Skip to content
Dictionary

kitten

/ˈkɪtn/
B1noun

A young cat.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

mèo con

KÍT-tần

Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'KÍT', âm thứ hai 'tần' đọc nhẹ, ngắn và lướt qua.

Một con mèo con.

Meanings

5 meanings

  1. 1A young cat.noungeneral

    Một con mèo con.

    “Our cat just had six kittens.”

    “Con mèo của chúng tôi vừa sinh sáu chú mèo con.”

    • The children were playing with the new kitten.
    • We adopted a stray kitten from the animal shelter.

    Từ 'kitten' chỉ dùng cho mèo con. Người bản xứ không dùng 'baby cat' trong tiếng Anh tự nhiên.

  2. 2The young of several other animals, such as rabbits, rats, and beavers.noungeneral

    Con non của một số loài động vật khác, chẳng hạn như thỏ, chuột và hải ly.

    “The rabbit gave birth to a litter of kittens.”

    “Con thỏ đã sinh ra một lứa thỏ con.”

    • Beaver kittens remain in the lodge for their first month.

    Mặc dù 'kitten' chủ yếu nghĩa là mèo con, nó cũng được dùng trong sinh học để chỉ con non của thỏ, hải ly, v.v. Tuy nhiên, nghĩa này ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

  3. 3To be very anxious, angry or upset about something (used in the phrase 'have kittens').nouninformal

    Rất lo lắng, tức giận hoặc buồn bã về điều gì đó (dùng trong cụm từ 'have kittens').

    “My mother nearly had kittens when she saw my new haircut.”

    “Mẹ tôi gần như phát hoảng khi nhìn thấy kiểu tóc mới của tôi.”

    • The boss is going to have kittens when he finds out about the lost contract.

    Thành ngữ 'have kittens' mang nghĩa là cực kỳ lo lắng hoặc tức giận (giống như 'freak out'). Lưu ý luôn dùng ở dạng số nhiều 'kittens'.

  4. 4A term of endearment, especially for a woman.nouncasual

    Một từ gọi âu yếm, đặc biệt dành cho phụ nữ (cô bé, mèo con).

    “Come here, kitten.”

    “Lại đây nào, mèo con.”

    Đây là cách gọi thân mật, thường dùng giữa những người có mối quan hệ rất gần gũi hoặc lãng mạn. Cần cẩn thận khi sử dụng để tránh bị coi là thiếu tôn trọng trong môi trường trang trọng.

  5. 5To give birth to kittens.verbrare

    Sinh ra mèo con (đẻ con).

    “The stray cat kittened in our barn last night.”

    “Con mèo hoang đã đẻ con trong kho thóc của chúng tôi đêm qua.”

    • We made a warm bed for the cat when she was ready to kitten.

    Động từ 'kitten' rất hiếm gặp trong thực tế. Người bản xứ thường dùng cụm từ 'have kittens' hoặc 'give birth' hơn.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • cute kitten
  • fluffy kitten
  • newborn kitten
  • litter of kittens
  • stray kitten

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
kittens
third_person_singular
kittens
past_simple
kittened
past_participle
kittened
present_participle
kittening

Usage patterns

  • have kittens
  • kitten

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The cat borned kittens.

    The cat had kittens.

    Use the verb 'have' (past tense 'had') when talking about an animal giving birth.

  • She is having a kitten.

    She is having kittens.

    When using the idiom meaning 'to be very anxious or upset', it is always plural ('have kittens').

  • I bought a baby cat.

    I bought a kitten.

    While 'baby cat' is understood, 'kitten' is the natural and correct term in English.

  • The lion had three kittens.

    The lion had three cubs.

    The young of large wild cats (lions, tigers, leopards) are called 'cubs', not 'kittens'.

  • A flock of kittens.

    A litter of kittens.

    The collective noun for a group of kittens born to the same mother at the same time is a 'litter'.

Don't confuse with

  • cat

    a fully grown feline

    “The kitten will eventually grow into a large cat.”

    Use 'kitten' specifically for babies and young cats, and 'cat' for adults or the species in general.

  • cub

    the young of certain wild animals like lions, bears, or foxes

    “The lioness protected her cub.”

    Use 'kitten' for domestic cats and smaller animals like rabbits; use 'cub' for large wild cats like lions and tigers.

Academic collocations

Words that pair with "kitten" in formal and academic writing

verb
adoptrescueraisefeed
adjective
newbornstrayferalorphaned
noun
litterrescueadoptionshelter
preposition
withoflike

In context

Real-world examples

  • daily life

    We adopted a stray kitten from the shelter.

    Chúng tôi đã nhận nuôi một chú mèo con đi lạc từ trạm cứu hộ.

    Việc nhận nuôi thú cưng từ trạm cứu hộ đang ngày càng phổ biến ở giới trẻ Việt Nam, thay vì mua từ các cửa hàng.

  • business

    The marketing team had kittens when the website crashed during the product launch.

    Đội ngũ marketing đã vô cùng hoảng hốt khi trang web bị sập trong lúc ra mắt sản phẩm.

    Sử dụng thành ngữ 'have kittens' trong môi trường công sở để diễn tả sự hoảng loạn, lo lắng tột độ khi có sự cố xảy ra.

  • academic

    Veterinary students must learn how to properly care for a newborn kitten.

    Sinh viên thú y phải học cách chăm sóc đúng cách cho một chú mèo con mới sinh.

    Ngành thú y tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ do nhu cầu chăm sóc thú cưng ngày càng được chú trọng.

  • daily life

    She bought a cute kitten collar at the local pet shop.

    Cô ấy đã mua một chiếc vòng cổ xinh xắn cho mèo con tại cửa hàng thú cưng ở địa phương.

    Thị trường phụ kiện cho thú cưng (pet shop) rất nhộn nhịp tại các thành phố lớn ở Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, mèo con thường được coi là thú cưng đáng yêu và gần gũi trong gia đình. Tuy nhiên, ở các vùng nông thôn, mèo thường được nuôi chủ yếu với mục đích bắt chuột bảo vệ mùa màng và đồ đạc.
  • Năm Mão trong 12 con giáp của Việt Nam là năm con Mèo (khác với Trung Quốc và một số nước châu Á khác là năm con Thỏ), do đó hình tượng con mèo rất quen thuộc và có ý nghĩa đặc biệt trong văn hóa dân gian Việt Nam.

Etymology

Late Middle English: from Old French chitoun, cheton, diminutive of chat 'cat'.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “kitten” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove