frog
/frɔːɡ/A small green or brown animal with smooth skin and long back legs used for jumping, which lives in or near water.
Tiếng Việt
con ếch
ph-ró-g
Phát âm âm 'f' và 'r' liền nhau, âm 'o' kéo dài vừa phải và kết thúc bằng âm 'g' nhẹ ở cổ họng.
Một loài động vật nhỏ màu xanh lá cây hoặc nâu với làn da trơn nhẵn và đôi chân sau dài dùng để nhảy, sống ở dưới nước hoặc gần nước.
Meanings
8 meanings
1A small animal with smooth skin that lives both on land and in water. It has long back legs for jumping and no tail.noundaily life
Một loài động vật nhỏ có da trơn, sống cả trên cạn và dưới nước. Nó có đôi chân sau dài để nhảy và không có đuôi.
“The children enjoyed watching the frogs jumping into the pond.”
“Lũ trẻ thích thú ngắm nhìn những con ếch nhảy xuống ao.”
- A green frog sat on a lily pad.
- The croaking of frogs kept us awake at night.
- Some species of tropical frogs are brightly colored but poisonous.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Người Việt cần phân biệt 'frog' (ếch - da trơn) và 'toad' (cóc - da sần sùi).
2A decorative fastener for a coat or jacket, made of a button and a loop of twisted cord.nounarts culture
Một loại nút thắt trang trí cho áo khoác, gồm một chiếc cúc và một vòng dây bện.
“The military-style jacket was detailed with intricate silk frogs.”
“Chiếc áo khoác kiểu quân đội được trang trí tỉ mỉ bằng những nút thắt lụa phức tạp.”
- The traditional costume was fastened with gold frogs.
- She spent hours sewing the decorative frogs onto the stage costume.
Trong thời trang, đây gọi là 'nút tàu' hoặc 'khuy áo thắt dây'. Rất ít khi được dịch trực tiếp là 'con ếch'.
3The part of a violin bow (or other stringed instrument bow) that the player holds, where the horsehair is attached.nounarts culture
Phần cuối của vĩ cầm (hoặc vĩ của các nhạc cụ dây khác) mà người chơi cầm vào, nơi lông đuôi ngựa được gắn vào.
“The cellist tightened the hair by turning the screw located on the frog.”
“Nghệ sĩ cello đã siết chặt dây vĩ bằng cách vặn vít nằm trên phần gót vĩ (frog).”
- The frog of the bow was made of ebony and inlaid with mother-of-pearl.
- Adjust the tension of the hair at the frog before you start playing.
Trong âm nhạc chuyên nghiệp, từ này thường được gọi là 'gót vĩ' hoặc giữ nguyên thuật ngữ tiếng Anh.
4A sensitive, V-shaped elastic horny pad in the center of the sole of a horse's hoof.noungeneral
Một lớp đệm sừng đàn hồi hình chữ V nhạy cảm ở giữa lòng móng ngựa.
“The farrier checked the horse's frog for signs of infection.”
“Thợ đóng móng ngựa đã kiểm tra phần đệm móng của con ngựa để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.”
- The frog acts as a shock absorber for the horse's leg.
- Keep the frog clean to prevent thrush.
Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thú y/chăm sóc ngựa, tiếng Việt gọi là 'đệm móng' hoặc 'mỏ ếch móng ngựa'.
5An extremely offensive and insulting word for a French person.nounslang
Một từ cực kỳ xúc phạm và lăng mạ dùng để chỉ người Pháp.
“He used a derogatory term to refer to his neighbors.”
“Anh ta đã sử dụng một thuật ngữ miệt thị để ám chỉ những người hàng xóm của mình.”
Người học nên tránh sử dụng từ này vì nó mang tính phân biệt chủng tộc và xúc phạm nặng nề.
6The part of a railway track where two rails cross each other.nountechnical
Phần của đường ray xe lửa nơi hai thanh ray bắt chéo nhau.
“The train rattled as it passed over the frog in the switching yard.”
“Con tàu rung lên khi đi qua bộ phận ghi (frog) ở bãi chuyển hướng.”
Trong ngành đường sắt, bộ phận này được gọi là 'tâm ghi'.
7To hunt or catch frogs.verbdaily life
Săn hoặc bắt ếch.
“They spent the humid evening frogging in the marshlands.”
“Họ đã dành cả buổi tối ẩm ướt để đi bắt ếch ở vùng đầm lầy.”
