heel
/hiːl/The back part of the foot below the ankle, or the raised part of a shoe that supports it.
Tiếng Việt
gót chân
hiu
Phát âm giống từ 'hiu' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' và kết thúc bằng cách đưa đầu lưỡi chạm nướu trên để tạo âm 'l'.
Phần phía sau của bàn chân dưới mắt cá, hoặc phần đế cao của giày giúp nâng đỡ gót chân.
Meanings
13 meanings
1The back part of the human foot below the ankle.noundaily life
Gót chân; phần phía sau của bàn chân người, nằm dưới mắt cá.
“Apply the cream to dry, cracked heels before bed.”
“Thoa kem lên vùng gót chân khô và nứt nẻ trước khi đi ngủ.”
- The punch rocked him back on his heels.
- Despite severe pain from a badly bruised heel, he ran the race of his life.
Người Việt thường dùng từ 'gót chân' cả trong ngữ cảnh y tế và đời thường. Cẩn thận phân biệt với 'ankle' (mắt cá chân).
2The part of a sock or shoe that covers the heel of the foot.noundaily life
Phần gót của bít tất hoặc giày.
“There is a hole in the heel of my sock.”
“Có một cái lỗ ở phần gót đôi tất của tôi.”
- The heels of his boots were badly worn.
Dùng để chỉ vị trí cụ thể trên vật dụng trang phục bao phủ gót chân.
3The raised part on the bottom of a shoe that makes the wearer taller at the back.noundaily life
Đế giày, gót giày; phần nhô cao ở dưới gót giày giúp người mặc cao hơn.
“She was wearing shoes with a high heel.”
“Cô ấy đang đi một đôi giày có gót cao.”
- She caught her heel and tripped on the step.
- I took my shoes to a heel bar to have them repaired.
Trong tiếng Việt, 'gót' thường được dùng ngắn gọn để chỉ phần này của chiếc giày.
4A pair of shoes that have high heels.noundaily life
Giày cao gót (thường dùng ở dạng số nhiều).
“She doesn't often wear heels.”
“Cô ấy không thường xuyên đi giày cao gót.”
Khi dùng 'heels' ở số nhiều để chỉ loại giày, người Việt hiểu ngay đó là 'giày cao gót' của phụ nữ.
5The raised part of the palm of the hand where it joins the wrist.noundaily life
Gờ lòng bàn tay; phần thịt nhô lên ở lòng bàn tay nơi tiếp giáp với cổ tay.
“Use the heel of your hand to push the dough down.”
“Dùng gờ lòng bàn tay để ấn khối bột xuống.”
Đây là một thuật ngữ giải phẫu ít người học chú ý, thường dùng trong nấu ăn hoặc võ thuật.
6A man who is unpleasant to other people and cannot be trusted.nounsocial interaction
Kẻ tồi, gã đàn ông không đáng tin, kẻ hèn hạ.
“I felt like a real heel when I realized I'd forgotten her birthday.”
“Tôi cảm thấy mình thật là một kẻ tồi khi nhận ra mình đã quên sinh nhật cô ấy.”
- He treated her like dirt—he's a total heel.
Đây là tiếng lóng cũ, thường dùng để chỉ trích hành vi thiếu quân tử của đàn ông.
7In professional wrestling, a character who is a villain or 'bad guy'.nounarts culture
Nhân vật phản diện trong đấu vật chuyên nghiệp.
“The crowd booed as the heel entered the ring.”
“Đám đông la ó khi nhân vật phản diện bước vào võ đài.”
Từ này được dùng chuyên biệt trong văn hóa đô vật Mỹ (WWE), đối lập với 'face' (nhân vật chính diện).
8The end piece of a loaf of bread, or the crusty base of a bun.nounfood
Đầu bánh mì, mẩu bánh mì ở hai đầu ổ bánh.
“Nobody ever wants to eat the heel of the loaf.”
“Chẳng ai muốn ăn mẩu đầu của ổ bánh mì cả.”
Người Việt thường gọi đây là 'đầu bánh mì'. Đây là phần vỏ cứng nhất.
9To put a new heel on a shoe.verbdaily life
Thay gót giày, đóng lại gót giày.
“I need to get these boots heeled.”
“Tôi cần đem đôi bốt này đi đóng lại gót.”
Sử dụng cấu trúc 'get something heeled' (sai khiến) phổ biến hơn là dùng chủ động.
10(Of a ship or boat) To lean over to one side because of the wind or a sharp turn.verbtravel
(Tàu thuyền) Nghiêng sang một bên do gió hoặc chuyển hướng gấp.
“The boat heeled over in the strong wind.”
“Con thuyền bị nghiêng đi trong gió mạnh.”
Đây là thuật ngữ hàng hải chuyên dụng, tránh nhầm lẫn với từ 'heal' (chữa lành).
11To follow closely at the heels of someone; (of a dog) to walk close to its owner's side.verbdaily life
Đi sát gót, đi theo sát; (chó) đi sát bên cạnh chủ.
“The dog was trained to heel perfectly.”
“Con chó được huấn luyện để đi sát bên cạnh chủ một cách hoàn hảo.”
Trong huấn luyện thú cưng, đây là một mệnh lệnh cụ thể.
12In sports like golf or football, to hit or kick the ball with the heel.verbsports
Đánh bóng hoặc đá bóng bằng gót chân.
“He accidentally heeled the ball into the bunker.”
“Anh ấy vô tình đánh bóng bằng gót vào hố cát.”
Trong bóng đá Việt Nam, hành động này thường được gọi là 'đánh gót'.
13A command given to a dog to make it walk close to its owner's side.interjectiondaily life
Mệnh lệnh 'Đi sát!' dành cho chó.
“"Heel, Rover!" she shouted as the dog tried to run after a cat.”
“"Đi sát vào, Rover!" cô ấy hét lên khi con chó cố đuổi theo một con mèo.”
Dùng như một câu lệnh ngắn gọn trong huấn luyện chó.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- heels
- third_person_singular
- heels
- past_simple
- heeled
- past_participle
- heeled
- present_participle
- heeling
Word family
- heeled, well-heeledadjective
- heel, heelernoun
Usage patterns
- heel of your hand
- under the heel of somebody
- heel something
- heel over
Avoid mistakes
Common mistakes
The doctor helped to heel my leg.
The doctor helped to heal my leg.
Use 'heal' for medical recovery and 'heel' for the body part or shoe.
She wears high heals.
She wears high heels.
The footwear is spelled with double 'e'.
I am head over heals in love.
I am head over heels in love.
Common spelling error in a fixed idiom.
The boat healed over.
The boat heeled over.
The nautical term for leaning is 'heel'.
He is a real heal.
He is a real heel.
The slang for an unpleasant man is 'heel'.
Don't confuse with
- heal
To become healthy again after an injury.
“The wound will take a week to heal.”
Heal is for health (EA), Heel is for feet (EE).
Academic collocations
Words that pair with "heel" in formal and academic writing
- verb
- repairinjurebruise
- adjective
- crackedraisedhighlow
- noun
- heel injuryheel boneheel height
- preposition
- on the heels ofat the heel
In context
Real-world examples
- daily life
She bought a pair of five-inch heels for the wedding.
Cô ấy đã mua một đôi giày cao gót 12 phân để đi đám cưới.
Trong văn hóa Việt Nam, 'giày cao gót' là phụ kiện không thể thiếu của phụ nữ trong các dịp lễ tiệc quan trọng.
- business
The economic crisis came hot on the heels of the pandemic.
Khủng hoảng kinh tế diễn ra ngay sát nút sau đại dịch.
Cụm từ 'hot on the heels of' thường được dùng trong báo chí kinh tế Việt Nam để chỉ các sự kiện xảy ra liên tiếp.
- academic
The athlete suffered a severe heel injury during the marathon.
Vận động viên đã bị chấn thương gót chân nghiêm trọng trong cuộc đua marathon.
Các vấn đề về xương khớp và gót chân (như gai gót chân) là chủ đề y tế phổ biến được quan tâm tại Việt Nam.
- social interaction
He's such a heel for leaving her alone at the station.
Anh ta thật là một kẻ tồi tệ khi bỏ mặc cô ấy một mình ở nhà ga.
Cách dùng 'heel' để chỉ người đàn ông xấu tính là một từ lóng phương Tây, người Việt thường dùng 'kẻ tồi' hoặc 'đồ không ra gì' để tương đương.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, gót chân hồng (gót sen) từng là một tiêu chuẩn vẻ đẹp truyền thống của phụ nữ.
- Thành ngữ 'chân cứng đá mềm' thường liên quan đến sức mạnh của đôi chân, bao gồm cả gót chân.
- Người Việt thường có thói quen đi chân đất trong nhà, nên việc chăm sóc gót chân (tránh nứt nẻ) rất được coi trọng.
Etymology
Old English 'hēla', of Germanic origin; related to Dutch 'hiel' and Old Norse 'hæll'. The sense of 'unpleasant person' emerged in the early 20th century in US slang, possibly from the idea of being the 'lowest' part of a person.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam với giải nghĩa chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các cụm từ liên quan trong ngữ cảnh thực tế.