cat
/kæt/A small furry animal often kept as a pet, or any member of the feline family including lions and tigers.
Tiếng Việt
con mèo
két
Phát âm giống âm 'kh' nhưng nhẹ hơn, kết thúc bằng âm 't' nhanh và dứt khoát.
Một loài động vật nhỏ có lông thường được nuôi làm thú cưng, hoặc bất kỳ thành viên nào trong họ mèo bao gồm cả sư tử và hổ.
Meanings
8 meanings
1A small animal with soft fur, a short snout, and retractile claws that is commonly kept as a pet or for catching mice.noundaily life
Một loài động vật nhỏ có bộ lông mềm, mõm ngắn và móng vuốt có thể co duỗi, thường được nuôi làm thú cưng hoặc để bắt chuột.
“We have a pet cat called Archie.”
“Chúng tôi có một chú mèo cưng tên là Archie.”
- Cats mark their territory by spraying.
- The cat was purring loudly on my lap.
- A tin of cat food.
- The stray cats are wormed and treated with flea powder.
Trong tiếng Việt, khi đếm mèo ta dùng lượng từ 'con' (ví dụ: một con mèo).
2Any animal belonging to the biological family Felidae, including large species such as lions, tigers, and leopards.noungeneral
Bất kỳ động vật nào thuộc họ sinh học Felidae (họ Mèo), bao gồm các loài lớn như sư tử, hổ và báo.
“Lions and tigers are the largest of the big cats.”
“Sư tử và hổ là những loài lớn nhất trong họ mèo lớn.”
- The cheetah is the fastest of all the big cats.
- Conservationists are working to protect wild cats in their natural habitats.
Cụm từ 'big cats' thường dùng để chỉ các loài mãnh thú như hổ, sư tử thay vì chỉ mèo nhà kích thước lớn.
3A person, especially a man who is considered 'cool' or associated with jazz music.nounslang
Một người, đặc biệt là nam giới, được coi là 'ngầu' hoặc gắn liền với nhạc jazz.
“He's one hip cat.”
“Anh ấy là một anh chàng rất sành điệu.”
- The club was full of cool cats listening to the quartet.
Đây là nghĩa lóng cũ, hiếm khi dùng trong giao tiếp hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn học hoặc phim ảnh về thập niên 50-60.
4Abbreviation for computerized axial tomography, a medical imaging technique.nountechnical
Từ viết tắt của chụp cắt lớp vi tính, một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y khoa.
“The doctor ordered a CAT scan to look for internal injuries.”
“Bác sĩ đã yêu cầu chụp CAT (CT) để kiểm tra các chấn thương bên trong.”
- A CAT scan provides more detail than a standard X-ray.
Trong y tế tại Việt Nam, 'CT scan' phổ biến hơn 'CAT scan' nhưng cả hai đều chỉ cùng một loại xét nghiệm.
5A female first name, usually a shortened form of Catherine or Katherine.proper_nounfamily
Một tên riêng dành cho nữ, thường là dạng viết tắt của Catherine hoặc Katherine.
“Is Cat coming to the party tonight?”
“Tối nay Cat có đến dự tiệc không?”
Khi là tên riêng, từ này luôn phải viết hoa chữ cái đầu.
6To hoist an anchor by its ring so that it hangs at the cathead.verbtechnical
Kéo neo bằng vòng của nó để nó treo ở đầu mỏ neo (cathead).
“The sailors worked together to cat the anchor before setting sail.”
“Các thủy thủ cùng nhau kéo neo trước khi nhổ neo khởi hành.”
Đây là thuật ngữ hàng hải chuyên ngành, rất ít khi gặp trong đời sống hàng ngày.
7To use the 'cat' command in a Unix-like operating system to display the contents of a file.verbtechnology
Sử dụng lệnh 'cat' trong hệ điều hành giống Unix để hiển thị nội dung của một tệp tin.
“You can cat the configuration file to check the settings.”
“Bạn có thể dùng lệnh cat tệp cấu hình để kiểm tra các cài đặt.”
Trong lập trình, 'cat' là viết tắt của 'concatenate'.
8Very bad; catastrophic; disastrous.adjectiveinformal
Rất tệ; thảm khốc; tai hại.
“The weather today is absolutely cat.”
“Thời tiết hôm nay thực sự rất tệ.”
- The traffic was cat on the way into town.
Nghĩa này chủ yếu dùng trong tiếng Anh của người Ireland, không phổ biến toàn cầu.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- cats
- third_person_singular
- cats
- past_simple
- catted
- past_participle
- catted
- present_participle
- catting
Word family
- cattyadjective
- cat, kitten, kitty, cattinessnoun
Avoid mistakes
Common mistakes
I have a kitten cat.
I have a kitten. / I have a cat.
Kitten already implies it is a cat; do not use both together.
The cat's are sleeping.
The cats are sleeping.
Do not use an apostrophe for the plural form 'cats'.
I saw a big cat in the garden, it was a tiger.
I saw a tiger; tigers are big cats.
In general conversation, 'big cat' refers to lions/tigers, while 'large cat' refers to a heavy pet cat.
He let the cat out the bag.
He let the cat out of the bag.
The idiom requires the preposition 'of'.
She is a catty person.
She is catty.
'Catty' is an adjective used to describe someone who makes spiteful remarks; it is derived from 'cat' but used differently.
Don't confuse with
- kitten
A young cat
“The kitten is only eight weeks old.”
Use 'cat' for adults and 'kitten' for babies.
- caterpillar
The larva of a butterfly
“The caterpillar is eating the leaf.”
Do not confuse the animal 'cat' with the insect 'caterpillar'.
Academic collocations
Words that pair with "cat" in formal and academic writing
- verb
- domesticatebreedhunt
- adjective
- feraldomesticpredatory
- noun
- populationspeciesbehavior
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, many people keep cats to catch mice and as loyal companions.
Ở Việt Nam, nhiều người nuôi mèo để bắt chuột và làm người bạn trung thành.
Mèo là vật nuôi phổ biến trong các gia đình Việt Nam, vừa có ích vừa là thú cưng.
- academic
The researcher studied the behavior of wild cats in the tropical forests.
Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tập tính của các loài mèo hoang trong rừng nhiệt đới.
Việt Nam có nhiều loài mèo rừng quý hiếm cần được bảo tồn.
- business
Don't let the cat out of the bag about the surprise party!
Đừng để lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ nhé!
Sử dụng thành ngữ tiếng Anh trong môi trường làm việc chuyên nghiệp để diễn đạt việc giữ bí mật.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, mèo là con giáp thứ tư trong 12 con giáp (thay vì con Thỏ như trong văn hóa Trung Hoa).
- Người Việt có câu 'Mèo đến nhà thì khó, chó đến nhà thì sang', tuy nhiên quan niệm này đang dần thay đổi ở giới trẻ.
- Mèo thường được gọi thân thương là 'mão' hoặc 'tiểu hổ' (hổ nhỏ).
Etymology
Old English 'catt', of Germanic origin; related to Dutch 'kat' and German 'Katze'. The word eventually entered Late Latin as 'cattus'. Cited from the Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng phong phú với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.