- He went frogging to gather bait for fishing.
- Local laws regulate when you can go frogging.
Động từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'catch frogs' phổ biến hơn.
8In knitting or crochet, to rip out stitches or unravel work (humorously named because you 'rip-it, rip-it').verbhobbies
Trong đan móc, nghĩa là tháo các mũi khâu hoặc gỡ bỏ sản phẩm đang làm (được gọi vui như vậy vì 'rip-it' nghe giống tiếng ếch kêu 'ribbit').
“I realized I made a mistake ten rows back, so I had to frog the whole sleeve.”
“Tôi nhận ra mình đã mắc lỗi từ mười hàng trước, vì vậy tôi phải tháo toàn bộ phần tay áo.”
- The pattern was so confusing I spent more time frogging than knitting.
- Don't be afraid to frog your work if it doesn't look right.
Đây là thuật ngữ chuyên dùng trong cộng đồng đan móc. 'Frog' ở đây mang nghĩa là 'tháo len'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- frogs
- third_person_singular
- frogs
- past_simple
- frogged
- past_participle
- frogged
- present_participle
- frogging
Word family
- froggyadjective
- frog, froglet, tadpolenoun
Usage patterns
- frog something
Avoid mistakes
Common mistakes
I have a frog in my mouth.
I have a frog in my throat.
The idiom for losing your voice is 'frog in your throat', never 'mouth'.
The frog croaked loudly from the tree.
The frog croaked loudly from the pond.
While tree frogs exist, in general English, frogs are primarily associated with ponds/water.
Look at that toad! (referring to a slimy green jumper)
Look at that frog!
Learners often use 'toad' and 'frog' interchangeably, but they are different animals.
She sewed a toad onto her jacket.
She sewed a frog onto her jacket.
The fastener is specifically called a 'frog', not any other animal name.
The frogges are jumping.
The frogs are jumping.
The plural is 'frogs', not 'frogges'.
Don't confuse with
- toad
An animal similar to a frog but with dry, warty skin and shorter legs.
“Toads usually live more on land than frogs do.”
Frogs have smooth, slimy skin; toads have bumpy, dry skin.
Academic collocations
Words that pair with "frog" in formal and academic writing
- verb
- observeclassifystudy
- adjective
- aquaticamphibiouspoisonous
- noun
- specieshabitatpopulation
- preposition
- innear
In context
Real-world examples
- daily life
In many Vietnamese rural areas, the sound of frogs croaking signifies the coming of rain.
Ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam, tiếng ếch kêu báo hiệu trời sắp đổ mưa.
Ếch gắn liền với hình ảnh đồng quê và nông nghiệp Việt Nam, thường xuất hiện trong ca dao tục ngữ.
- daily life
Fried frog legs with butter and garlic is a popular delicacy in Vietnamese restaurants.
Ếch chiên bơ tỏi là một món đặc sản phổ biến trong các nhà hàng tại Việt Nam.
Thịt ếch được coi là 'gà đồng' và là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng trong ẩm thực Việt.
- academic
The biologist conducted a study on the habitat of tropical frogs in the Mekong Delta.
Nhà sinh vật học đã tiến hành một nghiên cứu về môi trường sống của các loài ếch nhiệt đới ở Đồng bằng sông Cửu Long.
Hệ sinh thái đất ngập nước của Việt Nam là nơi cư trú của rất nhiều loài lưỡng cư đa dạng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, ếch thường được gọi là 'cậu ông Trời' qua truyện cổ tích 'Cóc kiện Trời' (dù nhân vật chính là cóc, nhưng ếch nhái thường được xếp cùng nhóm).
- Thành ngữ 'Ếch ngồi đáy giếng' là một bài học sâu sắc về sự kiêu ngạo và tầm nhìn hạn hẹp của con người.
- Thịt ếch rất phổ biến trong ẩm thực Việt, được chế biến thành nhiều món như cháo ếch, ếch xào sả ớt, hay ếch núp lùm.
Etymology
From Old English 'frogga', a diminutive of 'frosc', 'forsc'. The technical senses (hoof, violin bow) likely come from the physical resemblance to the animal. The knitting sense is a 21st-century pun on 'rip it' sounding like 'ribbit'. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology, Etymonline.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến 'frog'.
- TFlat Dictionary
Cung cấp nghĩa tiếng Việt và ví dụ sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.