dj
/ˈdiː dʒeɪ/A person who plays recorded music for an audience, or the act of doing so.
Tiếng Việt
DJ (người chỉnh nhạc)
đi-giây
Phát âm giống như đọc hai chữ cái D và J trong tiếng Anh. Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất hoặc đọc ngang nhau.
Người chơi nhạc thu âm sẵn cho khán giả thưởng thức, hoặc hành động chơi nhạc như vậy.
Meanings
3 meanings
1A person whose job is to introduce and play recorded popular music, on radio or television or at a club, party, etc. (the abbreviation for 'disc jockey').nounsocial
Người có công việc giới thiệu và chơi nhạc phổ biến đã được thu âm sẵn, trên đài phát thanh, truyền hình hoặc tại câu lạc bộ, bữa tiệc, v.v. (viết tắt của 'disc jockey').
“The DJ played a great mix of 80s music that kept everyone on the dance floor.”
“DJ đã chơi một bản phối nhạc thập niên 80 tuyệt vời khiến mọi người không thể rời khỏi sàn nhảy.”
- He works as a DJ at a local radio station.
- They hired a professional DJ for their wedding reception.
Từ này được dùng như một danh từ đếm được. Ở Việt Nam, người ta thường gọi trực tiếp là 'DJ' thay vì dùng từ tiếng Việt tương đương.
2A black or white jacket worn with a bow tie at formal occasions in the evening (the abbreviation for 'dinner jacket').nounformal
Áo khoác màu đen hoặc trắng mặc cùng nơ bướm vào các dịp trang trọng buổi tối (viết tắt của 'dinner jacket').
“He wore a classic black DJ to the charity gala.”
“Anh ấy mặc một chiếc áo khoác dạ tiệc màu đen cổ điển đến buổi dạ tiệc từ thiện.”
Nghĩa này chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh (British English) và rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam. Người học cần lưu ý ngữ cảnh trang trọng (formal) khi sử dụng.
3To perform as a disc jockey, choosing and playing recorded music at an event, nightclub, or on the radio.verbsocial
Biểu diễn với tư cách là một DJ, chọn và chơi nhạc thu âm sẵn tại một sự kiện, hộp đêm hoặc trên đài phát thanh.
“Someone asked him to DJ at a club called The Den.”
“Có người đã yêu cầu anh ấy làm DJ tại một câu lạc bộ tên là The Den.”
- She was getting so many requests to DJ parties that she took it up professionally.
- He's been deejaying around New York for the last few months.
Khi dùng như động từ, 'DJ' có nghĩa là 'làm DJ' hoặc 'chơi nhạc'. Dạng quá khứ thường viết là DJ'd hoặc deejayed.
Word bank
Common phrases
- club DJ
- radio DJ
- resident DJ
- wedding DJ
- guest DJ
- DJ at a club
- DJ a party
- DJ a wedding
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- DJs
- third_person_singular
- DJ's
- past_simple
- DJ'd
- past_participle
- DJ'd
- present_participle
- DJ'ing
Usage patterns
- a club DJ
- a radio DJ
- DJ at something
- DJ something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a djing.
He is a DJ.
DJ is the noun form; DJing is the present participle of the verb.
She works as dj.
She works as a DJ.
DJ is a countable noun and requires an article.
I bought a new dj.
I bought a new DJ controller.
A DJ is a person, not the equipment (unless referring to a dinner jacket in UK English).
He dj'ed the party.
He DJ'd the party.
The past tense is typically spelled DJ'd or deejayed.
They hired a disc jocky.
They hired a disc jockey.
Check the spelling of the full form.
Don't confuse with
- VJ
video jockey
“The VJ mixed visuals to match the music.”
DJ is for audio/discs, VJ is for video
Academic collocations
Words that pair with "dj" in formal and academic writing
- verb
- performhostmix
- adjective
- professionalresidentguest
- noun
- setboothequipment
- preposition
- atfor
In context
Real-world examples
- social
The club hired a famous DJ for their anniversary party.
Câu lạc bộ đã thuê một DJ nổi tiếng cho bữa tiệc kỷ niệm của họ.
Nghề DJ rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam, đặc biệt tại các quán bar, club và các sự kiện âm nhạc điện tử (EDM).
- formal
He wore a smart DJ to the formal dinner.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác dạ tiệc (dinner jacket) lịch lãm đến bữa tối trang trọng.
Nghĩa 'dinner jacket' (áo khoác dạ tiệc) hiếm khi được dùng ở Việt Nam, người Việt thường dùng từ 'vest' hoặc 'suit' cho trang phục trang trọng.
- academic
She is learning how to DJ using professional software.
Cô ấy đang học cách làm DJ bằng phần mềm chuyên nghiệp.
Nhiều trung tâm đào tạo DJ chuyên nghiệp đã xuất hiện tại Việt Nam để đáp ứng nhu cầu học tập của giới trẻ.
- daily life
The radio DJ announced the top 10 hits of the week.
Người dẫn chương trình radio đã công bố 10 bản hit hàng đầu của tuần.
Radio DJ (phát thanh viên âm nhạc) vẫn quen thuộc với thính giả Việt Nam qua các kênh phát thanh âm nhạc.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'DJ' được sử dụng nguyên bản tiếng Anh và rất phổ biến trong văn hóa giải trí của giới trẻ.
- Nghề DJ ngày càng được công nhận là một nghề nghiệp chính thức và có nhiều cuộc thi DJ quy mô lớn được tổ chức tại Việt Nam.
- Nghĩa 'dinner jacket' (áo khoác dạ tiệc) của từ DJ hầu như không được biết đến ở Việt Nam; người Việt thường gọi trang phục này là 'áo vest' hoặc 'tuxedo'.
Etymology
Abbreviation of 'disc jockey' (coined in the 1930s for radio announcers who played records) or 'dinner jacket' (late 19th century).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu từ vựng chi tiết.