Skip to content
Dictionary

curry

/ˈkɜːri/
A2noun

A South Asian dish of meat or vegetables cooked in a hot spicy sauce, or the act of preparing such a dish.

Concreteness 4.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

cà ri

CƠ-ri

Âm đầu đọc giống chữ 'cơ' trong tiếng Việt nhưng kéo dài một chút, âm sau đọc là 'ri' ngắn gọn.

Một món ăn Nam Á gồm thịt hoặc rau được nấu trong nước xốt cay nóng, hoặc hành động chuẩn bị món ăn như vậy.

Meanings

7 meanings

  1. 1A South Asian dish of meat, vegetables, etc. cooked in a hot spicy sauce, often served with rice.noundaily life

    Một món ăn Nam Á gồm thịt, rau, v.v. được nấu trong nước xốt cay nóng, thường ăn kèm với cơm.

    “We decided to order a chicken curry and some naan bread for dinner.”

    “Chúng tôi quyết định gọi món cà ri gà và một ít bánh mì naan cho bữa tối.”

    • Lamb curry is this restaurant’s specialty.
    • I prefer a mild vegetable curry over a hot one.

    Từ này có thể đếm được (a curry) khi chỉ một phần ăn/món ăn cụ thể, hoặc không đếm được khi chỉ loại thức ăn nói chung.

  2. 2A spiced sauce or relish, especially one flavored with curry powder.noungeneral

    Một loại nước xốt hoặc đồ ăn kèm có gia vị, đặc biệt là loại được tẩm ướp bằng bột cà ri.

    “The chef prepared a rich curry to pour over the roasted vegetables.”

    “Đầu bếp đã chuẩn bị một loại xốt cà ri đậm đà để rưới lên rau củ nướng.”

    Trong ngữ cảnh này, 'curry' đóng vai trò như một loại nước xốt (sauce) hơn là một món ăn hoàn chỉnh.

  3. 3A mixture of spices used in South Asian cooking; curry powder.noungeneral

    Một hỗn hợp các loại gia vị được sử dụng trong ẩm thực Nam Á; bột cà ri.

    “Add two tablespoons of curry to the mixture before simmering.”

    “Thêm hai thìa súp bột cà ri vào hỗn hợp trước khi đun nhỏ lửa.”

    Thường được gọi đầy đủ là 'curry powder' trong tiếng Anh để tránh nhầm lẫn với món ăn.

  4. 4A person of South Asian heritage.nounslang

    Một người có nguồn gốc Nam Á (từ lóng mang tính xúc phạm).

    “The term is used as an ethnic slur on certain internet forums.”

    “Thuật ngữ này được sử dụng như một lời miệt thị sắc tộc trên một số diễn đàn internet.”

    Tuyệt đối tránh sử dụng từ này để chỉ người, vì đây là một từ lóng mang tính phân biệt chủng tộc và xúc phạm nặng nề.

  5. 5To make a curry out of meat, vegetables, or other ingredients.verbdaily life

    Nấu món cà ri từ thịt, rau củ hoặc các nguyên liệu khác.

    “Let's curry the leftover meat for tomorrow's lunch.”

    “Hãy nấu cà ri với chỗ thịt thừa cho bữa trưa ngày mai nhé.”

    • She curried the chicken with a blend of aromatic spices.

    Mặc dù có thể dùng như động từ, người bản xứ thường dùng cụm 'make a curry' hơn là dùng 'curry' như một động từ.

  6. 6To try to get somebody to like or support you by praising or helping them a lot (usually used in the phrase 'curry favour').verbbusiness

    Cố gắng làm cho ai đó thích hoặc ủng hộ bạn bằng cách khen ngợi hoặc giúp đỡ họ rất nhiều (thường dùng trong cụm từ 'curry favour' - nịnh bợ, tâng bốc).

    “He’s always trying to curry favour with the boss by staying late.”

    “Anh ta luôn cố gắng nịnh bợ sếp bằng cách ở lại làm muộn.”

    • The politician attempted to curry favour with the voters by making grand promises.

    Cụm thành ngữ 'curry favour with somebody' rất phổ biến trong tiếng Anh công sở để chỉ hành động xu nịnh. Luôn đi kèm với giới từ 'with'.

