feminist
/ˈfemənɪst/A person who supports equal rights for women, or relating to the belief that women should have the same opportunities as men.
Tiếng Việt
người theo chủ nghĩa nữ quyền
PHE-mơ-nist
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'PHE', âm 'ơ' đọc nhẹ, âm cuối 'ist' cần phát âm rõ phụ âm s và t.
Người ủng hộ quyền bình đẳng cho phụ nữ, hoặc liên quan đến niềm tin rằng phụ nữ nên có những cơ hội giống như nam giới.
Meanings
4 meanings
1Having or based on the belief that women should have the same rights and opportunities as men.adjectivesocial
Có hoặc dựa trên niềm tin rằng phụ nữ nên có các quyền và cơ hội giống như nam giới.
“She wrote several books on feminist theory and gender equality.”
“Bà đã viết vài cuốn sách về lý thuyết nữ quyền và bình đẳng giới.”
- The movement made several feminist demands regarding equal pay.
- Her feminist ideas were considered radical at the time.
- The museum is hosting an exhibition of feminist art.
Khi đóng vai trò tính từ, 'feminist' thường đứng trước danh từ để chỉ tính chất của một quan điểm hoặc lý thuyết. Đừng nhầm với 'feminine' (thuộc về nữ tính).
2Relating to feminism or the movement to achieve equality for women.adjectivepolitics
Liên quan đến chủ nghĩa nữ quyền hoặc phong trào nhằm đạt được sự bình đẳng cho phụ nữ.
“The feminist movement gained significant momentum in the 1960s and 70s.”
“Phong trào nữ quyền đã tạo được đà phát triển đáng kể trong những năm 1960 và 70.”
- We discussed various feminist issues during the seminar.
- She is a well-known scholar in feminist literature.
- The film offers a feminist critique of traditional domestic roles.
Trong ngữ cảnh chính trị, tính từ này mô tả các hoạt động có tổ chức nhằm thay đổi cấu trúc xã hội.
3A person who supports the belief that women should have the same rights and opportunities as men.nounsocial
Một người ủng hộ niềm tin rằng phụ nữ nên có các quyền và cơ hội giống như nam giới.
“Nineteenth-century feminists demanded equal education and employment opportunities for single women.”
“Những người theo chủ nghĩa nữ quyền ở thế kỷ 19 đã đòi hỏi cơ hội giáo dục và việc làm bình đẳng cho phụ nữ độc thân.”
- All her life she was an ardent feminist.
- Men can also be feminists and support gender equality.
- The group was founded by a dedicated feminist and social activist.
Lưu ý rằng nam giới cũng có thể là 'feminist'. Đây là danh từ đếm được, dùng để chỉ người.
4An advocate or member of a feminist political movement who tries to achieve social and political change.nounpolitics
Một người ủng hộ hoặc thành viên của phong trào chính trị nữ quyền, người cố gắng đạt được sự thay đổi về chính trị và xã hội.
“Radical feminists often challenge the fundamental structures of society.”
“Những người nữ quyền cấp tiến thường thách thức các cấu trúc cơ bản của xã hội.”
- The conference was attended by feminists from all over the world.
- She identifies as an intersectional feminist.
- Liberal feminists focus on achieving equality through political and legal reform.
Thường dùng trong các thảo luận về hoạt động xã hội (activism) và vận động chính sách.
Word bank
Common phrases
- feminist movement
- feminist theory
- feminist perspective
- feminist ideology
- feminist critique
- ardent feminist
- radical feminist
- liberal feminist
- committed feminist
- intersectional feminist
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- feminists
Word family
- feministicallyadverb
- feminismnoun
- feminizeverb
Usage patterns
- usually before noun
Avoid mistakes
Common mistakes
She is a feminist woman.
She is a feminist.
Since 'feminist' as a noun already refers to a person, adding 'woman' is often redundant unless specifying a particular subset.
He is not a feminine, he is a feminist.
He is not feminine, he is a feminist.
Do not confuse the adjective 'feminine' (qualities) with the noun 'feminist' (beliefs).
The feminst movement.
The feminist movement.
Common spelling error; remember the 'i' before the 'st'.
Only women can be feminist.
Men can also be feminists.
A feminist is defined by their belief in equality, not by their gender.
She has a feminist belief.
She has feminist beliefs.
When used as an adjective before a noun, ensure the noun is plural if referring to a general set of ideas.
Don't confuse with
- feminine
having qualities traditionally associated with women.
“The room was decorated in a very feminine style.”
Use 'feminist' for beliefs and rights; 'feminine' for appearance or characteristics.
Academic collocations
Words that pair with "feminist" in formal and academic writing
- verb
- advocatepromotecritiquechallenge
- adjective
- radicalliberalintersectionalcontemporary
- noun
- theoryperspectivescholarshipmovement
- preposition
- forwithinagainst
In context
Real-world examples
- daily life
Many young Vietnamese people are becoming more active as feminists on social media.
Nhiều người trẻ Việt Nam đang trở nên tích cực hơn với vai trò là những người theo chủ nghĩa nữ quyền trên mạng xã hội.
Phản ánh xu hướng nâng cao nhận thức về giới của thế hệ Gen Z tại Việt Nam thông qua các nền tảng số.
- business
The company adopted a feminist perspective to ensure equal pay for all employees.
Công ty đã áp dụng quan điểm nữ quyền để đảm bảo trả lương bình đẳng cho tất cả nhân viên.
Liên quan đến các nỗ lực thu hẹp khoảng cách thu nhập giữa nam và nữ trong các doanh nghiệp tại Việt Nam.
- academic
The professor's lecture focused on feminist literary criticism in modern Vietnamese prose.
Bài giảng của giáo sư tập trung vào phê bình văn học nữ quyền trong văn xuôi Việt Nam hiện đại.
Nữ quyền luận là một khung lý thuyết quan trọng trong nghiên cứu văn học và xã hội học tại các đại học Việt Nam.
- social
She identified as a feminist after seeing the domestic challenges faced by women in rural areas.
Cô ấy tự nhận mình là người theo chủ nghĩa nữ quyền sau khi chứng kiến những thách thức trong gia đình mà phụ nữ ở vùng nông thôn phải đối mặt.
Nhấn mạnh sự khác biệt về vai trò giới giữa khu vực thành thị và nông thôn trong bối cảnh văn hóa Việt Nam.
- politics
The NGO is promoting feminist policies to protect women from domestic violence.
Tổ chức phi chính phủ đang thúc đẩy các chính sách nữ quyền để bảo vệ phụ nữ khỏi bạo lực gia đình.
Phù hợp với các nỗ lực pháp lý của Việt Nam như Luật Phòng, chống bạo lực gia đình.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, khái niệm 'feminist' (nữ quyền) đôi khi bị hiểu lầm là cực đoan hoặc chống lại nam giới. Tuy nhiên, xu hướng hiện đại đang dần dịch chuyển sang khái niệm bình đẳng giới (gender equality).
- Phong trào nữ quyền ở Việt Nam có lịch sử lâu đời, gắn liền với hình ảnh các nữ anh hùng dân tộc, nhưng thuật ngữ 'feminist' theo nghĩa hiện đại phương Tây chỉ mới phổ biến rộng rãi trong vài thập kỷ gần đây.
- Từ 'nữ quyền' (feminism) trong tiếng Việt thường được dùng trong các văn bản học thuật và báo chí, trong khi trong đời thường người ta hay dùng cụm từ 'trọng nữ' hoặc 'vì sự tiến bộ của phụ nữ'.
Etymology
Late 19th century: from French féministe, from femme 'woman' + the suffix -iste. It emerged alongside the organized movement for women's suffrage and social equality (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa cơ bản và ví dụ thông dụng của từ feminist trong tiếng Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu chi tiết các tầng nghĩa và từ loại liên quan đến chủ nghĩa nữ quyền.