giggle
/ˈɡɪɡl/To laugh in a silly, nervous, or uncontrollable way, or a laugh of this type.
Tiếng Việt
cười khúc khích
GÍG-gồ
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'GÍG', âm tiết thứ hai 'gồ' đọc nhẹ và lướt.
Cười một cách ngớ ngẩn, bối rối hoặc không thể kiểm soát, hoặc một điệu cười như vậy.
Meanings
5 meanings
1To laugh in a silly way because you are embarrassed or nervous or you think that something is funny.verbemotions
Cười một cách ngớ ngẩn vì bạn cảm thấy xấu hổ, bối rối hoặc vì bạn nghĩ điều gì đó buồn cười.
“The girls giggled at the joke.”
“Các cô gái cười khúc khích trước câu nói đùa.”
- The children giggled hysterically.
- They collapsed in a fit of giggling.
- They giggled about their teacher's accident.
- We were giggling over some old photos.
Thường dùng với giới từ 'at' (giggle at something) để chỉ việc cười về một điều gì đó. Ở Việt Nam, hành động này thường thấy ở học sinh hoặc những người trẻ tuổi khi trêu đùa nhau.
2To laugh quietly, especially in a nervous way, often at something silly.verbemotions
Cười nhỏ nhẹ, đặc biệt là một cách bối rối, thường là về một điều gì đó ngớ ngẩn.
“We couldn't stop giggling.”
“Chúng tôi không thể ngừng cười khúc khích.”
- We couldn't stop giggling.
Cấu trúc 'can't stop giggling' rất phổ biến để diễn tả trạng thái không thể nhịn cười. Lưu ý 'giggle' mang sắc thái nhẹ nhàng và âm thanh cao hơn so với 'laugh'.
3A slight, silly, repeated laugh.nounemotions
Một điệu cười nhỏ, ngớ ngẩn và lặp đi lặp lại (tiếng cười khúc khích).
“She gave a nervous giggle.”
“Cô ấy khẽ cười khúc khích một cách bối rối.”
- I just managed to stifle a giggle at the absurd idea.
- There were a few nervous giggles from people in the audience.
- We shared a giggle at their predicament.
Khi dùng như danh từ, 'giggle' thường đi với các tính từ như 'nervous' (bối rối) hoặc 'little' (nhỏ) để miêu tả tính chất của tiếng cười.
4A thing that you think is funny or an amusing episode.nouninformal
Một điều gì đó mà bạn cho là buồn cười hoặc một tình huống thú vị.
“We only did it for a giggle.”
“Chúng tôi làm vậy chỉ để cho vui thôi.”
- Just for a giggle, we hid his trousers while he was in the water.
- They all had a giggle at my expense.
- We had quite a giggle about the new office romance.
Cụm từ 'for a giggle' là một cách nói thân mật (informal), chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh, tương đương với 'làm cho vui' trong tiếng Việt.
5Continuous giggling that you cannot control or stop.nounemotions
Trạng thái cười khúc khích liên tục mà bạn không thể kiểm soát hoặc dừng lại được.
“I get the giggles when I'm nervous.”
“Tôi hay bị cười không ngớt khi cảm thấy lo lắng.”
- I got the giggles in the lecture.
- A fit of the giggles.
Cụm từ 'get the giggles' luôn dùng ở dạng số nhiều (giggles) và có mạo từ 'the', nghĩa là 'lên cơn cười không thể dừng lại'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- countable
- singular
- plural
Inflections
- third_person_singular
- giggles
- past_simple
- giggled
- past_participle
- giggled
- present_participle
- giggling
- plural
- giggles
Usage patterns
- giggle at somebody/something
- giggle about somebody/something
- giggle over something
- have a giggle
- get the giggles
- for a giggle
Avoid mistakes
Common mistakes
She giggled to the joke.
She giggled at the joke.
Use the preposition 'at' or 'about' with giggle, not 'to'.
I had the giggle.
I had the giggles.
When referring to uncontrollable laughter, use the plural form 'the giggles'.
He giggled me.
He made me giggle.
Giggle is primarily intransitive and cannot take a direct object of the person being made to laugh.
We did it for giggle.
We did it for a giggle.
When used as a singular noun meaning a funny thing, it requires an article ('a').
She giggled loud.
She giggled loudly.
Use an adverb like 'loudly' or 'hysterically' to modify the verb giggle.
Don't confuse with
- chuckle
to laugh quietly or inwardly
“He chuckled at the memory.”
A giggle is usually higher-pitched and sillier than a chuckle.
Academic collocations
Words that pair with "giggle" in formal and academic writing
- verb
- stiflesuppressprovoke
- adjective
- nervoushystericalhelpless
- noun
- fitsoundchorus
- preposition
- ataboutover
In context
Real-world examples
- academic
The students giggled when the teacher mispronounced a word.
Các học sinh cười khúc khích khi giáo viên phát âm sai một từ.
Học sinh Việt Nam thường có thói quen cười khúc khích khi thấy lỗi sai nhỏ trong lớp học thay vì cười lớn để giữ sự tôn trọng nhất định.
- business
She tried to hide her giggle during the serious meeting.
Cô ấy cố giấu tiếng cười khúc khích trong suốt cuộc họp căng thẳng.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc giữ thái độ nghiêm túc là rất quan trọng, nên tiếng cười thường phải kìm nén.
- daily life
The two sisters giggled late into the night sharing secrets.
Hai chị em cười khúc khích đến tận đêm khuya khi chia sẻ những bí mật.
Thể hiện sự gắn kết và thân mật trong gia đình, một giá trị cốt lõi của văn hóa Việt.
- social
He gave a nervous giggle when asked about his dating life.
Anh ấy cười khúc khích một cách bối rối khi bị hỏi về chuyện hẹn hò.
Người Việt thường cười trừ hoặc cười khúc khích để che giấu sự bối rối khi bị hỏi về các vấn đề cá nhân nhạy cảm.
- entertainment
They had a good giggle over the old photographs.
Họ đã có một trận cười khúc khích vui vẻ khi xem lại những bức ảnh cũ.
Việc tụ tập xem ảnh cũ và cười đùa là hoạt động gắn kết phổ biến của bạn bè và gia đình tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, nụ cười có thể mang nhiều ý nghĩa. 'Cười khúc khích' (giggle) thường gắn liền với sự bối rối, e thẹn (đặc biệt ở phái nữ) hoặc sự tinh nghịch của trẻ em.
- Đôi khi, người Việt dùng tiếng cười khúc khích để làm dịu đi một tình huống khó xử hoặc để tránh phải trả lời trực tiếp một câu hỏi nhạy cảm trong giao tiếp xã hội.
Etymology
Early 16th century: of imitative origin, reflecting the repetitive, high-pitched sound of the laugh.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh.