checkout
/ˈtʃekaʊt/The place or process of paying for goods in a store or online, or the process of leaving a hotel.
Tiếng Việt
quầy thanh toán / thủ tục trả phòng
CHÉC-ao(t)
Nhấn mạnh âm đầu CHÉC, âm sau đọc nhẹ như 'ao' trong tiếng Việt, nhớ bật âm /t/ ở cuối.
Nơi hoặc quá trình thanh toán tiền hàng hóa tại cửa hàng hoặc trực tuyến, hoặc quá trình rời khỏi khách sạn.
Meanings
5 meanings
1The place where you pay for the things that you are buying in a supermarket or store.daily life
Nơi bạn trả tiền cho những món đồ bạn mua trong siêu thị hoặc cửa hàng (quầy thanh toán).
“Your fruit and vegetables will be weighed at the checkout.”
“Trái cây và rau củ của bạn sẽ được cân tại quầy thanh toán.”
- She works on the checkout at the local supermarket.
- There was a long line at the express checkout.
Dùng giới từ 'at' (at the checkout) để chỉ vị trí đứng tại quầy thu ngân trong siêu thị.
2The time when you leave a hotel at the end of your stay, or the process of leaving and paying.travel
Thời điểm bạn rời khỏi khách sạn vào cuối kỳ lưu trú, hoặc quá trình rời đi và thanh toán (thủ tục trả phòng).
“At checkout, your bill will be printed for you.”
“Lúc làm thủ tục trả phòng, hóa đơn sẽ được in ra cho bạn.”
- Checkout is at 11:00 am.
- Speak to Reception if you would like to request a later checkout.
Trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam, người ta thường dùng trực tiếp từ 'checkout' thay vì nói 'trả phòng'.
3Part of the process of online shopping in which the customer enters delivery information and pays for the item.technology
Một phần của quá trình mua sắm trực tuyến, trong đó khách hàng nhập thông tin giao hàng và thanh toán cho món hàng (bước thanh toán).
“You may choose to pay for your order online using our secure checkout.”
“Bạn có thể chọn thanh toán cho đơn hàng của mình trực tuyến bằng cách sử dụng cổng thanh toán bảo mật của chúng tôi.”
- Click on your selections and proceed to checkout.
Trên các trang thương mại điện tử như Shopee hay Lazada, nút 'Checkout' thường được dịch là 'Thanh toán' hoặc 'Mua hàng'.
4A test or inspection to see if a device or system is functioning properly.technical
Một bài kiểm tra hoặc sự thanh tra để xem một thiết bị hoặc hệ thống có hoạt động bình thường hay không.
“The engineers performed a thorough checkout of the system before launch.”
“Các kỹ sư đã thực hiện một cuộc kiểm tra toàn diện hệ thống trước khi phóng.”
Nghĩa này mang tính chuyên ngành kỹ thuật, thường được dịch là 'kiểm tra' hoặc 'nghiệm thu'.
5The number of points that a player scores on their final, winning visit to the board in darts.rare
Số điểm mà một người chơi ghi được trong lượt ném cuối cùng, mang tính quyết định để giành chiến thắng trên bảng phi tiêu.
“He hit a 170 checkout to win the match.”
“Anh ấy đã ghi được 170 điểm ở lượt ném quyết định để giành chiến thắng trận đấu.”
Đây là thuật ngữ đặc thù trong môn ném phi tiêu (darts), thường không dịch sang tiếng Việt mà giữ nguyên hoặc gọi là 'lượt ném quyết định'.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- supermarket checkout
- express checkout
- go through the checkout
- checkout assistant
- checkout clerk
- at the checkout
- secure checkout
- late checkout
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- checkouts
Word family
- check outverb
Usage patterns
- at the checkout
- proceed to checkout
Avoid mistakes
Common mistakes
I need to checkout of the hotel.
I need to check out of the hotel.
Use the two-word phrasal verb 'check out' for the action, not the one-word noun 'checkout'.
She works at the check out.
She works at the checkout.
When used as a noun referring to a place, 'checkout' is a single word.
We had a late check-out.
We had a late checkout.
The noun is typically spelled as a single solid word 'checkout' rather than hyphenated in modern English.
Proceed to the check out page.
Proceed to the checkout page.
Use the single word 'checkout' when it functions as a noun adjunct (adjective).
The checkouts process was slow.
The checkout process was slow.
When used as a modifier before another noun, 'checkout' should be singular.
Don't confuse with
- check out
The phrasal verb meaning to pay and leave, or to investigate
“I need to check out of the hotel by 11 AM.”
Use 'checkout' (one word) as a noun, and 'check out' (two words) as a verb.
Academic collocations
Words that pair with "checkout" in formal and academic writing
- verb
- proceed togo throughcomplete
- adjective
- secureexpresslateautomated
- noun
- assistantoperatorprocesspage
- preposition
- atthroughduring
In context
Real-world examples
- daily life
I'll meet you at the checkout after I grab some milk.
Tôi sẽ gặp bạn ở quầy thanh toán sau khi lấy thêm chút sữa.
Ở các siêu thị Việt Nam như Co.opmart hay WinMart, quầy thanh toán thường nằm ngay lối ra và khách hàng thường hẹn gặp nhau tại đây.
- business
The e-commerce platform optimized its checkout process to reduce cart abandonment.
Nền tảng thương mại điện tử đã tối ưu hóa quy trình thanh toán để giảm tỷ lệ bỏ giỏ hàng.
Thanh toán trực tuyến tại VN ngày càng phổ biến với các ví điện tử (MoMo, ZaloPay) và mã QR, khiến quy trình 'checkout' trở nên rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
- travel
A late checkout fee will be applied if you leave the room after 12 PM.
Phí trả phòng trễ sẽ được áp dụng nếu bạn rời phòng sau 12 giờ trưa.
Giờ trả phòng (checkout) tiêu chuẩn ở hầu hết các khách sạn và resort tại Việt Nam là 12:00 trưa.
- academic
The software requires a complete system checkout before deployment.
Phần mềm yêu cầu kiểm tra toàn bộ hệ thống trước khi triển khai.
Trong môi trường kỹ thuật và công nghệ thông tin tại VN, từ 'checkout' đôi khi được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành để chỉ việc kiểm tra hệ thống hoặc lấy mã nguồn.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'checkout' thường được người trẻ và giới văn phòng dùng nguyên bản tiếng Anh trong lĩnh vực khách sạn (trả phòng) và thương mại điện tử (thanh toán giỏ hàng).
- Giờ 'checkout' tiêu chuẩn tại các khách sạn, resort ở Việt Nam thường là 12:00 trưa. Nếu trả phòng trễ (late checkout), khách thường phải trả thêm phụ phí tính theo giờ hoặc nửa ngày.
- Tại quầy thanh toán (checkout counter) ở siêu thị Việt Nam, hiện nay phương thức thanh toán bằng mã QR (chuyển khoản ngân hàng hoặc ví điện tử) đang trở nên cực kỳ phổ biến, thay thế dần tiền mặt.
Etymology
Formed from the phrasal verb 'check out'. First recorded in the 1920s in the context of hotels, and later applied to supermarkets and online shopping.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.