Skip to content
Dictionary

eyebrow

/ˈaɪbraʊ/
B2noun

The line of hair that grows above the eye.

Concreteness 4.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

lông mày

AI-brao

Phát âm âm đầu giống 'ai' trong tiếng Việt, âm sau giống 'brao' (như 'rao' nhưng có âm 'b' bật nhẹ ở đầu).

Đường lông mọc phía trên mắt.

Meanings

7 meanings

  1. 1The line of hair above the eye.noungeneral

    Đường lông mọc phía trên mắt (lông mày/chân mày).

    “Ellen looked at me with a raised eyebrow.”

    “Ellen nhìn tôi với một bên lông mày nhướng lên.”

    • ‘Really?’ she said, raising a sardonic eyebrow.
    • He furrowed his eyebrows in confusion.
    • Her eyebrows arched quizzically.
    • His dark eyebrows lifted in surprise.
    • She had short blonde hair and an eyebrow ring.

    Người Việt thường dùng 'lông mày' (miền Bắc) hoặc 'chân mày' (miền Nam). Khi nói về cả hai bên, tiếng Anh dùng số nhiều 'eyebrows'.

  2. 2To have a lot of something to deal with, such as work or trouble (used in the idiom 'be up to your eyebrows in something').noungeneral

    Có quá nhiều việc phải giải quyết, ngập đầu trong việc gì đó (dùng trong thành ngữ 'be up to your eyebrows in something').

    “He's in it up to his eyebrows.”

    “Anh ấy đang ngập đầu trong chuyện đó.”

    • I'm up to my eyebrows in paperwork today.

    Thành ngữ này tương đương với 'ngập đầu ngập cổ' trong tiếng Việt. Luôn dùng 'eyebrows' ở dạng số nhiều trong cụm này.

  3. 3To show that you think something is bad or are surprised by something (used in the idiom 'raise eyebrows').nounemotions

    Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không đồng tình (dùng trong thành ngữ 'raise eyebrows').

    “Eyebrows were raised when he arrived without his wife.”

    “Nhiều người đã nhướng mày ngạc nhiên khi anh ấy đến mà không có vợ đi cùng.”

    • The new policy has certainly raised a few eyebrows in the department.

    Hành động 'nhướng mày' (raise eyebrows) trong tiếng Anh và tiếng Việt đều mang ý nghĩa biểu cảm tương tự: ngạc nhiên, hoài nghi hoặc chê trách.

  4. 4A dormer window, usually of small size, whose roof line over the upright face is typically an arched curve, turning into a reverse curve to meet the horizontal line at either end.nountechnical

    Cửa sổ mái vòm (thường có kích thước nhỏ, đường viền mái cong lên giống hình lông mày).

    “The historic house featured an elegant eyebrow dormer on its roof.”

    “Ngôi nhà lịch sử có một cửa sổ mái vòm hình lông mày thanh lịch trên nóc.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc. Trong tiếng Việt thường gọi là 'cửa sổ mái vòm' hoặc mượn hình ảnh miêu tả 'cửa sổ hình chân mày'.

  5. 5A clump of waste fibres that builds up in a roller machine.nountechnical

    Cục xơ bông/sợi phế liệu tích tụ trong máy cán (thuật ngữ ngành dệt).

    “The operator had to stop the machine to clear an eyebrow from the spinning rollers.”

    “Người thợ máy phải dừng máy để gỡ cục xơ bông khỏi các trục quay.”

    Thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dệt may. 'Eyebrow' ở đây được dùng theo nghĩa bóng chỉ hình dáng của cục xơ bông.

  6. 6To signal with one's eyebrows.verbcommunication

    Ra hiệu bằng lông mày.

    “He eyebrowed his friend to indicate it was time to leave the party.”

    “Anh ấy nhướng mày ra hiệu cho bạn mình rằng đã đến lúc rời khỏi bữa tiệc.”

    • She eyebrowed a silent warning to her brother.

    Động từ này khá hiếm gặp và mang tính thân mật. Trong tiếng Việt, ta thường dịch là 'nhướng mày ra hiệu'.

  7. 7To build up waste fibres in a roller machine.verbtechnical

    Tích tụ xơ bông/sợi phế liệu trong máy cán.

    “The machine began eyebrowing after hours of continuous operation.”

    “Máy bắt đầu tích tụ xơ bông sau nhiều giờ hoạt động liên tục.”

    Thuật ngữ chuyên ngành dệt may, mô tả quá trình hình thành các cục xơ bông (eyebrows) trên trục máy.

Word bank

Synonyms

Common phrases

  • bushy eyebrows
  • thick eyebrows
  • dark eyebrows
  • arched eyebrows
  • raise an eyebrow
  • furrow your eyebrows
  • pluck eyebrows
  • eyebrow pencil
  • eyebrow ring

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • plural
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
eyebrows
third_person_singular
eyebrows
past_simple
eyebrowed
past_participle
eyebrowed
present_participle
eyebrowing

Usage patterns

  • raise an eyebrow
  • up to your eyebrows in something
  • eyebrow somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has thick eyebrow.

    He has thick eyebrows.

    When referring to a person's facial features generally, 'eyebrows' is usually plural because people have two of them.

  • She raised her eyelashes in surprise.

    She raised her eyebrows in surprise.

    The correct idiom for showing surprise or skepticism is 'raise your eyebrows', not eyelashes.

  • He is up to his eyebrow in work.

    He is up to his eyebrows in work.

    The idiom 'up to your eyebrows' must always be used in the plural form.

  • She plucked her eyebrow.

    She plucked her eyebrows.

    Unless specifically referring to only one side, grooming actions like plucking or shaping are referred to in the plural.

  • Eyebrows was raised when he arrived.

    Eyebrows were raised when he arrived.

    'Eyebrows' is a plural noun and requires the plural verb 'were'.

Don't confuse with

  • eyelash

    the short hairs growing on the edge of the eyelids

    “She applied mascara to her eyelashes.”

    Eyebrows are the line of hair on the skin above the eye; eyelashes are the hairs on the edge of the eyelid itself.

  • eyelid

    the piece of skin that covers the eye when you close it

    “His eyelids were heavy with sleep.”

    The eyelid is the skin that moves to close the eye, while the eyebrow is the hair above it.

Academic collocations

Words that pair with "eyebrow" in formal and academic writing

verb
raisefurrowarchpluckshape
adjective
bushythickarchedraiseddark
noun
pencilringshapehair
preposition
abovewith

In context

Real-world examples

  • daily life

    She carefully shaped her eyebrows before the interview.

    Cô ấy cẩn thận tỉa tót lông mày trước buổi phỏng vấn.

    Việc chăm sóc lông mày (tỉa, xăm, điêu khắc) rất phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt với phái nữ để có gương mặt thanh tú.

  • business

    The manager raised an eyebrow at the proposed budget.

    Người quản lý nhướng mày trước ngân sách được đề xuất.

    Hành động nhướng mày trong môi trường công sở Việt Nam thường thể hiện sự hoài nghi hoặc ngạc nhiên trước một quyết định.

  • academic

    In physiognomy, thick eyebrows are often associated with a strong personality.

    Trong nhân tướng học, lông mày rậm thường gắn liền với tính cách mạnh mẽ.

    Nhân tướng học (xem tướng mặt) khá phổ biến trong văn hóa Á Đông, trong đó hình dáng lông mày được cho là phản ánh vận mệnh và tính cách.

  • idiomatic

    He was up to his eyebrows in debt after the failed startup.

    Anh ta ngập đầu trong nợ nần sau khi khởi nghiệp thất bại.

    Thành ngữ 'up to one's eyebrows' tương đương với 'ngập đầu' hoặc 'ngập cổ' trong tiếng Việt khi nói về công việc hay nợ nần.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam và Á Đông, hình dáng lông mày (chân mày) có ý nghĩa quan trọng trong nhân tướng học (xem tướng). Ví dụ, lông mày rậm và dài thường được coi là dấu hiệu của sự trường thọ và tính cách mạnh mẽ.
  • Người miền Nam Việt Nam thường dùng từ 'chân mày' nhiều hơn, trong khi người miền Bắc phổ biến dùng từ 'lông mày'.
  • Các dịch vụ làm đẹp như điêu khắc chân mày (eyebrow microblading) hay xăm chân mày rất thịnh hành tại Việt Nam hiện nay.

Etymology

From Middle English 'eyebrow', 'eebrow', equivalent to eye + brow. Replaced Old English 'ēaġbrǣw'.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “eyebrow” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove