housewife
/ˈhaʊswaɪf/A woman who stays at home to manage the household and care for the family.
Tiếng Việt
bà nội trợ
HÁU-x-oai-f
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'HÁU', âm 's' phát âm nhẹ như chữ 'x' trong tiếng Việt, và kết thúc bằng âm 'f' bật hơi nhẹ.
Một người phụ nữ ở nhà để quản lý việc nhà và chăm sóc gia đình.
Meanings
3 meanings
1A woman who stays at home to cook, clean, take care of the children, etc. while her husband or partner goes out to work.noundaily life
Một người phụ nữ ở nhà để nấu ăn, dọn dẹp, chăm sóc con cái, v.v. trong khi chồng hoặc bạn đời của cô ấy đi làm.
“She is a mother of three and a full-time housewife.”
“Cô ấy là mẹ của ba đứa con và là một bà nội trợ toàn thời gian.”
- Many women of that generation were expected to be housewives.
- She described herself as an ordinary housewife.
Từ này thường dùng để chỉ phụ nữ. Trong ngữ cảnh hiện đại, nếu muốn dùng từ trung lập về giới tính, hãy dùng 'homemaker' (người nội trợ).
2A small case or bag for materials used in sewing, and for other articles of female work.nounrare
Một chiếc hộp hoặc túi nhỏ đựng các vật dụng dùng để khâu vá và các đồ dùng thủ công khác của phụ nữ.
“She kept her needles and thread in a small housewife.”
“Cô ấy cất kim và chỉ trong một chiếc túi khâu vá nhỏ.”
Nghĩa này rất hiếm gặp và lỗi thời (old-fashioned). Người học tiếng Anh hiện đại hầu như không cần sử dụng nghĩa này trong giao tiếp hàng ngày.
3To manage a household; to act as a homemaker.verbrare
Quản lý việc nhà; đóng vai trò là người nội trợ.
“She housewived for her family with great dedication.”
“Cô ấy đã quán xuyến việc nhà cho gia đình mình với sự tận tụy lớn lao.”
Dạng động từ của 'housewife' rất hiếm và lỗi thời. Thay vào đó, người bản xứ thường dùng cụm từ 'keep house' hoặc 'manage the household'.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- traditional housewife
- desperate housewife
- perfect housewife
- full-time housewife
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- housewives
- third_person_singular
- housewives
- past_simple
- housewived
- past_participle
- housewived
- present_participle
- housewiving
Avoid mistakes
Common mistakes
She works as housewife.
She is a housewife.
We typically use 'is a' rather than 'works as a' because it is traditionally considered a role rather than paid employment.
The housewifes are meeting today.
The housewives are meeting today.
The plural of housewife is housewives, changing the 'f' to 'v' and adding 'es'.
He is a housewife.
He is a househusband / homemaker.
The term housewife specifically refers to a woman. For a man, use househusband or the gender-neutral homemaker.
She is a house wife.
She is a housewife.
Housewife is written as a single word, not two separate words.
She does housewife.
She is a housewife.
Housewife is a noun referring to a person, not an activity you 'do'.
Don't confuse with
- homemaker
a person who manages a home and family
“He chose to be a homemaker while his wife worked.”
Homemaker is a gender-neutral term and is often preferred in modern contexts over housewife.
- housekeeper
a person employed to manage a household
“They hired a housekeeper to clean and cook.”
A housekeeper is paid to do the work, whereas a housewife is a family member.
Academic collocations
Words that pair with "housewife" in formal and academic writing
- verb
- work asbecome
- adjective
- traditionalperfectfull-timesuburban
- noun
- roledutieschores
- preposition
- as
In context
Real-world examples
- daily life
Being a housewife is a demanding full-time job that requires excellent time management.
Làm một bà nội trợ là một công việc toàn thời gian vất vả đòi hỏi kỹ năng quản lý thời gian xuất sắc.
Ở Việt Nam, vai trò của người nội trợ ngày càng được công nhận là một công việc thực thụ và đòi hỏi nhiều kỹ năng quán xuyến gia đình.
- business
The marketing campaign was specifically targeted at middle-class housewives.
Chiến dịch tiếp thị được nhắm mục tiêu cụ thể vào các bà nội trợ tầng lớp trung lưu.
Các bà nội trợ thường là người nắm giữ 'tay hòm chìa khóa' (quản lý tài chính) và đưa ra quyết định mua sắm chính trong gia đình Việt.
- academic
Sociological studies show a decline in the number of traditional housewives over the last decade.
Các nghiên cứu xã hội học cho thấy sự sụt giảm số lượng các bà nội trợ truyền thống trong thập kỷ qua.
Phản ánh xu hướng phụ nữ Việt Nam hiện đại tham gia nhiều hơn vào lực lượng lao động thay vì chỉ ở nhà nội trợ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam truyền thống, người phụ nữ thường được gắn với vai trò 'nội tướng' (người quản lý việc nhà), chăm lo từng bữa ăn và vun vén cho gia đình.
- Ngày nay, thuật ngữ 'bà nội trợ' đôi khi được thay thế bằng từ trung lập hơn như 'người nội trợ' để bao gồm cả nam giới, mặc dù 'bà nội trợ' vẫn rất phổ biến.
- Người nội trợ ở Việt Nam thường là người quyết định chính trong việc chi tiêu hàng ngày và mua sắm nhu yếu phẩm cho gia đình.
Etymology
From Middle English huswif, from Old English hūswīf, equivalent to house + wife. Originally meant 'mistress of a family'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và ví dụ ngữ cảnh phong phú.