inheritance
/ɪnˈherɪtəns/Money, property, or traits received from someone who has died or from ancestors.
Tiếng Việt
tài sản thừa kế, sự thừa kế
in-HE-ri-tần-s
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'HE', âm 'tần' đọc lướt nhẹ và nhớ phát âm âm cuối 's'.
Tiền bạc, tài sản hoặc đặc điểm nhận được từ người đã khuất hoặc từ tổ tiên.
Meanings
4 meanings
1The money, property, etc. that you receive from somebody when they die; the fact of receiving something when somebody dies.general
Tiền bạc, tài sản, v.v. mà bạn nhận được từ ai đó khi họ qua đời; việc nhận được thứ gì đó khi ai đó mất.
“She spent all her inheritance in a year.”
“Cô ấy đã tiêu sạch toàn bộ tài sản thừa kế của mình trong một năm.”
- He had a large inheritance from his parents.
- Jealous relatives tried to challenge her inheritance.
- She left him an inheritance of £100,000.
- When he was 21 he came into a large inheritance.
- When his father died, he returned to England to claim his inheritance.
Trong ngữ cảnh này, 'inheritance' thường được dịch là 'tài sản thừa kế' (danh từ đếm được hoặc không đếm được) hoặc 'quyền thừa kế'. Lưu ý cụm động từ phổ biến 'come into an inheritance' (được hưởng gia tài).
2Something from the past or from your family that affects the way you behave, look, etc.social
Những thứ từ quá khứ hoặc từ gia đình ảnh hưởng đến cách bạn cư xử, ngoại hình, v.v. (di sản).
“We are proud of our cultural inheritance.”
“Chúng tôi tự hào về di sản văn hóa của mình.”
- The influence of the classical inheritance on Renaissance thought.
- The inhabitants share a common inheritance of language and culture.
Khi nói về văn hóa hay lịch sử, hãy dịch là 'di sản' (tương tự như 'heritage'). Tránh nhầm lẫn với tài sản vật chất.
3The biological attributes passed hereditarily from ancestors to their offspring, or the mechanism of inheriting them.academic
Các đặc điểm sinh học được truyền lại theo di truyền từ tổ tiên cho con cháu, hoặc cơ chế di truyền các đặc điểm đó.
“The genetic inheritance of certain diseases is still being studied.”
“Sự di truyền của một số căn bệnh vẫn đang được nghiên cứu.”
- Mendel's laws of inheritance.
- The inheritance of physical characteristics.
Trong sinh học, từ này được dịch là 'sự di truyền' hoặc 'tính di truyền'. Đây là thuật ngữ chuyên ngành thường gặp trong các bài thi IELTS Reading chủ đề khoa học.
4The mechanism whereby parts of a superclass are available to instances of its subclass in object-oriented programming.technology
Cơ chế trong lập trình hướng đối tượng cho phép các lớp con (subclass) sử dụng lại các phần của lớp cha (superclass).
“Multiple inheritance allows a class to inherit behaviors from more than one parent class.”
“Đa kế thừa cho phép một lớp kế thừa các hành vi từ nhiều hơn một lớp cha.”
- Inheritance is a fundamental concept in Java and C++.
- The use of inheritance promotes code reuse.
Trong ngành Công nghệ thông tin (IT), thuật ngữ này luôn được dịch là 'tính kế thừa'. Đây là một trong 4 tính chất cơ bản của lập trình hướng đối tượng (OOP).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- inheritances
Word family
- inheritableadjective
- inherentlyadverb
- inheritverb
Usage patterns
- inheritance from somebody
- inheritance of something
Avoid mistakes
Common mistakes
He received a large inherit.
He received a large inheritance.
'Inherit' is the verb; 'inheritance' is the noun required here.
She came to an inheritance.
She came into an inheritance.
The correct phrasal verb for receiving wealth after someone dies is 'come into'.
I am proud of my country's inheritance.
I am proud of my country's heritage.
Use 'heritage' when talking about the history, traditions, and culture of a nation or society.
He paid inheritance taxes on the money.
He paid inheritance tax on the money.
'Inheritance tax' is usually used as an uncountable compound noun, especially in British English.
They fought over the inheritances.
They fought over the inheritance.
When referring to the total estate left by one person, 'inheritance' is typically used in the singular.
Don't confuse with
- heritage
features belonging to the culture of a particular society, such as traditions, languages, or buildings
“These monuments are a vital part of the cultural heritage of South America.”
Use 'inheritance' for personal money/property received from a dead relative, and 'heritage' for the collective cultural history of a group or nation.
- legacy
money or property left to someone in a will, or something handed down by a predecessor
“He left a legacy of two million dollars to his children.”
'Legacy' and 'inheritance' are often interchangeable for money, but 'legacy' is more commonly used to describe the lasting impact a person leaves on the world.
Academic collocations
Words that pair with "inheritance" in formal and academic writing
- verb
- receiveclaimleaveinheritsquander
- adjective
- largeculturalgeneticrichsubstantial
- noun
- taxlawrightswealth
- preposition
- fromofthrough
In context
Real-world examples
- daily life
She used her inheritance to buy a house.
Cô ấy đã dùng tài sản thừa kế của mình để mua một ngôi nhà.
Việc mua nhà là một cột mốc quan trọng ở Việt Nam (an cư lạc nghiệp), thường được hỗ trợ bởi tài sản tích lũy từ thế hệ trước.
- legal
According to the law of inheritance, the property is divided equally among the children.
Theo luật thừa kế, tài sản được chia đều cho các con.
Luật Thừa kế của Việt Nam quy định quyền bình đẳng giữa các con (kể cả con trai và con gái) nếu không có di chúc, dù truyền thống xưa thường ưu tiên con trai trưởng.
- business
The new CEO had to deal with a difficult inheritance from his predecessor.
Vị CEO mới phải giải quyết một di sản khó khăn từ người tiền nhiệm.
Trong môi trường công sở, 'inheritance' mang nghĩa bóng là những vấn đề hoặc thành quả mà người đi trước để lại.
- academic
Mendelian inheritance explains how traits are passed down from parents to offspring.
Di truyền học Mendel giải thích cách các tính trạng được truyền từ cha mẹ sang con cái.
Đây là kiến thức sinh học phổ thông quen thuộc trong chương trình giáo dục trung học tại Việt Nam.
- technology
Inheritance is a core concept in object-oriented programming.
Tính kế thừa là một khái niệm cốt lõi trong lập trình hướng đối tượng.
Ngành IT đang rất phát triển tại Việt Nam, và 'tính kế thừa' là thuật ngữ bắt buộc sinh viên CNTT nào cũng phải nắm vững.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc để lại tài sản thừa kế (đất đai, nhà cửa) cho con cái được coi là trách nhiệm và thể hiện tình yêu thương, sự hy sinh của cha mẹ dành cho thế hệ sau.
- Theo truyền thống xưa, con trai trưởng thường nhận được phần thừa kế lớn hơn (gọi là đất hương hỏa) để lo việc thờ cúng tổ tiên. Tuy nhiên, xã hội hiện đại và pháp luật hiện hành đề cao sự công bằng giữa các con.
- Thuế thừa kế (inheritance tax) ở Việt Nam thường được biết đến dưới dạng thuế thu nhập cá nhân từ nhận thừa kế, áp dụng cho các tài sản như bất động sản, chứng khoán, trừ trường hợp thừa kế giữa những người thân trong gia đình (như cha mẹ và con cái) thường được miễn thuế.
Etymology
Middle English: from Old French enheritance, from enheriter 'make heir', from Late Latin inhereditare 'appoint as heir'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ rõ ràng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến 'inheritance' trong sinh học và tin học.