  7. 7To clean and brush a horse with a special comb.verbgeneral

    Làm sạch và chải lông ngựa bằng một chiếc lược chải lông chuyên dụng.

    “The stable boy was taught how to properly curry the horses every morning.”

    “Cậu bé làm việc ở chuồng ngựa được dạy cách chải lông ngựa đúng cách vào mỗi buổi sáng.”

    Nghĩa này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh chuyên ngành về ngựa.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • hot curry
  • mild curry
  • beef curry
  • chicken curry
  • curry paste
  • curry powder
  • curry sauce
  • go for a curry
  • curry favour
  • curry a horse

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • transitive

Inflections

plural
curries
third_person_singular
curries
past_simple
curried
past_participle
curried
present_participle
currying

Word family

Usage patterns

  • curry something
  • curry favour with somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He tried to curry favor to the boss.

    He tried to curry favour with the boss.

    The idiom 'curry favour' is always followed by the preposition 'with'.

  • I made a curries for dinner.

    I made a curry for dinner.

    'Curry' is countable when referring to a specific dish, so use the singular form with the article 'a'.

  • She curried the chicken with a lot of peppers.

    She made a chicken curry with a lot of peppers.

    While 'curry' can be used as a verb, it is much more natural and common in everyday English to use the phrase 'make a curry'.

  • We went to eat an Indian curries.

    We went to eat an Indian curry.

    Use the singular form 'curry' when referring to a single meal or dish.

  • He is currying the favor of his teacher.

    He is currying favour with his teacher.

    The fixed idiom is 'curry favour with someone', not 'curry the favor of someone'.

Don't confuse with

  • flatter

    to praise someone in order to please them or get something from them

    “He flattered her to get a promotion.”

    Use 'curry favour' as a specific idiom meaning to seek advantage through flattery, whereas 'flatter' is a direct verb.

Academic collocations

Words that pair with "curry" in formal and academic writing

verb
eatcookmakeorderserve
adjective
hotmildspicyauthentictraditional
noun
powderpastesauceleaveshouse
preposition
withfor

In context

Real-world examples

  • daily life

    We often cook chicken curry with sweet potatoes and coconut milk for family gatherings.

    Chúng tôi thường nấu cà ri gà với khoai lang và nước cốt dừa cho các buổi họp mặt gia đình.

    Cà ri gà nấu với khoai lang và nước cốt dừa là phiên bản cà ri rất phổ biến và được Việt hóa sâu sắc, đặc biệt tại miền Nam Việt Nam.

  • business

    The junior employee tried to curry favour with the director by bringing him coffee every morning.

    Nhân viên cấp dưới cố gắng nịnh bợ giám đốc bằng cách mang cà phê cho ông ấy mỗi sáng.

    Thành ngữ 'curry favour' (nịnh bợ, lấy lòng) rất hữu ích trong môi trường công sở khi nói về hành vi xu nịnh, không liên quan đến món ăn.

  • academic

    Historically, the global spice trade was heavily driven by the European demand for curry ingredients.

    Về mặt lịch sử, thương mại gia vị toàn cầu được thúc đẩy mạnh mẽ bởi nhu cầu của người châu Âu đối với các nguyên liệu làm cà ri.

    Giúp sinh viên hiểu về bối cảnh lịch sử của giao thương gia vị, một chủ đề thường gặp trong các bài thi học thuật như IELTS hay TOEFL.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, 'cà ri' thường được biết đến nhiều nhất qua món 'cà ri gà', thường nấu với nước cốt dừa, khoai lang hoặc khoai tây, cà rốt và ăn kèm với bánh mì hoặc bún.
  • Bột cà ri (curry powder) ở Việt Nam thường có màu vàng ươm đặc trưng của nghệ, hương vị nhẹ hơn so với các loại cà ri nguyên bản của Ấn Độ.
  • Thành ngữ 'curry favour' hoàn toàn không liên quan đến món ăn cà ri, mà bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'correier' (chải lông ngựa). Người học cần lưu ý để không dịch nhầm.

Etymology

The noun derives from the Tamil word 'kari', meaning 'sauce' or 'relish for rice'. The verb sense of grooming a horse comes from Old French 'correier' (to put in order, prepare). This later evolved into the idiom 'curry favour', which originally was 'curry favel', referring to a chestnut horse that served as a medieval symbol of deceit.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “curry” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove