nhanh và nhẹ.
Không quan trọng hoặc không có mối liên hệ với một tình huống, chủ đề hoặc cuộc thảo luận cụ thể.
Meanings
2 meanings
1Not important to or connected with a situation or what is being discussed.general
Không quan trọng hoặc không liên quan đến một tình huống hoặc vấn đề đang được thảo luận.
“These documents are totally irrelevant to the investigation.”
“Những tài liệu này hoàn toàn không liên quan đến cuộc điều tra.”
- The matter is strictly irrelevant at this point in the proceedings.
- These arguments were dismissed as irrelevant.
- This argument is entirely irrelevant to the question of who is right.
- It's totally irrelevant whether I'm married or not.
Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giới từ đi kèm. Hãy nhớ dùng 'irrelevant to' thay vì 'irrelevant with'. Trong văn nói, có thể dùng 'không ăn nhập gì' để diễn đạt ý này.
2No longer famous, popular, or having influence in a particular area.social
Không còn nổi tiếng, phổ biến hoặc không còn tầm ảnh hưởng trong một lĩnh vực cụ thể.
“Critics claim the band has become irrelevant in the modern music scene.”
“Các nhà phê bình cho rằng ban nhạc đã trở nên lỗi thời/mất chỗ đứng trong nền âm nhạc hiện đại.”
- The UN is becoming increasingly irrelevant.
- Social media can make a celebrity feel irrelevant overnight.
Khi nói về người hoặc tổ chức, 'irrelevant' mang nghĩa tiêu cực là 'hết thời' hoặc 'không còn giá trị lợi dụng/tầm ảnh hưởng'.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- completely irrelevant
- entirely irrelevant
- largely irrelevant
- strictly irrelevant
- totally irrelevant
- become irrelevant
- remain irrelevant
- seem irrelevant
Grammar & forms
Grammar
- linking
Word family
- irrelevantlyadverb
- irrelevancenoun
Usage patterns
- irrelevant to something
- irrelevant whether...
Avoid mistakes
Common mistakes
irelevant
irrelevant
Remember the double 'r' at the beginning.
irrelevent
irrelevant
The word ends in '-ant', not '-ent'.
That is irrelevant with our discussion.
That is irrelevant to our discussion.
The standard preposition used with 'irrelevant' is 'to'.
The irrelevant of his comment was obvious.
The irrelevance of his comment was obvious.
Use the noun 'irrelevance' after an article or possessive adjective.
unrelevant
irrelevant
The correct negative prefix for 'relevant' is 'ir-', not 'un-'.
Don't confuse with
- unimportant
not having value or significance in general
“It is an unimportant detail.”
Use 'irrelevant' when something specifically does not relate to the current topic; use 'unimportant' for things that lack general value.
Academic collocations
Words that pair with "irrelevant" in formal and academic writing
- verb
- remainbecomedismiss asconsider
- adjective
- largelyentirelystrictlywholly
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- academic
In the final exam, providing extra information that is irrelevant to the question can lead to a lower score.
Trong kỳ thi cuối kỳ, việc đưa thêm thông tin không liên quan đến câu hỏi có thể dẫn đến điểm số thấp hơn.
Học sinh Việt Nam thường có thói quen viết dài dòng, 'irrelevant' nhắc nhở việc tập trung vào trọng tâm đề bài.
- business
Whether you like the color or not is irrelevant to the technical performance of the software.
Việc bạn có thích màu sắc đó hay không không liên quan đến hiệu suất kỹ thuật của phần mềm.
Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Việt Nam, việc tách biệt cảm xúc cá nhân khỏi đánh giá chuyên môn là rất quan trọng.
- work career
His age is irrelevant as long as he has the skills for the job.
Tuổi tác của anh ấy không quan trọng miễn là anh ấy có kỹ năng cho công việc.
Mặc dù văn hóa Việt Nam coi trọng tuổi tác, nhưng trong tuyển dụng hiện đại, năng lực đang dần trở thành yếu tố quyết định thay vì thâm niên.
- social
The gossip about their private lives is irrelevant to their professional achievements.
Những lời đồn đại về đời tư của họ không liên quan đến những thành tựu nghề nghiệp của họ.
Phản ánh quan điểm về việc tôn trọng quyền riêng tư của người nổi tiếng trong xã hội Việt Nam hiện nay.
- daily life
I'm sorry, but your comment is completely irrelevant to what we are discussing right now.
Tôi xin lỗi, nhưng bình luận của bạn hoàn toàn không ăn nhập gì với những gì chúng ta đang thảo luận lúc này.
Dùng để ngắt lời một cách lịch sự nhưng thẳng thắn trong các cuộc họp gia đình hoặc bạn bè khi có người nói lạc đề.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, việc nói 'không liên quan' đôi khi có thể bị coi là hơi thẳng thừng hoặc thiếu tôn trọng nếu dùng với người lớn tuổi. Cần cân nhắc tông giọng và từ ngữ đi kèm.
- Từ 'lạc đề' thường được dùng trong giáo dục Việt Nam để chỉ sự 'irrelevant' trong các bài văn hoặc bài thi.
- Giới trẻ Việt Nam hiện nay hay dùng từ 'không liên quan' (đôi khi viết tắt là 'không liên quan vãi' hoặc 'chẳng liên quan') như một câu cửa miệng để chỉ sự ngẫu nhiên hoặc vô lý.
Etymology
Late 17th century (originally in Scots law): from in- ‘not’ + relevant. The legal sense was ‘not legally pertinent’.
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa tiếng Việt chi tiết và các từ đồng nghĩa.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách dịch phổ biến trong tiếng Việt.