garage
/ɡəˈrɑːdʒ/A building or part of a building where cars or other vehicles are kept, or a place where they are repaired and sold.
Tiếng Việt
ga-ra
ga-RA (Mỹ) hoặc GAE-rid (Anh)
Trong tiếng Anh Mỹ, trọng âm rơi vào âm thứ hai (RA). Trong tiếng Anh Anh, trọng âm rơi vào âm đầu (GAE) và âm cuối phát âm gần giống 'rid'.
Một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà dùng để để xe ô tô hoặc các phương tiện khác, hoặc là nơi sửa chữa và bán xe.
Meanings
5 meanings
1A building for keeping one or more cars or other vehicles in, especially one that is next to or part of a house.noundaily life
Nhà để xe; một tòa nhà để một hoặc nhiều ô tô hoặc các phương tiện khác, thường nằm cạnh hoặc là một phần của ngôi nhà.
“The car wasn’t in the garage so I thought you weren’t home.”
“Chiếc xe không có trong nhà xe nên tôi cứ ngỡ là bạn không có ở nhà.”
- A double garage (= one for two cars)
- He built a lock-up garage at the end of the garden.
- The house has a large detached garage.
Trong tiếng Việt, 'ga-ra' thường được dùng cho những nhà xe có mái che và cửa đóng kín, khác với 'bãi đỗ xe' (parking lot) ngoài trời.
2A place where vehicles are repaired and serviced, and/or where you can buy cars, petrol, and oil.noundaily life
Tiệm sửa xe; xưởng bảo dưỡng ô tô; trạm xăng (nghĩa Anh-Anh).
“I had to take the car to the garage to have the brakes checked.”
“Tôi phải mang xe đến tiệm sửa xe để kiểm tra phanh.”
- Our local garage is very reliable.
- The garage owner said the repairs would cost £500.
- I'll stop at the next garage for some petrol.
Lưu ý ở Anh, 'garage' có thể chỉ trạm bán xăng (petrol station), trong khi ở Mỹ người ta thường dùng 'repair shop' hoặc 'service station'.
3A type of electronic dance music with elements of drum and bass, house music, and soul.nounarts culture
Nhạc Garage; một loại nhạc khiêu vũ điện tử kết hợp các yếu tố của drum and bass, house và soul.
“UK garage became very popular in the late 1990s.”
“Nhạc garage Anh đã trở nên rất phổ biến vào cuối những năm 1990.”
- The club plays a mix of house and garage.
- He is a well-known garage DJ.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, thường được giữ nguyên tên gọi 'Garage' khi nói chuyện trong giới nghệ thuật tại Việt Nam.
4A style of rock music played with great energy but often simple technique, typically associated with amateur bands.nounarts culture
Garage rock; một phong cách nhạc rock chơi với năng lượng lớn nhưng kỹ thuật đơn giản, thường gắn liền với các ban nhạc nghiệp dư.
“The band started out playing garage rock in their parents' basement.”
“Ban nhạc bắt đầu bằng việc chơi garage rock trong tầng hầm của bố mẹ họ.”
- Raw 1960s garage bands influenced many later punk groups.
- The track has a distinct garage feel.
Cụm từ này xuất phát từ việc các ban nhạc trẻ thường tập luyện ngay trong nhà để xe của gia đình.
5To put or keep a vehicle in a garage.verbdaily life
Cho xe vào ga-ra; cất xe trong nhà xe.
“If your car is garaged overnight, you get much cheaper insurance.”
“Nếu ô tô của bạn được cất trong ga-ra qua đêm, bạn sẽ được giảm phí bảo hiểm đáng kể.”
- They have space to garage two cars.
- We garaged the convertible during the monsoon months.
- The collection of vintage cars is garaged in a climate-controlled building.
Động từ này ít phổ biến hơn danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bảo hiểm để chỉ việc bảo quản xe trong không gian kín.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- double garage
- single garage
- lock-up garage
- garage door
- garage sale
- garage mechanic
- local garage
- safely garaged
- overnight garaging
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- garages
- third_person_singular
- garages
- past_simple
- garaged
- past_participle
- garaged
- present_participle
- garaging
Usage patterns
- double/single garage
- at a/the garage
- in a/the garage
- garage something
Avoid mistakes
Common mistakes
I am going to the garage to buy some food.
I am going to the garage to get the car fixed.
While many UK garages have shops, 'garage' primarily refers to the repair part; 'convenience store' or 'shop' is more precise for food.
He is garaging his car in the street.
He is parking his car in the street.
The verb 'garage' specifically means putting it inside a building (a garage), not just parking.
A garage for my bikes.
A shed for my bikes.
A garage is specifically designed for motor vehicles; smaller structures for bicycles are usually called sheds.
The garage is full with cars.
The garage is full of cars.
Use 'full of' rather than 'full with'.
I forgot my keys inside of the garage.
I forgot my keys in the garage.
In standard English, 'in the garage' is more natural than 'inside of'.
Academic collocations
Words that pair with "garage" in formal and academic writing
- verb
- constructprovidemaintain
- adjective
- attacheddetachedunderground
- noun
- facilityspacestructure
- preposition
- withinunder
In context
Real-world examples
- daily life
I need to find a local garage to fix my flat tire.
Tôi cần tìm một tiệm sửa xe gần đây để vá lốp xe bị xẹp.
Ở Việt Nam, 'garage' thường được dùng để chỉ các xưởng sửa chữa ô tô quy mô lớn, trong khi xe máy thường sửa tại 'tiệm sửa xe' vỉa hè.
- daily life
Our new house has a spacious double garage for two SUVs.
Ngôi nhà mới của chúng tôi có một ga-ra đôi rộng rãi đủ chỗ cho hai chiếc xe SUV.
Tại các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM, việc nhà có ga-ra riêng là một dấu hiệu của sự khá giả về kinh tế.
- daily life
We are holding a garage sale this weekend to clear out old furniture.
Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi bán đồ cũ tại nhà vào cuối tuần này để dọn dẹp nội thất cũ.
Khái niệm 'garage sale' (bán đồ cũ tại nhà xe) rất phổ biến ở phương Tây nhưng ở Việt Nam thường được thay thế bằng việc bán cho các hàng đồ cũ hoặc đăng lên hội nhóm thanh lý online.
- business
The mechanic at the garage gave me a quote for the engine repairs.
Thợ máy tại xưởng sửa xe đã báo giá cho tôi về việc sửa chữa động cơ.
Việc mặc cả hoặc yêu cầu báo giá trước khi sửa chữa tại garage là thói quen phổ biến của người Việt để tránh bị 'chặt chém'.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'ga-ra' (phiên âm từ garage) chủ yếu dùng cho xe ô tô. Đối với xe máy, người Việt thường dùng từ 'nhà xe' hoặc 'bãi xe'.
- Cụm từ 'Garage Sale' được hiểu là bán thanh lý đồ cũ tại nhà, tuy nhiên ở Việt Nam hình thức này chưa phổ biến bằng các chợ đồ cũ (chợ đồ si) hoặc các trang thương mại điện tử thanh lý.
- Trong kiến trúc đô thị Việt Nam, khu vực để xe ở tầng trệt của nhà ống thường được gọi là 'ga-ra' dù nó có thể kết hợp làm phòng khách hoặc kinh doanh.
Etymology
Early 20th century: from French, from 'garer', meaning 'to shelter' or 'to dock'. It was originally used for aircraft and trains before becoming common for automobiles. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết nghĩa Anh-Việt và các ví dụ thông dụng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ liên quan và cách phát âm chuẩn.