daycare
/ˈdeɪker/Care provided during the day for young children or dependent adults, usually while their parents or caregivers are at work.
Tiếng Việt
nhà trẻ, dịch vụ trông trẻ
ĐÂY-khe
Nhấn mạnh âm đầu 'ĐÂY', âm 'khe' đọc nhẹ hơn và uốn lưỡi nhẹ âm 'r' ở cuối nếu đọc theo giọng Mỹ.
Dịch vụ chăm sóc trẻ nhỏ hoặc người lớn phụ thuộc vào ban ngày, thường là trong lúc cha mẹ hoặc người chăm sóc của họ đi làm.
Meanings
3 meanings
1Care provided during the day for young children, especially in order to allow their parents to work.family
Dịch vụ chăm sóc trẻ em vào ban ngày, đặc biệt là để cha mẹ các em có thể đi làm.
“She left work early to pick up her son from daycare.”
“Cô ấy tan làm sớm để đón con trai từ nhà trẻ.”
- The company provides subsidized daycare for its employees.
- Finding affordable daycare is a major challenge for many working parents.
Trong tiếng Việt, 'daycare' thường được hiểu là 'nhà trẻ' (cho trẻ mầm non) hoặc 'dịch vụ trông trẻ'. Khi nói về dịch vụ nói chung trong tiếng Anh, từ này không dùng mạo từ (ví dụ: in daycare).
2A place, facility, or organization that provides care for children or dependent adults during the day.daily life
Một địa điểm, cơ sở hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em hoặc người lớn phụ thuộc vào ban ngày.
“We are looking for a good daycare near our office.”
“Chúng tôi đang tìm một nhà trẻ tốt gần văn phòng.”
- He attends a local daycare three days a week.
- The new daycare center can accommodate up to 50 children.
Khi chỉ một cơ sở cụ thể, 'daycare' là danh từ đếm được (a daycare, daycares). Người Việt thường gọi là 'trường mầm non' hoặc 'nhóm trẻ'.
3Daytime supervision and care for pets, especially dogs, while their owners are away.daily life
Dịch vụ trông giữ và chăm sóc thú cưng (đặc biệt là chó) vào ban ngày khi chủ vắng nhà.
“I drop my dog off at doggy daycare before heading to the office.”
“Tôi gửi chó của mình ở cơ sở trông giữ thú cưng trước khi đến văn phòng.”
- The pet daycare offers playtime and socialization for puppies.
Khái niệm 'doggy daycare' (nhà trẻ cho chó) đang dần phổ biến ở các thành phố lớn tại Việt Nam, thường được gọi là 'khách sạn thú cưng' hoặc 'dịch vụ trông giữ thú cưng'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- daycare center
- daycare facility
- affordable daycare
- provide daycare
- attend daycare
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
Inflections
- plural
- daycares
Word family
- caringadjective
- daycare, care, carernoun
- careverb
Usage patterns
- in daycare
- at daycare
- daycare for somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
She works at a daycares.
She works at a daycare.
When referring to a single facility, 'daycare' is singular.
He needs a daycare for his childs.
He needs daycare for his children.
Child has an irregular plural form 'children'.
They are in the daycare.
They are in daycare.
When referring to the service or state of being cared for, 'daycare' is used without an article.
I will put my son to daycare.
I will put my son in daycare.
Use the preposition 'in' when talking about enrolling someone in a daycare program.
She is a daycare.
She is a daycare worker.
A person cannot be a daycare; they are a daycare worker or provider.
Don't confuse with
- preschool
an educational establishment offering early childhood education to children before they begin compulsory education
“She attends preschool to prepare for kindergarten.”
Daycare focuses primarily on care and supervision, while preschool has a stronger educational focus.
Academic collocations
Words that pair with "daycare" in formal and academic writing
- verb
- providesubsidizeattendfund
- adjective
- affordablehigh-qualitysubsidizedcorporate
- noun
- centerfacilityproviderworker
- preposition
- inatfor
In context
Real-world examples
- daily life
Finding affordable daycare is a major challenge for many working parents.
Việc tìm kiếm một nhà trẻ có giá cả phải chăng là một thách thức lớn đối với nhiều bậc cha mẹ đi làm.
Phản ánh thực tế tại Việt Nam khi các gia đình trẻ ở thành phố lớn gặp khó khăn trong việc tìm trường mầm non công lập hoặc tư thục phù hợp với thu nhập.
- business
The company provides subsidized daycare for its employees.
Công ty cung cấp dịch vụ trông trẻ được trợ cấp cho nhân viên của mình.
Một số khu công nghiệp hoặc tập đoàn lớn ở Việt Nam bắt đầu xây dựng nhà trẻ nội khu để hỗ trợ công nhân viên, giúp họ an tâm công tác.
- academic
Research shows that high-quality daycare can positively impact a child's cognitive development.
Nghiên cứu cho thấy dịch vụ chăm sóc trẻ em chất lượng cao có thể tác động tích cực đến sự phát triển nhận thức của trẻ.
Phù hợp với các bài báo cáo giáo dục hoặc tâm lý học trẻ em tại Việt Nam, nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục mầm non.
- daily life
Adult daycare centers offer social activities and medical supervision for the elderly.
Các trung tâm chăm sóc người cao tuổi ban ngày cung cấp các hoạt động xã hội và sự giám sát y tế.
Mô hình chăm sóc người cao tuổi ban ngày (viện dưỡng lão bán trú) còn khá mới mẻ nhưng đang dần phát triển tại Việt Nam do dân số già hóa.
- daily life
She works as a daycare provider in her local community.
Cô ấy làm công việc bảo mẫu trông trẻ tại cộng đồng địa phương.
Nghề 'bảo mẫu' hoặc 'cô nuôi dạy trẻ' rất phổ biến ở Việt Nam, từ các nhóm trẻ gia đình đến trường mầm non quy mô lớn.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'daycare' cho trẻ em thường được chia thành 'nhóm trẻ gia đình' (quy mô nhỏ, tư nhân) và 'trường mầm non' (quy mô lớn hơn, có thể là công lập hoặc tư thục).
- Khái niệm 'adult daycare' (chăm sóc người lớn/người già ban ngày) chưa thực sự phổ biến trong văn hóa Việt Nam do truyền thống con cháu tự chăm sóc ông bà cha mẹ tại nhà, tuy nhiên mô hình này đang bắt đầu xuất hiện ở các đô thị lớn.
Etymology
Formed by combining 'day' and 'care', originating in the mid-20th century to describe daytime supervision services for children of working parents.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ điển trực tuyến Soha hỗ trợ tra cứu từ vựng tiếng Anh với ngữ cảnh đa dạng.