hierarchical
/ˌhaɪəˈrɑːrkɪkl/Arranged in a hierarchy or system of successive ranks.
Tiếng Việt
có thứ bậc, phân cấp
hai-ơ-RÁ-ki-cồ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'RÁ', các âm còn lại đọc lướt nhẹ.
Được sắp xếp theo hệ thống thứ bậc hoặc các cấp bậc liên tiếp.
Meanings
1 meaning
1Arranged in a hierarchy; classified or organized according to various criteria into successive ranks or grades.business
Được sắp xếp theo hệ thống thứ bậc; được phân loại hoặc tổ chức theo các tiêu chí khác nhau thành các cấp bậc hoặc thứ hạng liên tiếp.
“The military has a strictly hierarchical structure with clear lines of authority.”
“Quân đội có một cấu trúc phân cấp nghiêm ngặt với các tuyến thẩm quyền rõ ràng.”
- Seven hierarchical layers is more than enough for all but the largest corporations.
- It is a highly hierarchical society where everyone knows their place.
- The company is moving away from a traditional hierarchical organization toward a flatter structure.
Trong tiếng Việt, 'hierarchical' thường được dịch là 'có thứ bậc' (khi nói về xã hội, gia đình) hoặc 'phân cấp' (khi nói về tổ chức, công ty). Cụm từ 'hierarchical structure' (cấu trúc phân cấp) rất phổ biến trong tiếng Anh thương mại và học thuật.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- highly hierarchical
- strictly hierarchical
- hierarchical structure
- hierarchical society
- hierarchical organization
- hierarchical system
Grammar & forms
Word family
- hierarchicallyadverb
- hierarchynoun
Avoid mistakes
Common mistakes
The company has a hierarchy structure.
The company has a hierarchical structure.
Use the adjective form 'hierarchical' to modify a noun like 'structure'.
They organized it hierarchical.
They organized it hierarchically.
Use the adverb form 'hierarchically' to modify a verb.
Heirarchical
Hierarchical
Common spelling mistake: remember 'ie' not 'ei'.
A hierarchal system
A hierarchical system
'Hierarchal' is a rare variant; 'hierarchical' is the standard and preferred spelling.
More hierarchicaler
More hierarchical
Do not add '-er' to long adjectives; use 'more' to form the comparative.
Don't confuse with
- hereditary
passed down by inheritance from a parent to a child
“The title is hereditary, not hierarchical.”
Hierarchical refers to rank or structure, whereas hereditary refers to genetic or legal inheritance.
Academic collocations
Words that pair with "hierarchical" in formal and academic writing
- verb
- maintainestablishchallengereflect
- adjective
- highlystrictlyrigidlytraditionally
- noun
- structuresystemsocietyorganizationmodel
- preposition
- inwithin
In context
Real-world examples
- daily life
Vietnamese families traditionally have a hierarchical structure where elders are highly respected.
Các gia đình Việt Nam theo truyền thống có cấu trúc thứ bậc, trong đó người lớn tuổi rất được kính trọng.
Phản ánh văn hóa tôn trọng người lớn tuổi (kính lão đắc thọ) trong gia đình Việt Nam.
- business
Many state-owned enterprises in Vietnam still maintain a strictly hierarchical management style.
Nhiều doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam vẫn duy trì phong cách quản lý phân cấp nghiêm ngặt.
Mô tả cơ cấu tổ chức phổ biến trong các cơ quan và doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam.
- academic
The hierarchical nature of the language is evident in the complex system of pronouns.
Tính thứ bậc của ngôn ngữ được thể hiện rõ qua hệ thống đại từ nhân xưng phức tạp.
Tiếng Việt có hệ thống đại từ nhân xưng (chú, bác, anh, chị, em) phản ánh rõ thứ bậc xã hội và tuổi tác.
- business
Modern tech startups in Ho Chi Minh City are shifting away from hierarchical organizations to flat structures.
Các công ty khởi nghiệp công nghệ hiện đại ở Thành phố Hồ Chí Minh đang chuyển từ tổ chức phân cấp sang cấu trúc phẳng.
Xu hướng quản trị mới đang dần thay thế mô hình truyền thống tại các trung tâm kinh tế lớn của Việt Nam.
- academic
The university's hierarchical system can sometimes slow down the approval process for new research projects.
Hệ thống phân cấp của trường đại học đôi khi có thể làm chậm quá trình phê duyệt các dự án nghiên cứu mới.
Phản ánh thực tế về thủ tục hành chính qua nhiều cấp bậc trong môi trường giáo dục đại học.
Notes for Vietnamese speakers
- Văn hóa Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo, do đó tính thứ bậc (hierarchical) rất được coi trọng trong cả gia đình và xã hội.
- Trong giao tiếp tiếng Việt, tính thứ bậc thể hiện rõ nhất qua cách xưng hô (ví dụ: dạ, thưa, và việc sử dụng các đại từ như con, cháu, anh, chị, chú, bác tùy theo vai vế).
- Trong môi trường công sở truyền thống tại Việt Nam, cấu trúc phân cấp (hierarchical structure) thường đi kèm với việc ra quyết định từ trên xuống (top-down) và nhân viên cấp dưới thường ít khi phản bác trực tiếp cấp trên.
Etymology
From Late Latin hierarchicus, from Ancient Greek hierarchikos, meaning 'of a high priest', from hierarchēs. The modern sense relating to ranked organization developed in the 19th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh.