heater
/ˈhiːtər/A machine or device used for making air or water warmer.
Tiếng Việt
máy sưởi
HÍT-tờ
Nhấn mạnh âm đầu HÍT, âm sau 'tờ' đọc nhẹ và ngắn.
Một loại máy hoặc thiết bị dùng để làm ấm không khí hoặc nước.
Meanings
6 meanings
1A machine or device used for making air or water warmer.daily life
Một loại máy hoặc thiết bị dùng để làm ấm không khí hoặc nước.
“We bought a new gas heater for the living room.”
“Chúng tôi đã mua một chiếc máy sưởi gas mới cho phòng khách.”
- Even with the heater full on, the room felt cold.
- She plugged in a small fan heater to warm up the office.
- The water heater broke down, so we had to take cold showers.
Dùng 'máy sưởi' cho thiết bị sưởi ấm không khí, và 'bình nóng lạnh' hoặc 'máy nước nóng' cho 'water heater'.
2A person who heats something, for example in metalworking.technical
Người làm nóng một vật gì đó, ví dụ như trong nghề rèn kim loại.
“The heater carefully monitored the temperature of the forge.”
“Người thợ nung đã cẩn thận theo dõi nhiệt độ của lò rèn.”
Nghĩa này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc lịch sử.
3A handgun.slang
Súng lục (từ lóng).
“The detective noticed the suspect was packing a heater.”
“Thám tử nhận ra nghi phạm đang mang theo một khẩu súng.”
Đây là từ lóng của Mỹ, thường xuất hiện trong các phim tội phạm cũ. Không dùng trong văn viết trang trọng.
4A fastball, especially one thrown at high velocity.sports
Cú ném bóng nhanh, đặc biệt là cú ném với tốc độ cao (trong bóng chày).
“The pitcher threw a 98-mph heater right down the middle.”
“Cầu thủ ném bóng đã ném một cú ném nhanh với tốc độ 98 dặm/giờ ngay vào giữa.”
Bóng chày không phổ biến ở Việt Nam, nên thuật ngữ này chủ yếu gặp khi xem thể thao Mỹ hoặc đọc tin tức thể thao quốc tế.
5An extended winning streak.casual
Chuỗi chiến thắng liên tiếp (từ lóng).
“He has been on an absolute heater at the poker tables lately.”
“Gần đây anh ấy đang có một chuỗi thắng liên tiếp trên các bàn chơi bài poker.”
Thường dùng trong ngữ cảnh cờ bạc hoặc thể thao để chỉ việc đang gặp vận đỏ liên tục (tiếng Việt hay gọi là 'đang vào cầu' hoặc 'đang đỏ').
6A powerfully energetic or exceptional song.social
Một bài hát cực kỳ sôi động hoặc xuất sắc (từ lóng).
“The DJ played absolute heaters all night long.”
“DJ đã chơi những bản nhạc cực cháy suốt cả đêm.”
Tương đương với từ lóng 'cháy' của giới trẻ Việt Nam khi khen một bài nhạc hay, bốc.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He turned on the heatings.
He turned on the heater.
'Heating' is uncountable when referring to the system. Use 'heater' for the countable device.
I bought a new heat for my room.
I bought a new heater for my room.
'Heat' is the temperature or energy; 'heater' is the machine that produces it.
The heater is very hot today.
The heat is very hot today.
When talking about the weather, use 'heat', not 'heater'.
We need to fix the water heat.
We need to fix the water heater.
The appliance that warms water is called a 'water heater'.
She put the heater on the stove.
She put the pot on the heater/stove.
A heater is a standalone device, not typically used as a surface for cooking.
Don't confuse with
- heating
the system that keeps a building warm
“The heating is broken.”
Use 'heater' for a single device, 'heating' for the central system.
- radiator
a hollow metal device connected to a central heating system
“She dried her gloves on the radiator.”
A radiator is usually fixed to the wall and part of a larger system, while a heater is often portable.
Academic collocations
Words that pair with "heater" in formal and academic writing
- verb
- installoperaterepairplug in
- adjective
- electricgasportablesolar
- noun
- waterspacefanpatio
- preposition
- withon
In context
Real-world examples
- daily life
We bought a new gas heater for the living room.
Chúng tôi đã mua một chiếc máy sưởi gas mới cho phòng khách.
Vào mùa đông ở miền Bắc Việt Nam, máy sưởi là thiết bị rất phổ biến trong các gia đình để chống lại cái lạnh.
- daily life
The water heater broke down, so we had to take cold showers.
Bình nóng lạnh bị hỏng nên chúng tôi phải tắm nước lạnh.
Ở Việt Nam, 'water heater' hầu như luôn được gọi là 'bình nóng lạnh', một thiết bị thiết yếu trong phòng tắm hiện đại.
- sports
The pitcher threw a 98-mph heater right down the middle.
Cầu thủ ném bóng đã ném một cú ném nhanh với tốc độ 98 dặm/giờ ngay vào giữa.
Bóng chày không phải là môn thể thao phổ biến ở Việt Nam, nên thuật ngữ lóng này thường chỉ xuất hiện khi xem các giải đấu của Mỹ hoặc trong phim ảnh.
- social
The DJ played absolute heaters all night long.
DJ đã chơi những bản nhạc cực cháy suốt cả đêm.
Giới trẻ Việt Nam thường dùng từ lóng 'cháy' để chỉ những bài nhạc hay, sôi động, rất tương đồng với cách dùng từ 'heater' hoặc 'fire' trong tiếng Anh.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở miền Bắc Việt Nam, 'máy sưởi' (space heater) rất phổ biến vào mùa đông do thời tiết lạnh giá, trong khi ở miền Nam hầu như không dùng đến thiết bị này.
- Từ 'water heater' thường được người Việt gọi là 'bình nóng lạnh' hoặc 'máy nước nóng', một thiết bị thiết yếu trong các phòng tắm hiện đại.
- Trong ngôn ngữ giới trẻ, từ lóng 'heater' (bài hát hay, cực bốc) có thể được dịch tương đương với từ 'cháy' (ví dụ: 'bài nhạc này cháy quá').
Etymology
From Middle English hetere, equivalent to heat + -er. The slang meaning for a gun dates back to the 1920s American underworld.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.