fifth
/fɪfθ/The number five in a sequence, or one of five equal parts of a whole.
Tiếng Việt
thứ năm
phíp-thờ
Phát âm âm 'f' rõ ràng, sau đó kết thúc bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng để tạo âm 'th' nhẹ.
Số thứ tự thứ năm trong một dãy, hoặc một phần năm của một chỉnh thể.
Meanings
9 meanings
1Coming after the fourth and before the sixth in a series; 5th.numeraldaily life
Đứng sau thứ tư và đứng trước thứ sáu trong một dãy; thứ 5.
“Today is the fifth of May.”
“Hôm nay là ngày năm tháng Năm.”
- the fifth floor of the building
- Tomorrow is the fifth of September.
- I came fifth in the race.
Khi nói về ngày trong tháng, người Anh thường dùng 'the fifth of May' trong khi người Mỹ có thể dùng 'May fifth'.
2One of five equal parts of something.noungeneral
Một trong năm phần bằng nhau của một thứ gì đó; một phần năm.
“She cut the cake into fifths.”
“Cô ấy đã cắt chiếc bánh thành năm phần bằng nhau.”
- One fifth is the same as 20 percent.
- A fifth of the students failed the test.
Trong toán học và đời sống, 'a fifth' tương đương với 20%.
3The distance between two musical notes that are five notes apart on a scale; the fifth note in a scale.nounarts culture
Khoảng cách giữa hai nốt nhạc cách nhau năm bậc trong một thang âm; quãng năm.
“D is a fifth up from G.”
“D là quãng năm trên của G.”
- He writes lush melodies full of open fifths.
- The chord consists of a root, a third, and a fifth.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc, thường được gọi là 'quãng năm' trong tiếng Việt.
4The fifth gear of a vehicle.nountravel
Số năm (số truyền động) của xe cộ.
“You should change into fifth once you're on the highway.”
“Bạn nên sang số năm khi đã lên đường cao tốc.”
- The car has five forward gears and reverse.
Dùng để chỉ cấp số cao nhất hoặc gần cao nhất trong hộp số sàn.
5A bottle of spirits (such as whiskey) containing one fifth of a US gallon, or 750 milliliters.nouncasual
Một chai rượu mạnh (như rượu whiskey) có dung tích bằng 1/5 gallon Mỹ, tương đương 750 ml.
“He bought a fifth of bourbon for the party.”
“Anh ấy đã mua một chai bourbon 750ml cho bữa tiệc.”
- The shelf was lined with fifths of gin and vodka.
Đây là đơn vị đo lường rượu phổ biến ở Mỹ, ít dùng ở Việt Nam ngoại trừ khi nói về các loại rượu nhập khẩu.
6The right to refuse to answer questions in a US court because they might incriminate you.nounpolitics
Quyền từ chối trả lời các câu hỏi tại tòa án Mỹ vì chúng có thể buộc tội bạn (Tu chính án thứ năm).
“The witness decided to take the Fifth.”
“Nhân chứng đã quyết định sử dụng quyền giữ im lặng (Tu chính án thứ năm).”
- He pleaded the Fifth to avoid admitting his involvement.
Cụm từ 'plead the Fifth' hoặc 'take the Fifth' là thành ngữ pháp lý phổ biến trong phim ảnh và tin tức Mỹ.
7Being the ordinal form of the number five.adjectivegeneral
Dạng số thứ tự của số năm.
“Leo was the fifth person to arrive.”
“Leo là người thứ năm đến nơi.”
- This is the fifth time I've called you today.
Tính từ này luôn đứng trước danh từ để xác định vị trí trong một danh sách.
8To support or agree with a motion or proposal after four others have already done so.verbinformal
Ủng hộ hoặc đồng ý với một kiến nghị sau khi đã có bốn người khác làm như vậy.
“I'll fifth that suggestion!”
“Tôi là người thứ năm đồng ý với gợi ý đó!”
Đây là cách dùng không trang trọng, phỏng theo từ 'second' (tán thành/người thứ hai đồng ý).
9To sing in the fifth voice in a polyphonic melody.verbarts culture
Hát ở giọng quãng năm trong một giai điệu đa âm.
“The choir began to fifth the melody.”
“Dàn đồng ca bắt đầu hát bè quãng năm cho giai điệu.”
Cách dùng rất hiếm và mang tính kỹ thuật cao trong âm nhạc cổ điển.
Word bank
Common phrases
- fifth floor
- fifth anniversary
- fifth century
- fifth row
- perfect fifth
- plead the fifth
- take the fifth
- one fifth
Grammar & forms
Grammar
- singular
- countable
- uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- fifths
- third_person_singular
- fifths
- past_simple
- fifthed
- past_participle
- fifthed
- present_participle
- fifthing
Word family
- fifthlyadverb
Usage patterns
- the fifth of something
- the fifth somebody/something to do something
- a fifth of something
- cut into fifths
- fifth something
Avoid mistakes
Common mistakes
He was the 5st in line.
He was the 5th in line.
Ordinal abbreviations for five use 'th', not 'st' (1st), 'nd' (2nd), or 'rd' (3rd).
I want a five of the cake.
I want a fifth of the cake.
Use the ordinal form 'fifth' to describe a fraction, not the cardinal number 'five'.
The fith floor.
The fifth floor.
Spelling error: the word must include the second 'f'.
It is the fifths of June.
It is the fifth of June.
When referring to a date, use the singular form 'fifth'.
She cut it in five pieces.
She cut it into fifths.
While 'five pieces' is correct, 'fifths' specifically implies they are equal parts.
Academic collocations
Words that pair with "fifth" in formal and academic writing
- verb
- constituterepresentcomprise
- adjective
- approximatemeresignificant
- noun
- portionsharesegment
- preposition
- ofby
In context
Real-world examples
- business
Our office is located on the fifth floor of the building.
Văn phòng của chúng tôi nằm ở tầng năm của tòa nhà.
Trong tiếng Việt, 'tầng 5' thường được hiểu là tầng thứ 5 tính từ mặt đất lên, tương đương với 'fifth floor' trong tiếng Anh Mỹ.
- academic
Nearly a fifth of the population lives in rural areas.
Gần một phần năm dân số sống ở khu vực nông thôn.
Cách diễn đạt phân số 'một phần năm' là cách dùng chuẩn trong các báo cáo thống kê tại Việt Nam.
- daily life
We are celebrating our fifth wedding anniversary today.
Hôm nay chúng tôi kỷ niệm 5 năm ngày cưới.
Kỷ niệm ngày cưới ngày càng phổ biến trong các gia đình trẻ tại Việt Nam, thường dùng số thứ tự để chỉ năm.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'thứ năm' có thể hiểu là ngày thứ năm trong tuần (Thursday) hoặc số thứ tự 5. Người học cần phân biệt dựa vào ngữ cảnh.
- Khác với tiếng Anh thường dùng '5th', tiếng Việt dùng 'thứ 5' cho số thứ tự.
- Cụm từ 'take the Fifth' là một khái niệm pháp lý đặc thù của Mỹ (Tu chính án thứ 5), khi dịch sang tiếng Việt cần giải thích là 'quyền im lặng để không tự buộc tội'.
Etymology
Derived from Old English 'fīfta', from Proto-Germanic '*fimftô'. It is related to the word 'five' and has been used to denote position in a series since the earliest stages of the English language. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và từ đồng nghĩa phổ biến.